Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 56001 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 16 , 15 , 22 , 21 , 24 , 19 , 20 , 20 , 21 , 27 , 18 , 21 , 48 | , , , , , , , , , , , , |
| 56002 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 36÷(3/4) | |
| 56003 | Rút gọn | căn bậc sáu của z^6 | |
| 56004 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8 4/3 | |
| 56005 | Rút gọn | căn bậc sáu của y^5 | |
| 56006 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9^-3)(9^12) | |
| 56007 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^6y^7 | |
| 56008 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 96/64 | |
| 56009 | Rút gọn | căn bậc năm của 243y^10 | |
| 56010 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 10÷3 3/4 | |
| 56011 | Rút gọn | căn bậc bốn của 32x^12y^4 | |
| 56012 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/4)÷(5/6) | |
| 56013 | Rút gọn | căn bậc bốn của 405 | |
| 56014 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9/4)÷(3/16) | |
| 56015 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-5/7)(-21/10) | |
| 56016 | Rút gọn | (x+(4x)/y)/(7/(3x)) | |
| 56017 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/14)÷(3/4) | |
| 56018 | Rút gọn | căn bậc bảy của k căn bậc hai của k | |
| 56019 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 33 1/3% | |
| 56020 | Rút gọn | căn bậc chín của k căn bậc hai của k | |
| 56021 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8÷3 1/3 | |
| 56022 | Rút gọn | căn bậc chín của x căn bậc hai của x | |
| 56023 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2÷(5/6) | |
| 56024 | Rút gọn | (x+9)/(x^2-x-90) | |
| 56025 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (8/7)÷(5/8) | |
| 56026 | Rút gọn | -8 căn bậc hai của 24x^3 | |
| 56027 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4÷(7/6) | |
| 56028 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của -125 | |
| 56029 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 40/48 | |
| 56030 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 18a^2x^5 | |
| 56031 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 6 | |
| 56032 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-5/7)(-14/15) | |
| 56033 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8 2/3 | |
| 56034 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của -27 | |
| 56035 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 36/40 | |
| 56036 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 32 | |
| 56037 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 32/72 | |
| 56038 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7 1/2/7 3/2 | |
| 56039 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 81 | |
| 56040 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7 3/4% | |
| 56041 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 75 | |
| 56042 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/3)÷(4/9) | |
| 56043 | Chia | (m^2-9m)/(9-m) | |
| 56044 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 4/5 | |
| 56045 | Chia | ((x^2-y^2)/(xy))/(1/y-1/x) | |
| 56046 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2÷(7/6) | |
| 56047 | Chia | (15x^4y^2-25x^2y^3+45xy)/(5xy) | |
| 56048 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 24÷(3/4) | |
| 56049 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5^-8)(5^-10) | |
| 56050 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=15x^17+41x^12+13x^3-10 | |
| 56051 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=x^4+x^3-7x^2-5x+10 | |
| 56052 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=4x^3-12x^2-x+15 | |
| 56053 | Chia | (x^5)/(x^8) | |
| 56054 | Tìm Yếu Vị | 4 , 15 , 3 , 8 , 3 , 6 , 15 , 5 , 17 | , , , , , , , , |
| 56055 | Chia | (x^8+x^6)/x | |
| 56056 | Tìm Yếu Vị | 23 , 50 , 49 , 48 , 49 , 32 , 37 , 40 , 41 , 42 , 41 , 41 , 43 | , , , , , , , , , , , , |
| 56057 | Chia | (x^9)/(x^4) | |
| 56058 | Tìm Yếu Vị | 65 , 71 , 78 , 73 , 69 , 81 , 82 , 85 , 90 , 81 | , , , , , , , , , |
| 56059 | Chia | (x^2+8x+16)/(x+4) | |
| 56060 | Tìm Yếu Vị | 81 , 84 , 82 , 93 , 81 , 85 , 95 , 89 , 86 , 94 | , , , , , , , , , |
| 56061 | Chia | (x^2+12x+36)/(x+6) | |
| 56062 | Tìm Yếu Vị | 9 , 15 , 17 , 18 , 6 , 20 , 8 , 5 , 18 , 18 , 10 , 5 , 14 , 12 , 10 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 56063 | Chia | (x^2+10x+24)/(x+6) | |
| 56064 | Tìm Yếu Vị | 9 , 10 , 6 , 5 , 6 | , , , , |
| 56065 | Chia | (x^3+13x^2-12x-8)/(x+2) | |
| 56066 | Chia | (x^2-36)/(x+6) | |
| 56067 | Chia | (x^2-4)/(2x-4) | |
| 56068 | Tìm Yếu Vị | 5 , 6 , 8 , 3 , 5 , 7 , 4 , 11 , 5 , 7 | , , , , , , , , , |
| 56069 | Tìm Yếu Vị | 4 , 4 , 4 , 6 , 6 , 11 , 11 , 11 , 134 , 134 | , , , , , , , , , |
| 56070 | Tìm Yếu Vị | 188 , 105 , 182 , 264 , 119 , 206 , 104 , 205 , 259 , 208 , 130 , 230 , 129 , 159 , 228 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 56071 | Tìm Yếu Vị | 1.4 , 4.6 , 5.9 , 7.6 , 7.6 , 4.4 , 2.4 , 4.4 | , , , , , , , |
| 56072 | Tìm Tập Xác Định | 2x-8 | |
| 56073 | Tìm Yếu Vị | 11 , 9 , 7 , 6 , 8 , 2 , 15 , 1 , 12 , 15 , 14 | , , , , , , , , , , |
| 56074 | Tìm Yếu Vị | 4 , 5 , 5 , 5 , 6 | , , , , |
| 56075 | Tìm Yếu Vị | 125 , 110 , 250 , 115 , 117 , 128 , 115 , 125 , 115 , 110 | , , , , , , , , , |
| 56076 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(6x)/(7x-49) | |
| 56077 | Tìm Yếu Vị | 83 , 96 , 67 , 67 , 86 , 65 , 82 , 85 , 97 , 73 , 85 , 67 , 99 , 98 , 65 , 96 , 70 , 92 , 74 , 83 , 72 , 76 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 56078 | Tìm Yếu Vị | 1.3 , 4.5 , 5.8 , 7.5 , 7.5 , 4.3 , 2.3 , 4.3 | , , , , , , , |
| 56079 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/x+2=4/(3x)+19/9 | |
| 56080 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/x+3=4/(3x)+28/9 | |
| 56081 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 7-5)/( căn bậc hai của 7-2) | |
| 56082 | Ước Tính | 2/(8- căn bậc hai của 7) | |
| 56083 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của x+6=2 | |
| 56084 | Ước Tính | 2/( căn bậc ba của 6) | |
| 56085 | Ước Tính | (2 căn bậc hai của 5-3)/( căn bậc hai của 5-1) | |
| 56086 | Ước Tính | 4/(8- căn bậc hai của 7) | |
| 56087 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 3/x+3=4/(5x)+31/10 | |
| 56088 | Chia | (6x^4-4x^3+11)/(-6x^4) | |
| 56089 | Chia | (6x^3+5x^2+9)/(2x+3) | |
| 56090 | Chia | 5/(2i) | |
| 56091 | Chia | 6/(7i) | |
| 56092 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 3/x=11/(5x)+4 | |
| 56093 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 1/(x-5)-3/(x+7)=12/(x^2+2x-35) | |
| 56094 | Chia | (8y^10-2y^6+5y^3+9y)/(2y^3) | |
| 56095 | Chia | (2m-5)/(6m-15) | |
| 56096 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | logarit cơ số 7 của 3x^3+x- logarit cơ số 7 của x=2 | |
| 56097 | Chia | (2x-5)/(5-2x) | |
| 56098 | Chia | (3x^2y+9x^2y^2-xy^2)/(3xy) | |
| 56099 | Chia | (3x^4-2x^3+11)/(-3x^4) | |
| 56100 | Chia | x/(x-8) |