Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 58601 | Ước Tính | 169-25 | |
| 58602 | Giải Theo Biến Tùy Ý y | 3x+6y-z=7 , x+y+3z=6 | , |
| 58603 | Ước Tính | 18- căn bậc hai của -25 | |
| 58604 | Ước Tính | 16(16) | |
| 58605 | Ước Tính | 15*20 | |
| 58606 | Giải Theo Biến Tùy Ý x | x-2y+5z=9 , 2x-y+2z=6 | , |
| 58607 | Ước Tính | -15-2 | |
| 58608 | Giải Theo Biến Tùy Ý z | 3x+6y-z=7 , x+y+3z=6 | , |
| 58609 | Giải Theo Biến Tùy Ý n | t_1=5 , t_n=t_n-1-3 | , |
| 58610 | Giải Theo Biến Tùy Ý n | a_n=-5n+90 | |
| 58611 | Ước Tính | 2*25 | |
| 58612 | Ước Tính | 25*8 | |
| 58613 | Ước Tính | 22*4 | |
| 58614 | Giải Theo Biến Tùy Ý x | 3x+6y-z=7 , x+y+3z=6 | , |
| 58615 | Ước Tính | 26*2 | |
| 58616 | Giải Theo Biến Tùy Ý v | v_f=v_i+a*t | |
| 58617 | Ước Tính | 28*5 | |
| 58618 | Giải Theo Biến Tùy Ý T | T=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 58619 | Giải Theo Biến Tùy Ý U | Q=(R-U)/L | |
| 58620 | Giải Theo Biến Tùy Ý t | t_1=5 , t_n=t_n-1-3 | , |
| 58621 | Ước Tính | 20*5^-2 | |
| 58622 | Vẽ Đồ Thị | y<=x-3 | |
| 58623 | Tìm Khoảng Biến Thiên | -(x-4)^2+5 | |
| 58624 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x^2+x-2)/(x+2) | |
| 58625 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (4x^2)/(x^2-2x-3) | |
| 58626 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 5 | |
| 58627 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 2/(x^2-2x-3) | |
| 58628 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x+3 if x<1; 4x-2 if x>=1 | |
| 58629 | Ước Tính | -2 căn bậc hai của 20+2 căn bậc hai của 18-2 căn bậc hai của 5 | |
| 58630 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+3 if x>1; x-3 if x<=1 | |
| 58631 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+4 if x>1; x-3 if x<=1 | |
| 58632 | Đơn Giản Phân Số | 25/4 | |
| 58633 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3 if x<2; -4 if x>=2 | |
| 58634 | Đơn Giản Phân Số | 15/4 | |
| 58635 | Đơn Giản Phân Số | 16/3 | |
| 58636 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 8/10 | |
| 58637 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 4/15 | |
| 58638 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3/25 | |
| 58639 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 15/16 | |
| 58640 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x if x<=0; 5 if x>0 | |
| 58641 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 16/5 | |
| 58642 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x if x<0; -2x if x>=0 | |
| 58643 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -1/5 | |
| 58644 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2 if x<=-1; -2 if x>-1 | |
| 58645 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 11/40 | |
| 58646 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 20/9 | |
| 58647 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit tự nhiên của x=-5x | |
| 58648 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 22/3 | |
| 58649 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 16/5 | |
| 58650 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | cos(2x)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 58651 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/6 | |
| 58652 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 23/5 | |
| 58653 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x^2+11x=-5 | |
| 58654 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 24/7 | |
| 58655 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 25/4 | |
| 58656 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 7x-3=x+3 | |
| 58657 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 27/5 | |
| 58658 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 28/3 | |
| 58659 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 9% | |
| 58660 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 10/7 | |
| 58661 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3^x=8 | |
| 58662 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 87.5% | |
| 58663 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 4x+61=2x-1 | |
| 58664 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0.7% | |
| 58665 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6.6% | |
| 58666 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2=1.9^x | |
| 58667 | Nhân | 12*8 | |
| 58668 | Rút gọn | ((2ab)/(a^-5b^2))^-3 | |
| 58669 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-11x^2+31x-21=0 | |
| 58670 | Rút gọn | (y^x-5)(y^x+5) | |
| 58671 | Giải y | y+6=-3y+26 | |
| 58672 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 67 | |
| 58673 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 124 | |
| 58674 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | e^(-x)=7 logarit tự nhiên của x | |
| 58675 | Ước Tính | 9 3/2 | |
| 58676 | Ước Tính | 9*36 | |
| 58677 | Ước Tính | 9-(-5) | |
| 58678 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 2 của logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 4x=1 | |
| 58679 | Ước Tính | -8-12 | |
| 58680 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của x=0 | |
| 58681 | Ước Tính | 9-15 | |
| 58682 | Ước Tính | 9+8-7 | |
| 58683 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-7x^2+7x+15=0 | |
| 58684 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | |x|=-1 | |
| 58685 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^4+65x^2+64=0 | |
| 58686 | Ước Tính | cos(180) | |
| 58687 | Ước Tính | cos(135) | |
| 58688 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x+1)=-x^2+10 | |
| 58689 | Ước Tính | cos((5pi)/4) | |
| 58690 | Giải x | 4x+x-15+3-8x=13 | |
| 58691 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 5.5^(3x)=805 | |
| 58692 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+31=63 | |
| 58693 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-2x-48 | |
| 58694 | Ước Tính | 2/(5+i) | |
| 58695 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | |x|+10=1 | |
| 58696 | Rút gọn | 2/x-4/(3x) | |
| 58697 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2 logarit của 4-x=2-x | |
| 58698 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+x-12 | |
| 58699 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x-4=5x+10 | |
| 58700 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit tự nhiên của x=x^3-3 |