Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 58501 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | P(x)=-6x^2+336x-4218 | |
| 58502 | Ước Tính | 6^1.7 | |
| 58503 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p(x)=x^3-3x^2-24x+6 | |
| 58504 | Ước Tính | 52/3 | |
| 58505 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(p)=-2p^2+10000p | |
| 58506 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(p)=-3p^2+18000p | |
| 58507 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(p)=-4p^2+20000p | |
| 58508 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(x)=-0.1x^2+70x | |
| 58509 | Ước Tính | 5/9*(86-32) | |
| 58510 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(x)=-4x^2+1320x | |
| 58511 | Ước Tính | 5/8+1/6 | |
| 58512 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s(t)=-16t^2+28t+4 | |
| 58513 | Ước Tính | 5/2*5/2 | |
| 58514 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s(t)=-16t^2+60t+30 | |
| 58515 | Ước Tính | 5/2-1 | |
| 58516 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 275 | |
| 58517 | Ước Tính | 5/2-2 | |
| 58518 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 304 | |
| 58519 | Ước Tính | 5/6+8/9 | |
| 58520 | Ước Tính | 5/6+3/8 | |
| 58521 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -45 | |
| 58522 | Ước Tính | -5/6+1/3 | |
| 58523 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 340 | |
| 58524 | Ước Tính | 5/6-2/3 | |
| 58525 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 183 | |
| 58526 | Ước Tính | 5/6-2/9 | |
| 58527 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -125 | |
| 58528 | Ước Tính | -5/12+4/9-7/18 | |
| 58529 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 129 | |
| 58530 | Ước Tính | -5/-1 | |
| 58531 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 752 | |
| 58532 | Ước Tính | 46/2 | |
| 58533 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 620 | |
| 58534 | Ước Tính | 40/15 | |
| 58535 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 545 | |
| 58536 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -49 | |
| 58537 | Ước Tính | 7/8-1/3 | |
| 58538 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -70 | |
| 58539 | Ước Tính | 7/8-3/8 | |
| 58540 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 8000 | |
| 58541 | Ước Tính | 7/8-5/12 | |
| 58542 | Ước Tính | 7/8+(1/4)/(6/7) | |
| 58543 | Ước Tính | 7/9+(1/6)÷(3/7) | |
| 58544 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=3x^5-5x^2+x-3 | |
| 58545 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=4x^11-20x^7-15x+14 | |
| 58546 | Ước Tính | (8!)/(4!) | |
| 58547 | Ước Tính | (8(8+7)+3(5-1))/(15(8-3)-4^3) | |
| 58548 | Ước Tính | 64^(1/9) | |
| 58549 | Ước Tính | 65/5 | |
| 58550 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^4+6x^3-3x^2+17x-15 | |
| 58551 | Ước Tính | 64/100 | |
| 58552 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=-5x^5+6x^4+3x^3-4x^2+5x+9 | |
| 58553 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=7x^3+52x^2+22x+7 | |
| 58554 | Ước Tính | -8^(5/3) | |
| 58555 | Ước Tính | 8/-6 | |
| 58556 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | N(x)=x^4+5x^3+5x^2-5x-6 | |
| 58557 | Ước Tính | 8/(7/6) | |
| 58558 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | P(x)=2x^5+7x^3+6x^2-2 | |
| 58559 | Ước Tính | 80/2 | |
| 58560 | Ước Tính | (9!)/(4!) | |
| 58561 | Ước Tính | -9/-3 | |
| 58562 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^6-4x^5+20x^4-21x^3-6x^2-37x-14 | |
| 58563 | Ước Tính | 9^(-5/2) | |
| 58564 | Ước Tính | 9^2.6 | |
| 58565 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^5-7x^4+10x^3+14x^2-24x | |
| 58566 | Ước Tính | 9^2.4 | |
| 58567 | Ước Tính | 9^2.8 | |
| 58568 | Ước Tính | e^0.6 | |
| 58569 | Ước Tính | e^(-1/2) | |
| 58570 | Ước Tính | 3.5*3.5 | |
| 58571 | Ước Tính | 3(2)^-1 | |
| 58572 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=f(1/5x) | |
| 58573 | Ước Tính | 3 2/5 | |
| 58574 | Ước Tính | 3 1/5 | |
| 58575 | Ước Tính | -3(-2)^3-2 | |
| 58576 | Ước Tính | -3|-6+8| | |
| 58577 | Ước Tính | 3(6+7) | |
| 58578 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | -3x+2y=8 | |
| 58579 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2Y-2=3/4(X-4) | |
| 58580 | Ước Tính | 3*-7 | |
| 58581 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2y=3x+11 | |
| 58582 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 10x-8y=12 | |
| 58583 | Ước Tính | 3-0 | |
| 58584 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 12x-10y=16 | |
| 58585 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=0.4x+3.8 | |
| 58586 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6/7x-1 | |
| 58587 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3.8x+0.4 | |
| 58588 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 8-3 căn bậc hai của 3 | |
| 58589 | Ước Tính | 36+16 | |
| 58590 | Ước Tính | 36*3.14 | |
| 58591 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 48-2 căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 27 | |
| 58592 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 5 | |
| 58593 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | a_n=-5n+90 | |
| 58594 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | a_n=-5n+13 | |
| 58595 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | a_n=4(4n-3) | |
| 58596 | Ước Tính | 4(-5) | |
| 58597 | Ước Tính | 4 3/2 | |
| 58598 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | v_f=v_i+a*t | |
| 58599 | Ước Tính | -4(2)^2 | |
| 58600 | Ước Tính | 4*18 |