Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 55901 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 58/9 | |
| 55902 | Rút gọn | 16 căn của y^16 | |
| 55903 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -19/2 | |
| 55904 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y>3 , x<1 | , |
| 55905 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -38/5 | |
| 55906 | Rút gọn | căn bậc hai của z | |
| 55907 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -43/6 | |
| 55908 | Rút gọn | căn bậc hai của 81a^2d^4 | |
| 55909 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.025 | |
| 55910 | Rút gọn | căn bậc hai của 90x | |
| 55911 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.008 | |
| 55912 | Rút gọn | căn bậc hai của 9y^8 | |
| 55913 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -73/8 | |
| 55914 | Rút gọn | căn bậc hai của 9x^5y^7 | |
| 55915 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.002 | |
| 55916 | Rút gọn | căn bậc hai của 8xy^2 | |
| 55917 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.22 | |
| 55918 | Rút gọn | căn bậc hai của 8y^7 | |
| 55919 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.35 | |
| 55920 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^5 | |
| 55921 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 0.062 | |
| 55922 | Rút gọn | căn bậc hai của 75m^5p^2 | |
| 55923 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 52/11 | |
| 55924 | Rút gọn | căn bậc hai của 49x^12 | |
| 55925 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 78/7 | |
| 55926 | Rút gọn | căn bậc hai của 50t^5 | |
| 55927 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 39/9 | |
| 55928 | Rút gọn | căn bậc hai của 50s^2t^4 | |
| 55929 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 22/21 | |
| 55930 | Rút gọn | căn bậc hai của 50a^2b | |
| 55931 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.333 | |
| 55932 | Rút gọn | căn bậc hai của 4y^8 | |
| 55933 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13.4 | |
| 55934 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x^14 | |
| 55935 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 20/5 | |
| 55936 | Rút gọn | căn bậc hai của 45a^7 | |
| 55937 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.044 | |
| 55938 | Rút gọn | - căn bậc hai của 400 | |
| 55939 | Rút gọn | căn bậc hai của 40x | |
| 55940 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 51/8 | |
| 55941 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^4 | |
| 55942 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 69/10 | |
| 55943 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=7 | |
| 55944 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 77/12 | |
| 55945 | Rút gọn | căn bậc hai của 6t căn bậc hai của 6t | |
| 55946 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.375 | |
| 55947 | Rút gọn | - căn bậc hai của 700 | |
| 55948 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.006 | |
| 55949 | Rút gọn | căn bậc hai của 63x^4 | |
| 55950 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 42/8 | |
| 55951 | Rút gọn | căn bậc hai của 63t^4 | |
| 55952 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 33/14 | |
| 55953 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^16 | |
| 55954 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 33/9 | |
| 55955 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^3y^3 | |
| 55956 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 0.95 | |
| 55957 | Rút gọn | căn bậc hai của 500x^4 | |
| 55958 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 39/10 | |
| 55959 | Rút gọn | căn bậc hai của 50w^6 | |
| 55960 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 88/9 | |
| 55961 | Rút gọn | căn bậc hai của 50x^4y^8 | |
| 55962 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 55/3 | |
| 55963 | Rút gọn | căn bậc ba của -16x^12 | |
| 55964 | Rút gọn | căn bậc ba của 15 | |
| 55965 | Rút gọn | căn bậc ba của 192x^9y^17 | |
| 55966 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 7x^5+3x^3+x^2+9x+18 | |
| 55967 | Rút gọn | căn bậc ba của 2x^3 | |
| 55968 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^2(x-11) | |
| 55969 | Rút gọn | căn bậc ba của 216x^9 | |
| 55970 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 6X^6+9X^5-9X^4+X^3-6X^2+9X | |
| 55971 | Rút gọn | căn bậc ba của -27a^6 | |
| 55972 | Rút gọn | căn bậc năm của x^1625 căn của x^2*0 | |
| 55973 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -3(x-3)^2(x^2-4) | |
| 55974 | Rút gọn | căn bậc ba của y^13 căn bậc ba của 81y^14 | |
| 55975 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -2(x-4)^2(x^2-1) | |
| 55976 | Rút gọn | căn bậc ba của 0.008y^3x^6 | |
| 55977 | Rút gọn | căn bậc ba của 8/27 | |
| 55978 | Rút gọn | căn bậc ba của 7/2 | |
| 55979 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^4+8x^3+16x^2 | |
| 55980 | Rút gọn | căn bậc ba của 3/2 | |
| 55981 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/125 | |
| 55982 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^2)/(3y) | |
| 55983 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 4x^8+5x^4-2x^3+x^2-1 | |
| 55984 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^3)/27 | |
| 55985 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | (18x^3+12x^2-3x)÷6x^2 | |
| 55986 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81/(4x^5) | |
| 55987 | Rút gọn | căn bậc bốn của y^6 | |
| 55988 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^12y^8 | |
| 55989 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16x^8y^12z^4 | |
| 55990 | Rút gọn | căn bậc ba của x( căn bậc ba của 32x^2- căn bậc ba của x) | |
| 55991 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 18 , 25 , 30 , 45 , 53 | , , , , |
| 55992 | Rút gọn | căn bậc ba của a( căn bậc ba của 5a^2+ căn bậc ba của 625a^2) | |
| 55993 | Rút gọn | căn bậc bốn của 3/(2x^2) | |
| 55994 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 45 , 57 , 69 , 75 , 80 , 82 , 88 , 91 , 100 | , , , , , , , , |
| 55995 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 45 , 23 , 16 , 78 , 24 , 39 , 95 | , , , , , , |
| 55996 | Rút gọn | căn bậc ba của 64a^6b^2 | |
| 55997 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 15 , 12 , 9 , 7 , 44 , 23 , 55 , 10 , 37 , 35 | , , , , , , , , , |
| 55998 | Rút gọn | căn bậc ba của -8x^12y^9 | |
| 55999 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 13 , 20 , 25 , 40 , 48 | , , , , |
| 56000 | Rút gọn | căn bậc ba của 81x^12y^4 |