Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 58801 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 2x-5 | |
| 58802 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-1,7) intersect [0,8] | |
| 58803 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 3x-5 | |
| 58804 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,0) union [-4,2) | |
| 58805 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+6x+3 | |
| 58806 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+1 | |
| 58807 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,8) | |
| 58808 | Vẽ Đồ Thị | x<9 | |
| 58809 | Vẽ đồ thị Khoảng | [0,infinity) intersect (negative infinity,12] | |
| 58810 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+3x-4 | |
| 58811 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-8x+15 | |
| 58812 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-4] union [4,infinity) | |
| 58813 | Vẽ đồ thị Khoảng | [6,8] | |
| 58814 | Vẽ đồ thị Khoảng | (0,5] | |
| 58815 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-10,0) union [-1,5] | |
| 58816 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=6^x | |
| 58817 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-2) union (2,infinity) | |
| 58818 | Vẽ đồ thị Khoảng | (4,8] | |
| 58819 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4^(x-2) | |
| 58820 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-4,infinity) union (0,infinity) | |
| 58821 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2^x-3 | |
| 58822 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-4,1] | |
| 58823 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(x+2) | |
| 58824 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/4x-2 | |
| 58825 | Vẽ đồ thị Khoảng | [4,9] | |
| 58826 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-(7)^x | |
| 58827 | Vẽ đồ thị Khoảng | [3,8] | |
| 58828 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-5)^2 | |
| 58829 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-5)^2-4 | |
| 58830 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2x+5 | |
| 58831 | Vẽ đồ thị Khoảng | [0,6) | |
| 58832 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5x^2 | |
| 58833 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-3,1) | |
| 58834 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+y=5 | |
| 58835 | Vẽ đồ thị Khoảng | [3,9] | |
| 58836 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x-2y=10 | |
| 58837 | Vẽ đồ thị Khoảng | [0,8] | |
| 58838 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 4x-3y=12 | |
| 58839 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x+5y=10 | |
| 58840 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,infinity) intersect (negative infinity,3) | |
| 58841 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-5)^2 | |
| 58842 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,4] | |
| 58843 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,infinity) union (0,infinity) | |
| 58844 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a^2+b^2)^2 | |
| 58845 | Vẽ đồ thị Khoảng | [2,9] | |
| 58846 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/2x+3 | |
| 58847 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-2,8) | |
| 58848 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x-y=6 | |
| 58849 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,0) union [-1,2) | |
| 58850 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x-4 | |
| 58851 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-4,2) | |
| 58852 | Vẽ đồ thị Khoảng | [5,6] union (6,9) | |
| 58853 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x+1 | |
| 58854 | Vẽ đồ thị Khoảng | [1,9] | |
| 58855 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x-1 | |
| 58856 | Vẽ đồ thị Khoảng | (1,9] | |
| 58857 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x | |
| 58858 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-4,infinity) intersect (2,infinity) | |
| 58859 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y+1)^8 | |
| 58860 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,5] | |
| 58861 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x-3)^3 | |
| 58862 | Vẽ đồ thị Khoảng | (2,7) union (-2,infinity) | |
| 58863 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4y-3)^2 | |
| 58864 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3y-2)^2 | |
| 58865 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-y)^3 | |
| 58866 | Tìm Đỉnh | -16x^2+32x+120 | |
| 58867 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-y)^4 | |
| 58868 | Tìm Đỉnh | -3x^2+9x+26 | |
| 58869 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-4y)^3 | |
| 58870 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-1)^4 | |
| 58871 | Tìm Đỉnh | 3x^2-30x+79 | |
| 58872 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3y-4)^2 | |
| 58873 | Giải c | a=1/5*(b+c) | |
| 58874 | Tìm Đỉnh | -x^2-10x-22 | |
| 58875 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4a-5)^2 | |
| 58876 | Tìm Đỉnh | (x-3)^2+4 | |
| 58877 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x+3)^4 | |
| 58878 | Tìm Đỉnh | 3(x-7)^2+4 | |
| 58879 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3v+s)^5 | |
| 58880 | Tìm Đỉnh | -3x^2+15x | |
| 58881 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+5)^3 | |
| 58882 | Tìm Đỉnh | 5x^2+10x-8 | |
| 58883 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3m+7)^2 | |
| 58884 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-7)^6 | |
| 58885 | Tìm Đỉnh | -2x^2-12x-23 | |
| 58886 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-9y)^2 | |
| 58887 | Tìm Đỉnh | 5x^2-30x+6 | |
| 58888 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-2b)^4 | |
| 58889 | Tìm Đỉnh | -2x^2+6x-1 | |
| 58890 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+3b)^4 | |
| 58891 | Tìm Đỉnh | -4x^2-40x-84 | |
| 58892 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-b)^7 | |
| 58893 | Tìm Đỉnh | 2x^2+10x+14 | |
| 58894 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (8x+4)^2 | |
| 58895 | Tìm Đỉnh | x^2+10x-12 | |
| 58896 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9x+5)^2 | |
| 58897 | Tìm Đỉnh | -16t^2+32t+168 | |
| 58898 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x-8)^2 | |
| 58899 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x+2y)^2 | |
| 58900 | Tìm Đỉnh | 5x^2+30x+8 |