Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 58901 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x-5y)^2 | |
| 58902 | Tìm Đỉnh | -16x^2+96x+6 | |
| 58903 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u+3)^2 | |
| 58904 | Tìm Đỉnh | -1/7x^2+100x | |
| 58905 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-3y)^6 | |
| 58906 | Tìm Đỉnh | 2x^2-6x-2 | |
| 58907 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2)^9 | |
| 58908 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x-1 | |
| 58909 | Tìm Đỉnh | -3(x-3)^2+3 | |
| 58910 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-7x+6 | |
| 58911 | Tìm Đỉnh | -2.5p^2+600p | |
| 58912 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2x-5 | |
| 58913 | Tìm Đỉnh | 4(x-4)^2+2 | |
| 58914 | Ước Tính | -2/( căn bậc hai của x-5) | |
| 58915 | Tìm Đỉnh | -2x^2+24x-70 | |
| 58916 | Tìm Đỉnh | (x-1)^3-3 | |
| 58917 | Tìm Đỉnh | -3x^2+24x-46 | |
| 58918 | Ước Tính | 11/(6- căn bậc hai của 25) | |
| 58919 | Ước Tính | 13/(3+ căn bậc hai của 11) | |
| 58920 | Ước Tính | (-12+ căn bậc hai của -45)/3 | |
| 58921 | Tìm Đỉnh | 2(x-6)^2-1 | |
| 58922 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 40)/( căn bậc hai của 2) | |
| 58923 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -40)/( căn bậc hai của -8) | |
| 58924 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3) | |
| 58925 | Tìm Đỉnh | -3x^2-18x-31 | |
| 58926 | Tìm Đỉnh | -2x^2-2x-3 | |
| 58927 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 15) | |
| 58928 | Tìm Đỉnh | -x^2+7x-13 | |
| 58929 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 57)/( căn bậc hai của 3) | |
| 58930 | Tìm Đỉnh | x^2+20x-17 | |
| 58931 | Tìm Đỉnh | y=|9x-3|-4 | |
| 58932 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 63) | |
| 58933 | Tìm Đỉnh | 3(x-4)^2-9 | |
| 58934 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 625)/( căn bậc ba của 5) | |
| 58935 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 54)/( căn bậc ba của 10) | |
| 58936 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 56)/( căn bậc ba của 7) | |
| 58937 | Tìm Đỉnh | -4x^2+8x-12 | |
| 58938 | Tìm Đỉnh | 3(x+1)^2-12 | |
| 58939 | Tìm Đỉnh | -2/5x^2+6x | |
| 58940 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 18) | |
| 58941 | Ước Tính | ( căn bậc ba của -5)^3 | |
| 58942 | Tìm Đỉnh | x^2-14x-1 | |
| 58943 | Ước Tính | ( căn bậc ba của -1)^3 | |
| 58944 | Ước Tính | ( căn bậc ba của -3)^3 | |
| 58945 | Tìm Đỉnh | x^2+10x+31 | |
| 58946 | Tìm Đỉnh | -16t^2+96t+6 | |
| 58947 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 20)/(2 căn bậc hai của 4) | |
| 58948 | Ước Tính | (3- căn bậc hai của 3)/(3+ căn bậc hai của 3) | |
| 58949 | Tìm Đỉnh | 80t-16t^2 | |
| 58950 | Ước Tính | 42/( căn bậc hai của 7) | |
| 58951 | Ước Tính | 4/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 58952 | Tìm Đỉnh | -3x^2-6x-5 | |
| 58953 | Ước Tính | 4/( căn bậc hai của 20) | |
| 58954 | Tìm Đỉnh | 2x^2-9x+5 | |
| 58955 | Tìm Đỉnh | 8x^2+64x+2 | |
| 58956 | Tìm Đỉnh | 5x^2-10x | |
| 58957 | Ước Tính | 30/( căn bậc hai của 18) | |
| 58958 | Ước Tính | (3-2 căn bậc hai của 11)/(2+ căn bậc hai của 11) | |
| 58959 | Tìm Đỉnh | x^2-10x+8 | |
| 58960 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 6)^2 | |
| 58961 | Tìm Đỉnh | -x^2-8x-21 | |
| 58962 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 2-1)/( căn bậc hai của 2+1) | |
| 58963 | Tìm Đỉnh | -x^2+3x-5 | |
| 58964 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -320)/( căn bậc hai của -64) | |
| 58965 | Tìm Đỉnh | -x^2+5x+14 | |
| 58966 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 126)/( căn bậc hai của 2) | |
| 58967 | Tìm Đỉnh | 6(x+9)^2-5 | |
| 58968 | Tìm Đỉnh | (x^2)/2+6x+24 | |
| 58969 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 3)(5 căn bậc hai của 3) | |
| 58970 | Tìm Đỉnh | 5x^2+20x+17 | |
| 58971 | Tìm Đỉnh | 3x^2-12x+19 | |
| 58972 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 169)^3 | |
| 58973 | Tìm Đỉnh | x^2+6x-14 | |
| 58974 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.7*10^-7 | |
| 58975 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.07*10^-2 | |
| 58976 | Tìm Đỉnh | 2x^2+12x-2 | |
| 58977 | Tìm Đỉnh | -x^2-10x-18 | |
| 58978 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.5*10^3 | |
| 58979 | Tìm Đỉnh | 4x^2-32x+10 | |
| 58980 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3*10^-3 | |
| 58981 | Tìm Đỉnh | 6x-x^2-10 | |
| 58982 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.3*10^-6 | |
| 58983 | Tìm Đỉnh | (x-6)^2-9 | |
| 58984 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5*10^6 | |
| 58985 | Tìm Đỉnh | -2x^2+12x-23 | |
| 58986 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.1*10^-7 | |
| 58987 | Tìm Đỉnh | (x-4)^2-3 | |
| 58988 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4*10^-3 | |
| 58989 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.041 | |
| 58990 | Tìm Đỉnh | 2x^2+20x+46 | |
| 58991 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.02 | |
| 58992 | Tìm Đỉnh | 5x^2-15x+2 | |
| 58993 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1000000 | |
| 58994 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2.5 | |
| 58995 | Tìm Đỉnh | -x^2-2x-10 | |
| 58996 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0001 | |
| 58997 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 300 | |
| 58998 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 40000 | |
| 58999 | Tìm Đỉnh | -4x^2-4x+9 | |
| 59000 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 60000 |