Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 55801 | Rút gọn | (12z^2+25z+12)/(3z^2-2z-8) | |
| 55802 | Rút gọn | (16m^4-12m^3+4m^2+8m-9)/(4m^2) | |
| 55803 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | 2x_1+3x_2=11 , x_1-x_2=-2 | , |
| 55804 | Rút gọn | 3/(4+i) | |
| 55805 | Rút gọn | (2x-5)/(5-2x) | |
| 55806 | Rút gọn | 2/(6+3 căn bậc hai của 5) | |
| 55807 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((8.76*10^9)(6.52*10^-3))/(13.27*10^5) | |
| 55808 | Rút gọn | (2x^2+20x+32)/(x^2-2x-80) | |
| 55809 | Rút gọn | (2x^2-3x-2)/(4x^3+2x^2+2x+1) | |
| 55810 | Rút gọn | căn bậc hai của 36x^3y^4 | |
| 55811 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8*10^9)/(5*10^4) | |
| 55812 | Rút gọn | căn bậc hai của 350 | |
| 55813 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^10)/(3*10^8) | |
| 55814 | Rút gọn | căn bậc hai của 4w^6 | |
| 55815 | Rút gọn | - căn bậc hai của 32a^8b^7 | |
| 55816 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x+5 | |
| 55817 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.2*10^6)÷(8*10^-3) | |
| 55818 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^6 | |
| 55819 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^8)/(2*10^5) | |
| 55820 | Rút gọn | căn bậc hai của 20a^2b^4 | |
| 55821 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.43*10^15)/(1.09*10^12) | |
| 55822 | Rút gọn | căn bậc hai của 20x^6y^7 | |
| 55823 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (19.27*10^2)/(4.7*10^-8) | |
| 55824 | Rút gọn | căn bậc hai của 175x^2y | |
| 55825 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.5*10^3)/(9*10^7) | |
| 55826 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^9)/(4*10^5) | |
| 55827 | Rút gọn | căn bậc hai của 147x^2 | |
| 55828 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.8*10^-16)(7*10^19) | |
| 55829 | Rút gọn | căn bậc hai của 147x^3y^3 | |
| 55830 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^9)/(5*10^4) | |
| 55831 | Rút gọn | căn bậc hai của z^16 | |
| 55832 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.964*10^11)/(4.56*10^-2) | |
| 55833 | Rút gọn | căn bậc hai của z^28 | |
| 55834 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.1*10^10)(3.2*10^6) | |
| 55835 | Rút gọn | căn bậc hai của x^8y^7 | |
| 55836 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.4*10^11)/(5*10^6) | |
| 55837 | Chia | (2x^6-9x^5+4x^2-5)/(x^3-5) | |
| 55838 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.5*10^-3)/(5*10^-9) | |
| 55839 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (18200*100)/91000 | |
| 55840 | Rút gọn | căn bậc hai của 100x^8 | |
| 55841 | Rút gọn | căn bậc hai của 121x^5 | |
| 55842 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (18400*1000)/92000 | |
| 55843 | Rút gọn | căn bậc hai của 121x^4 | |
| 55844 | Rút gọn | căn bậc hai của 13x^2 | |
| 55845 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.6*10^7)*(9.1*10^-8) | |
| 55846 | Rút gọn | căn bậc hai của 125t^2 | |
| 55847 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^7)/(2*10^5) | |
| 55848 | Rút gọn | căn bậc hai của 116 | |
| 55849 | Rút gọn | căn bậc hai của 12a^2b | |
| 55850 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.3*10^4)(4.2*10^3) | |
| 55851 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.8*10^2)*(6.5*10^-7) | |
| 55852 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((12*10^-10)(9*10^4))/((3*10^-13)(2*10^-7)) | |
| 55853 | Rút gọn | căn bậc hai của (18y)/(36y^3) | |
| 55854 | Rút gọn | căn bậc hai của (16x^3)/(x^5) | |
| 55855 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^4)/(y^8) | |
| 55856 | Rút gọn | - căn bậc hai của 1/49 | |
| 55857 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6*10^7)/(2*10^2) | |
| 55858 | Rút gọn | căn bậc hai của 5/9 | |
| 55859 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 13^-21*13^-4*13^-5*13^14*13^-6 | |
| 55860 | Rút gọn | căn bậc hai của (2x)/(3y) | |
| 55861 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^4*6*10^-3)/(3*10^-5*1*10^2) | |
| 55862 | Rút gọn | căn bậc hai của (2x)/175 | |
| 55863 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.16*10^-3)(5.5*10^6) | |
| 55864 | Rút gọn | - căn bậc hai của 36/25 | |
| 55865 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 8000/0.008 | |
| 55866 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x)/18 | |
| 55867 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (-2^-4)^-2*(2^2)^0 | |
| 55868 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x)/75 | |
| 55869 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.05 | |
| 55870 | Rút gọn | căn bậc hai của q/12 | |
| 55871 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.075 | |
| 55872 | Rút gọn | căn bậc hai của x/2 | |
| 55873 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 77/4 | |
| 55874 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+4x^3-5)/(x-1) | |
| 55875 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.42 | |
| 55876 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-729)/(x-9) | |
| 55877 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.1 | |
| 55878 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+x-17)/(x-4) | |
| 55879 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 21/20 | |
| 55880 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-13x-48)/(x+3) | |
| 55881 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 27/20 | |
| 55882 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-3x-40)/(x+5) | |
| 55883 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 0.111 | |
| 55884 | Tìm Tập Xác Định | (16x^3-16x^2+4x)/(12x^3+12x^2+3x) | |
| 55885 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 29/15 | |
| 55886 | Tìm Tập Xác Định | (5x-7)/4 | |
| 55887 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 47/7 | |
| 55888 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 16.6 | |
| 55889 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.08 | |
| 55890 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.06 | |
| 55891 | Tìm Tập Xác Định | (x^2-14x+49)/(100x) | |
| 55892 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 51/6 | |
| 55893 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 2x-8 | |
| 55894 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 41/15 | |
| 55895 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.333 | |
| 55896 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^6 | |
| 55897 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.75 | |
| 55898 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -14/11 | |
| 55899 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.25 | |
| 55900 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.002 |