Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 59101 | Tìm Đỉnh | -16t^2+96t+5 | |
| 59102 | Ước Tính | căn bậc hai của 94 | |
| 59103 | Tìm Đỉnh | -2x^2+520x | |
| 59104 | Tìm Đỉnh | -1/2x^2+5x-4 | |
| 59105 | Tìm Đỉnh | -3x^2+30x-72 | |
| 59106 | Ước Tính | căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 15) | |
| 59107 | Tìm Đỉnh | 2x^2+16x+36 | |
| 59108 | Tìm Đỉnh | 48t-16t^2 | |
| 59109 | Tìm Đỉnh | (x^2)/2+6x+23 | |
| 59110 | Ước Tính | căn bậc hai của 6100 | |
| 59111 | Ước Tính | căn bậc hai của -68 | |
| 59112 | Tìm Đỉnh | (x-4)^3+6 | |
| 59113 | Ước Tính | căn bậc hai của 6-6 | |
| 59114 | Tìm Đỉnh | 4(x-7)^2-1 | |
| 59115 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5z^2-21z+4=0 | |
| 59116 | Tìm Đỉnh | -2x^2+12x-5 | |
| 59117 | Ước Tính | căn bậc hai của -71 | |
| 59118 | Ước Tính | căn bậc hai của 704 | |
| 59119 | Tìm Đỉnh | -4x^2+16x-5 | |
| 59120 | Ước Tính | căn bậc hai của 337 | |
| 59121 | Tìm Đỉnh | 10(x-5)^2-37 | |
| 59122 | Ước Tính | căn bậc hai của -34 | |
| 59123 | Ước Tính | căn bậc hai của -37 | |
| 59124 | Tìm Đỉnh | -1/2x^2+7x-2 | |
| 59125 | Ước Tính | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 33) | |
| 59126 | Tìm Đỉnh | x^2-10x+23 | |
| 59127 | Tìm Đỉnh | -(x-5)(x-13) | |
| 59128 | Ước Tính | căn bậc hai của 225-81 | |
| 59129 | Tìm Đỉnh | 2x^2+16x+24 | |
| 59130 | Tìm Đỉnh | -4x^2-5x-4 | |
| 59131 | Ước Tính | căn bậc hai của 218 | |
| 59132 | Tìm Đỉnh | -x^2+100x | |
| 59133 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 12x-5y=30 , y=2x-6 | , |
| 59134 | Ước Tính | căn bậc hai của 1400 | |
| 59135 | Ước Tính | căn bậc hai của 1000000 | |
| 59136 | Tìm Đỉnh | x^2+12x+39 | |
| 59137 | Tìm Đỉnh | 3(x-2)^2-3 | |
| 59138 | Ước Tính | căn bậc hai của 1.96 | |
| 59139 | Ước Tính | căn bậc hai của 165 | |
| 59140 | Ước Tính | - căn bậc hai của -147 | |
| 59141 | Ước Tính | căn bậc hai của 2.5 | |
| 59142 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-14x+49 | |
| 59143 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 625 | |
| 59144 | Tìm Đỉnh | 4x^2-16x+20 | |
| 59145 | Tìm Đỉnh | 5(x-6)^2+9 | |
| 59146 | Tìm Đỉnh | -3x^2+18x-6 | |
| 59147 | Tìm Đỉnh | -x^2+2x-12 | |
| 59148 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-2,-5) | |
| 59149 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (2,7) | |
| 59150 | Tìm Đỉnh | x^2-1x-30 | |
| 59151 | Tìm Đỉnh | x^2+6x-13 | |
| 59152 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3x | |
| 59153 | Tìm Đỉnh | 4(x-2)^2-1 | |
| 59154 | Tìm Đỉnh | (r+1)(r+8) | |
| 59155 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2(x+2)^2-3 | |
| 59156 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2-5 | |
| 59157 | Tìm Đỉnh | (x+5)^2+3 | |
| 59158 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+2 | |
| 59159 | Tìm Đỉnh | -16x^2+64x+5 | |
| 59160 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2+2x-5 | |
| 59161 | Tìm Đỉnh | 2|x+2|+6 | |
| 59162 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 5-x | |
| 59163 | Tìm Đỉnh | -(x-3)^2+25 | |
| 59164 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-1+2 | |
| 59165 | Tìm Đỉnh | -6x^2+336x-4410 | |
| 59166 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=5 | |
| 59167 | Tìm Đỉnh | t^2+19t+60 | |
| 59168 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^4-36x^2 | |
| 59169 | Tìm Đỉnh | 2(x-2)^2-1 | |
| 59170 | Tìm Đối Xứng | y=|x|-2 | |
| 59171 | Tìm Đỉnh | 3x^2-6x+13 | |
| 59172 | Tìm Đỉnh | -2x^2+20x-42 | |
| 59173 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4 căn bậc hai của x | |
| 59174 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-5 | |
| 59175 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của x-6 | |
| 59176 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x-4 | |
| 59177 | Tìm Đỉnh | x^2-12x-4 | |
| 59178 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 3-x | |
| 59179 | Tìm Đỉnh | -16x^2+32x+136 | |
| 59180 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x) = square root of x-1 | |
| 59181 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2^x+1 | |
| 59182 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 4 of x | |
| 59183 | Tìm Đỉnh | 4x^2-16x+8 | |
| 59184 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=0 | |
| 59185 | Tìm Đỉnh | -4x^2+48x-139 | |
| 59186 | Tìm Đỉnh | -3x^2-24x-46 | |
| 59187 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(7/4)^x | |
| 59188 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(x+3)^2-2 | |
| 59189 | Tìm Đỉnh | -2x^2+320x | |
| 59190 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(8/5)^x | |
| 59191 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(9/4)^x | |
| 59192 | Tìm Đỉnh | x^2-10x+33 | |
| 59193 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=|x| | |
| 59194 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-16x-5 | |
| 59195 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=|x+3| | |
| 59196 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(x-1)^2 | |
| 59197 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=4^x+1 | |
| 59198 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-12x+17 | |
| 59199 | Vẽ Đồ Thị | g(x) = log base 4 of x | |
| 59200 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=e^(x+1) |