Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 67101 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-3) , (-4,1) | , |
| 67102 | Giải x | x^2=48 | |
| 67103 | Giải x | -4<(6x-9)/9<4 | |
| 67104 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,8) , (4,4) | |
| 67105 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-7) , (9,8) | |
| 67106 | Giải x | x^2-3x-5=0 | |
| 67107 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-7) , (10,4) | , |
| 67108 | Giải x | x^(2/3)-3x^(1/3)-18=0 | |
| 67109 | Giải x | x^(2/3)-4x^(1/3)-5=0 | |
| 67110 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,4) , (5,-6) | |
| 67111 | Giải x | căn bậc hai của x+6=x | |
| 67112 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-5) , (-3,9) | |
| 67113 | Giải x | căn bậc hai của x+7=x-5 | |
| 67114 | Rút gọn | (-4a^-2b^4)/(8a^-6b^-3) | |
| 67115 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,3) , (-1,-1) | |
| 67116 | Giải x | căn bậc hai của x+2=x-4 | |
| 67117 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,4) , (-2,-2) | |
| 67118 | Rút gọn | (2x^3y^5)^4 | |
| 67119 | Rút gọn | (2x^5)^4 | |
| 67120 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,2) , (3,-2) | |
| 67121 | Rút gọn | (-2x^2)^3*(3x) | |
| 67122 | Rút gọn | (2x^6)^3 | |
| 67123 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,10) , (-3,-14) | |
| 67124 | Rút gọn | (-2ab^2)^2(-ab)^3 | |
| 67125 | Rút gọn | (16x^2)^(1/2) | |
| 67126 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,7) , (10,12) | |
| 67127 | Rút gọn | (4g^3h)/(18g^5+8g^2h) | |
| 67128 | Rút gọn | (-18m^2n)^2(-1/6*(mn^2)) | |
| 67129 | Rút gọn | (16x)^(1/4) | |
| 67130 | Rút gọn | (y^7)^-3 | |
| 67131 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,1) , (-4,8) | |
| 67132 | Rút gọn | (z^4)^2 | |
| 67133 | Rút gọn | (12g^4)^-1 | |
| 67134 | Rút gọn | (12x^2y^-2)^5(4xy^-3)^-7 | |
| 67135 | Rút gọn | (a^2b^2)^(1/5) | |
| 67136 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-300,-200) , (500,400) | |
| 67137 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-6) , (9,6) | |
| 67138 | Rút gọn | ((5x^3y)/(20xy^5))^4 | |
| 67139 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,0) , (8,6) | |
| 67140 | Rút gọn | ((3x^2)/y)^-4 | |
| 67141 | Rút gọn | ((3x^3)/y)^-4 | |
| 67142 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,0) , (0,2) | |
| 67143 | Rút gọn | (x^(1/6))^3 | |
| 67144 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-0.5,-0.6) , (-0.2,0.4) | |
| 67145 | Rút gọn | (r/s)^2 | |
| 67146 | Rút gọn | (ab^3)^2(a^2b)^3 | |
| 67147 | Rút gọn | (b^2)^4 | |
| 67148 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (2,5) | , |
| 67149 | Rút gọn | (b^4)^3 | |
| 67150 | Rút gọn | (c^5)^2 | |
| 67151 | Rút gọn | (n^5)^4 | |
| 67152 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-10) , (1,-3) | |
| 67153 | Rút gọn | (g^5)^-5(g^6)^-2 | |
| 67154 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,2) , (-6,2) | |
| 67155 | Rút gọn | (xy^2)^2 | |
| 67156 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,4) , (-4,6) | |
| 67157 | Rút gọn | (xy^2)^3 | |
| 67158 | Rút gọn | (xy^3)^2 | |
| 67159 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) , (-1,-3) | |
| 67160 | Rút gọn | (y^-5)^-10y^10 | |
| 67161 | Rút gọn | (x^-5)^4 | |
| 67162 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-4) , (-2,2) | , |
| 67163 | Rút gọn | (x^5)^5 | |
| 67164 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,8) , (8,8) | |
| 67165 | Rút gọn | (x^7)^-4 | |
| 67166 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,9) , (3,7) | |
| 67167 | Rút gọn | (x^2)^-6 | |
| 67168 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,82) , (6,96) | |
| 67169 | Rút gọn | (x^2)^-5 | |
| 67170 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,9) , (1,-3) | |
| 67171 | Rút gọn | (x^2+2x-15)/(x^2+5x-24)*(4x+32)/(x+4) | |
| 67172 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,6) , (1,-6) | |
| 67173 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,6) , (-1,-10) | |
| 67174 | Rút gọn | (-x^3)^4 | |
| 67175 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-4)^2=4 | |
| 67176 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-4)^2=4 | |
| 67177 | Rút gọn | ((x^2y^4)/(x^-3y^7))^-2 | |
| 67178 | Rút gọn | (16/(81y^4))^(-3/4) | |
| 67179 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-4)^2+(y-3)^2=16 | |
| 67180 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0)^2+(y-1)^2=1 | |
| 67181 | Rút gọn | (1/125)^(2/3) | |
| 67182 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0)^2+(y-2)^2=2^2 | |
| 67183 | Rút gọn | ((a^4)/(b^2))^3 | |
| 67184 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+5)^2+(y-4)^2=4 | |
| 67185 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+5)^2+(y-4)^2=9 | |
| 67186 | Rút gọn | ((a^3)/(b^7))^2 | |
| 67187 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0)^2+(y+1)^2=1 | |
| 67188 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 500 | |
| 67189 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+4)^2+(y-4)^2=25 | |
| 67190 | Rút gọn | (x-6)(x^2-8x+9) | |
| 67191 | Trừ Các Biểu Thức | x^2-5x+6 , x | , |
| 67192 | Rút gọn | (x-8)(x-2) | |
| 67193 | Rút gọn | (x-8)(x-3) | |
| 67194 | Rút gọn | (x-8)(x+6) | |
| 67195 | Rút gọn | (x-9)(x-6) | |
| 67196 | Rút gọn | (x-7)(x-5) | |
| 67197 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 1 , 1 , 2 , 4 , 6 , 7 , 7 , 8 , 9 , 10 , 12 , 13 , 17 , 17 , 18 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 67198 | Rút gọn | (y+5)(y-6) | |
| 67199 | Rút gọn | (y-3)(y-5) | |
| 67200 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 14 , 24 , 35 , 37 , 43 , 35 , 45 , 24 , 29 , 41 , 45 , 37 , 19 , 45 , 44 | , , , , , , , , , , , , , , |