Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 66901 | Tìm a,b,c | -2x^2-6x+5=0 | |
| 66902 | Giải x | (8x)/7+9=30 | |
| 66903 | Tìm a,b,c | 12x^2+13x-6=0 | |
| 66904 | Giải r | r^2+3r+2=0 | |
| 66905 | Tìm a,b,c | 10+7x-3x^2=0 | |
| 66906 | Giải s | s=a/(1-r) | |
| 66907 | Tìm a,b,c | (x-6)(x-9)=0 | |
| 66908 | Rút gọn | (-16a^-3b^-5)/(2a^-4b^2) | |
| 66909 | Giải z | z^4-17z^2+16=0 | |
| 66910 | Tìm a,b,c | x=2x^2+5 | |
| 66911 | Tìm a,b,c | 9x=3x^2 | |
| 66912 | Giải y | y=5x-3 | |
| 66913 | Tìm a,b,c | x(5-2x)+15=0 | |
| 66914 | Tìm a,b,c | 4x^2=-15 | |
| 66915 | Nhân | 2x^3(5x^3-7) | |
| 66916 | Nhân | 3/14* căn bậc hai của 98 | |
| 66917 | Giải n | -3n-(8n-7)=n-(n+4) | |
| 66918 | Tìm a,b,c | 2x-5(x+3)=x(x-4) | |
| 66919 | Tìm a,b,c | 3x(x-2)=-7 | |
| 66920 | Tìm a,b,c | 6-2x+3x^2=0 | |
| 66921 | Tìm a,b,c | 5x-3x(2x-1)+3x=8+x | |
| 66922 | Tìm Số Dư | (h^4+h^2-2)÷(h+3) | |
| 66923 | Tìm a,b,c | 4x^2-7x-18=0 | |
| 66924 | Giải x | căn bậc hai của 3x-2=4 | |
| 66925 | Giải x | căn bậc hai của 6-3x-2=0 | |
| 66926 | Tìm a,b,c | -4x^2=8x-3 | |
| 66927 | Rút gọn | (3x+5)(2x-7) | |
| 66928 | Tìm a,b,c | 5-10m=3m^2 | |
| 66929 | Tìm a,b,c | 5-2x^2=6 | |
| 66930 | Rút gọn | (3x+4)(x-5) | |
| 66931 | Rút gọn | (3x+2)(2x-5) | |
| 66932 | Rút gọn | (3x-2)(x+5) | |
| 66933 | Rút gọn | (3x-5)(2x+7) | |
| 66934 | Rút gọn | (3x-4)(x+2) | |
| 66935 | Rút gọn | (3s+4)(3s-4) | |
| 66936 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | c=(6,-5) d=(-1,-4) | |
| 66937 | Rút gọn | 3-i+(1-2i) | |
| 66938 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-10x+25 | |
| 66939 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,-8) , (-7,-5) | , |
| 66940 | Rút gọn | (4p^2q)(p^2q^3) | |
| 66941 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,-9) , (-5,-10) | |
| 66942 | Rút gọn | (3x-7)(3x-7) | |
| 66943 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,-2) , (7,-1) | |
| 66944 | Rút gọn | 4x^2-15x-21+(3x^2-10) | |
| 66945 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,-10) , (-3,4) | , |
| 66946 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-8) , (-9,1) | |
| 66947 | Rút gọn | (-3x^3y^2)(5xy^-1) | |
| 66948 | Vẽ Đồ Thị | 6x-y=9 | |
| 66949 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-5) , (6,10) | , |
| 66950 | Rút gọn | (3x^2+x-4)(2x-5) | |
| 66951 | Rút gọn | (-3+2i)(1-4i) | |
| 66952 | Rút gọn | (3-2i)(6+7i) | |
| 66953 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-2) ; (-3,3) | ; |
| 66954 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,0) , (0,-6) | |
| 66955 | Rút gọn | (3+6i)*(2+9i) | |
| 66956 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,0) , (2,-2) | |
| 66957 | Rút gọn | (2x+8)(2x-8) | |
| 66958 | Rút gọn | (2x+y)(3x-4y) | |
| 66959 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (23,-33) , (4,9) | |
| 66960 | Rút gọn | (2x+5)(3x-7) | |
| 66961 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,2) , (2,-2) | |
| 66962 | Rút gọn | (2x-y)(2x+y) | |
| 66963 | Rút gọn | (2x-5)(-4x) | |
| 66964 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,10) , (5,0) | |
| 66965 | Rút gọn | (2x-3)(x+3) | |
| 66966 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-1) , (-6,-7) | |
| 66967 | Nhân | 4*6 | |
| 66968 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,8) , (6,4) | |
| 66969 | Rút gọn | 6-4i+(-3+4i)-(2-8i) | |
| 66970 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-8) , (9,-5) | |
| 66971 | Rút gọn | (6+i)(8-3i) | |
| 66972 | Rút gọn | (6-i)(6+i) | |
| 66973 | Rút gọn | (6m^4)(8m^2) | |
| 66974 | Rút gọn | (-6w^4+w^2)-(-2w^3+4w^2-w) | |
| 66975 | Rút gọn | (5y-4)(3y-1) | |
| 66976 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,7) , (6,5) | |
| 66977 | Rút gọn | (5-6i)-(7-8i) | |
| 66978 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,6) , (4,3) | |
| 66979 | Rút gọn | (5-7i)(-4-3i) | |
| 66980 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,6) , (5,1) | |
| 66981 | Rút gọn | (5-7x)(5+7x) | |
| 66982 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,5) , (4,-9) | |
| 66983 | Rút gọn | (5+6i)(-2+3i) | |
| 66984 | Rút gọn | (5+8i)(5-8i) | |
| 66985 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-5) , (0,-4) | |
| 66986 | Rút gọn | (4x-5)(x-2) | |
| 66987 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,3) , (3,-2) | |
| 66988 | Rút gọn | (4x-4)(3x-4) | |
| 66989 | Rút gọn | (5c^-4)(-4m^2c^8) | |
| 66990 | Rút gọn | (4x+5)(x^2-2x+1) | |
| 66991 | Rút gọn | (4x+2y)(4x-2y) | |
| 66992 | Rút gọn | (4-i)(4+i) | |
| 66993 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4/5,7/2) , (2/5,7/2) | , |
| 66994 | Rút gọn | (4n+4)(5n-8) | |
| 66995 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1/2,3/2) , (-5/2,2) | , |
| 66996 | Rút gọn | (4-2i)(1+7i) | |
| 66997 | Rút gọn | (4-5i)(3+2i) | |
| 66998 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (5,3) | |
| 66999 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (6,-8) | |
| 67000 | Rút gọn | (4a+5b)(4a-5b) |