Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 67001 | Rút gọn | (2x+3)(4x^2-6x+9) | |
| 67002 | Rút gọn | (2x+1)(x-3)(x-2) | |
| 67003 | Rút gọn | (2a-5)-(3a+1) | |
| 67004 | Rút gọn | (2-7i)(2+7i) | |
| 67005 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (3,4) | |
| 67006 | Rút gọn | (-2+4i)-(3+9i) | |
| 67007 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (4,5) | |
| 67008 | Rút gọn | (2x^2)(3x) | |
| 67009 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0.3,-0.5) , (0.8,-0.1) | |
| 67010 | Rút gọn | 6x căn bậc hai của x^3y^4-7x^2 căn bậc hai của xy^4+9x^2y^2 căn bậc hai của x | |
| 67011 | Rút gọn | -1+2i+(6-9i) | |
| 67012 | Rút gọn | (1+2i)-(1+5i) | |
| 67013 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,1) , (1,-2) | |
| 67014 | Rút gọn | (19x^-6y^11)(-6xy^5) | |
| 67015 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) , (4,-4) | |
| 67016 | Rút gọn | căn bậc hai của -27x^9 | |
| 67017 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,0) , (5,-1) | |
| 67018 | Rút gọn | (10-8i)-(13-10i) | |
| 67019 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) , (14,6) | |
| 67020 | Rút gọn | 11-12i+(21-8i) | |
| 67021 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (6,9) | |
| 67022 | Rút gọn | 3x+(-12x)-5x | |
| 67023 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,3) , (6,-9) | |
| 67024 | Rút gọn | (x^2+x+5)(x-5) | |
| 67025 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,4) , (4,6) | |
| 67026 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,4) , (-3,7) | |
| 67027 | Rút gọn | (x^2-x+9)(x^2+x+15) | |
| 67028 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,4) , (1,8) | |
| 67029 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 2-1)^2 | |
| 67030 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,4) , (2,-2) | |
| 67031 | Giải y | y+1 = square root of 11y-19 | |
| 67032 | Rút gọn | (x+y+3)(x+y-4) | |
| 67033 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,3) , (3,0) | |
| 67034 | Giải x | y=3x^2 | |
| 67035 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5+4)( căn bậc hai của 5-2) | |
| 67036 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (3,7) | |
| 67037 | Giải x | x=8 căn bậc hai của x | |
| 67038 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,8) , (-3,4) | |
| 67039 | Giải d | 1/2+3/(2d)=-1/d | |
| 67040 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,8) , (11,16) | |
| 67041 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,4) , (8,8) | |
| 67042 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 98-x^2=0 | |
| 67043 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,5) , (9,-3) | |
| 67044 | Giải x | x- căn bậc hai của 1-x=-5 | |
| 67045 | Phân Tích Nhân Tử | n^3-n^2+3n-3 | |
| 67046 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,1) , (9,-6) | |
| 67047 | Giải d | 4d+1 = square root of 3 | |
| 67048 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,2) , (13,8) | |
| 67049 | Giải x | 9x^2=25 | |
| 67050 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,3) , (13,9) | |
| 67051 | Giải x | 9x^2-30x+25=0 | |
| 67052 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,-2) , (-3,4) | |
| 67053 | Giải x | 6x^2-x-2=0 | |
| 67054 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-9) , (4,-7) | |
| 67055 | Giải x | x=6 căn bậc hai của x | |
| 67056 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-8) , (-4,-4) | , |
| 67057 | Rút gọn | (3xy-1)(4xy+2) | |
| 67058 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-10,3) , (-10,12) | |
| 67059 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (11,16) , (10,12) | |
| 67060 | Rút gọn | 4x(3x-7)-19x^2 | |
| 67061 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (10,9) , (5,4) | |
| 67062 | Rút gọn | (3x^2+3x)/(6x^2-6x)*(x^2-1) | |
| 67063 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,8) , (4,-2) | |
| 67064 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,-7) , (-3,-8) | |
| 67065 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3(x-4)^(4/3)+16=64 | |
| 67066 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (-7,2) | , |
| 67067 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,5) , (-2,-1) | |
| 67068 | Giải x | 2x^2-7x-15=0 | |
| 67069 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,0) , (-4,6) | , |
| 67070 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,9) , (-4,-3) | |
| 67071 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2=3x+2 | |
| 67072 | Giải x | 3x^4-48x^2=0 | |
| 67073 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-3) , (-2,1) | |
| 67074 | Giải x | 3x^2=15 | |
| 67075 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-4) , (-2,2) | |
| 67076 | Giải x | 16x^2-8x+1=0 | |
| 67077 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-2) , (-10,-7) | |
| 67078 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,7) , (-1,-5) | |
| 67079 | Giải x | x^2+4x+13=0 | |
| 67080 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,1) , (-4,-5) | |
| 67081 | Giải x | x^2+6x-40=0 | |
| 67082 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,8) , (2,-7) | |
| 67083 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của m/n | |
| 67084 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6 căn bậc hai của 3,9) , (-2 căn bậc hai của 3,8) | |
| 67085 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-5) , (-3,4) | |
| 67086 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,9) , (5,4) | |
| 67087 | Giải x | x^2=-18 | |
| 67088 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-3) , (-3,1) | |
| 67089 | Vẽ Đồ Thị | y=4x^2-8x-3 | |
| 67090 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-3) , (-4,3) | |
| 67091 | Giải x | x^2=-100 | |
| 67092 | Giải x | x^2+10x-4=0 | |
| 67093 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-2) , (-3,2) | |
| 67094 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1/3*i)-(-6+2/3*i) | |
| 67095 | Giải x | x^2-75=0 | |
| 67096 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-2) , (-5,-1) | |
| 67097 | Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài | 12*4 | |
| 67098 | Giải x | x-5>-2 | |
| 67099 | Giải x | x^2-14=0 | |
| 67100 | Giải x | x^2-13x+30=0 |