Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 56101 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 9-x+6y=5 | |
| 56102 | Chia | (x-12)/(12-x) | |
| 56103 | Chia | (x+7)/(x-7) | |
| 56104 | Rút gọn | (2x+y)(3x^2+y) | |
| 56105 | Chia | (9x^4-6x^3+11)/(-9x^4) | |
| 56106 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(2x-4)(2x^3-x^2+1) | |
| 56107 | Chia | (9x^4-6x^3+7)/(-9x^4) | |
| 56108 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | g(t)=cos(3t^2-t) | |
| 56109 | Chia | 9/(15a-15) | |
| 56110 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2+2x-8y+1=0 | |
| 56111 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y^2=x+81 | |
| 56112 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=3x^7- căn bậc ba của x^2+3/( căn bậc hai của x) | |
| 56113 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2)/16+(y^2)/4=1 | |
| 56114 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(4e^x)/(2e^x+1) | |
| 56115 | Rút gọn | (10b)/(2b+8) | |
| 56116 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(3x^4+1)^2 | |
| 56117 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-3x+2 | |
| 56118 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x,y)=-5x^2+8xy-11y^2-3x+5y+1 | |
| 56119 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-2=-1/2*(x-1) | |
| 56120 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=4x^6- căn bậc ba của x^2+7/( căn bậc hai của x) | |
| 56121 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-y=5 | |
| 56122 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 7x+6y-42=0 | |
| 56123 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+2y=-6 | |
| 56124 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=1/(11 căn của x) | |
| 56125 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+y=0 | |
| 56126 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(t)=10te^(-2t) | |
| 56127 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-4y=36 | |
| 56128 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x+4y=-28 | |
| 56129 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x-2y=28 | |
| 56130 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9x^2+16y^2=144 | |
| 56131 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x-4y=32 | |
| 56132 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(t)=5sin(1/3t^3+1) | |
| 56133 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/(x-3) | |
| 56134 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = square root of x | |
| 56135 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^2-6x | |
| 56136 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=64/( căn bậc ba của 5x^2+7x+8) | |
| 56137 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-10x+25 | |
| 56138 | Rút gọn | căn bậc hai của y^9 | |
| 56139 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=3xe^x | |
| 56140 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+6y=-8 | |
| 56141 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-y=-6 | |
| 56142 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-y=1 | |
| 56143 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-9y=9 | |
| 56144 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+2y=7 | |
| 56145 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-3y=-3 | |
| 56146 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+4y=-12 | |
| 56147 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-4,3) , (-1,0) , (0,-2) , (2,1) , (4,3) | , , , , |
| 56148 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+4y=16 | |
| 56149 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (6,8) , (6,9) , (6,10) | |
| 56150 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(4,8),(4,9),(4,10)} | |
| 56151 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-3y=6 | |
| 56152 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (1,2) , (2,3) , (3,4) , (4,5) | |
| 56153 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-2y=16 | |
| 56154 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(1,2),(2,3),(3,4),(4,5)} | |
| 56155 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-y=7 | |
| 56156 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (4,6) , (5,7) , (3,7) , (4,6) , (5,5) , (6,4) | , , , , , |
| 56157 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x^2-x-3 | |
| 56158 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x+8y=24 | |
| 56159 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x+3y=12 | |
| 56160 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(4,10),(1,9),(5,10),(1,10)} | |
| 56161 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x+7y=-35 | |
| 56162 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x+4y=10 | |
| 56163 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-6,-1) , (-3,2) , (-1,4) , (2,7) | , , , |
| 56164 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-x-30 | |
| 56165 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(14,9),(15,8),(8,7),(1,9),(15,2)} | |
| 56166 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3-x^2-9x+9 | |
| 56167 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-6x+2 | |
| 56168 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-2 căn bậc hai của x-35=0 | |
| 56169 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-7 = square root of x-5 | |
| 56170 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(0,0),(3,0),(5,0)} | |
| 56171 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+1 = square root of 7y-3 | |
| 56172 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+5/y=-6 | |
| 56173 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-1,9) , (0,6) , (1,5) , (2,18) | , , , |
| 56174 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 5-4x=-10 | |
| 56175 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 3x=6 | |
| 56176 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(5,7),(5,8),(5,9)} | |
| 56177 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(3,4),(4,5),(5,6)} | |
| 56178 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -8x+14=-2(4x-7) | |
| 56179 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(3,4),(4,8),(6,6),(7,10)} | |
| 56180 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-32x=0 | |
| 56181 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+9x+2=0 | |
| 56182 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+6x+1=0 | |
| 56183 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+16=0 | |
| 56184 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^(2/3)-80x^(1/3)-9=0 | |
| 56185 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(4,1),(4,8)} | |
| 56186 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-2y=8 | |
| 56187 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (9,2) , (-8,2) , (8,-2) , (-9,-2) | , , , |
| 56188 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+y-6=0 | |
| 56189 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-2y=8 | |
| 56190 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-y=6 | |
| 56191 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+y=8 | |
| 56192 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 4xy | |
| 56193 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-y=4 | |
| 56194 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | (2z+e^(-z^2))^5 | |
| 56195 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x+2y=-2 | |
| 56196 | Tìm Đạo Hàm - d/dc | logarit tự nhiên của căn bậc hai của (c^2-z^2)/(c^2+z^2) | |
| 56197 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-3y=9 | |
| 56198 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | d/(dx)=(0.2/( căn bậc hai của x)-3.6x^-2+4x) | |
| 56199 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 1/(xy) | |
| 56200 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-5y=35 |