Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 52901 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-2(x-4)^2(x^2-1) | |
| 52902 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 25x^2+36y^2=900 , 6y+5x=30 | , |
| 52903 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^4+10x^3+25x^2 | |
| 52904 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=4 , 4x+6y=8 | , |
| 52905 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=5 , 4x+6y=10 | , |
| 52906 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3x^5-2x^2+7x | |
| 52907 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x/2-y/3=5/6 , x/5-y/4=-13/10 | , |
| 52908 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=1 , x^2-y^2=1 | , |
| 52909 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=13 , x-y=1 | , |
| 52910 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | g(x)=x^3-x^2-4x+4 | |
| 52911 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=16 , y^2-2x^2=10 | , |
| 52912 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=4x^5-3x^2+2x | |
| 52913 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 7x+2y=-19 , -x+2y=21 | , |
| 52914 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x(2x+1)(x+2) | |
| 52915 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+4y=-14 , 3x+6y=6 | , |
| 52916 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x+5y=4 , 8x+10y=8 | , |
| 52917 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-7y=27 , -5x+4y=-45 | , |
| 52918 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | P(x)=2.75x^4-3x^2+5x+2 | |
| 52919 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-5y=17 , 9x-15y=-4 | , |
| 52920 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | q(x)=10x^8-x^6+4x^5-9x^3 | |
| 52921 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-4y=9 , -3x+2y=9 | , |
| 52922 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=4x^3-2x^2-2x-2 | |
| 52923 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x=4y+1 , 3y=1-4x | , |
| 52924 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2y=-7x+3 , -7x-6y=5 | , |
| 52925 | Tìm Tâm | ((x-3)^2)/16+((y+1)^2)/4=1 | |
| 52926 | Tìm Tâm | ((x-1)^2)/625+((y+1)^2)/225=1 | |
| 52927 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-7x-4 | |
| 52928 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-6x-2 | |
| 52929 | Tìm Tâm | ((y+5)^2)/121+((x-9)^2)/49=1 | |
| 52930 | Tìm Tâm | 25x^2+64y^2=1600 | |
| 52931 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-81 | |
| 52932 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-10x | |
| 52933 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[6,9.6],[14,22.4],[22,35.2]] | |
| 52934 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2+6x+1 | |
| 52935 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-2,2],[-1,1],[1,1]] | |
| 52936 | Vẽ Đồ Thị | y+7=-3(x-1)^2 | |
| 52937 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,5],[5,10],[9,15]] | |
| 52938 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-6,252],[-5,175],[-4,112]] | |
| 52939 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-2,-0.5],[-1,-1],[1,1]] | |
| 52940 | Rút gọn | căn bậc hai của 1296 | |
| 52941 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,4],[2,16],[3,64]] | |
| 52942 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x-5)^2-4 | |
| 52943 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2+2x-8 | |
| 52944 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2+4x-5 | |
| 52945 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=112t-16t^2 | |
| 52946 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,-4],[3,-1],[4,3]] | |
| 52947 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[2,12.50],[4,25.00],[6,37.50]] | |
| 52948 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,55],[2,90],[3,125]] | |
| 52949 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y=13 , 3x-5y=6 | , |
| 52950 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-2,16],[1,4],[2,0]] | |
| 52951 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+3y=3 , -x-3y=-3 | , |
| 52952 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-4y=8 , -x+4y=8 | , |
| 52953 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[5,40],[7,52],[9,64]] | |
| 52954 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-4y=4 , -x+4y=4 | , |
| 52955 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=12 , x-y=2 | , |
| 52956 | Tìm Trục Đối Xứng | 10(x-5)^2-37 | |
| 52957 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=12 , y=3x | , |
| 52958 | Tìm Trục Đối Xứng | P(x)=(x-4)^2 | |
| 52959 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x+3 , 5x-y=-3 | , |
| 52960 | Tìm Trục Đối Xứng | -x^2+2x-5 | |
| 52961 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=8-x , 7=2-y | , |
| 52962 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+6x-4 | |
| 52963 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=4x , x+y=5 | , |
| 52964 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-8x-23 | |
| 52965 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+(y-2)^2=13 | |
| 52966 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+2)^2+y^2=36 | |
| 52967 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-6x^2+4x-1 | |
| 52968 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-3x-6y+9=0 | |
| 52969 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=1/7(x+7)^2+7 | |
| 52970 | Rút gọn | (3a^2-7xy)(3a^2+7xy) | |
| 52971 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-8x+6y+16=0 | |
| 52972 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-9x+20 | |
| 52973 | Rút gọn | căn bậc bốn của (16x^6y^4)/(81x^2y^8) | |
| 52974 | Tìm Trục Đối Xứng | g(x)=3x^2+12x+15 | |
| 52975 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-8x-20 | |
| 52976 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-6x+12 | |
| 52977 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 10 | |
| 52978 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 5 | |
| 52979 | Rút gọn/Tối Giản | 8 logarit tự nhiên của x+9-4 logarit tự nhiên của x | |
| 52980 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+4x+10 | |
| 52981 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 3+ logarit của 5 | |
| 52982 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 200+ logarit của 5 | |
| 52983 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=4(x-2)^2-1 | |
| 52984 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 100+ logarit của 1000 | |
| 52985 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 64 | |
| 52986 | Tìm Trục Đối Xứng | 8x-x^2-7 | |
| 52987 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 11 của 11/y | |
| 52988 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 15 của 15/y | |
| 52989 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 15 của 14 | |
| 52990 | Tìm Trục Đối Xứng | h(x)=4x-x^2-1 | |
| 52991 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 14 | |
| 52992 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=10x^2+40x+42 | |
| 52993 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 5y | |
| 52994 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-3x^2-24x-45 | |
| 52995 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của xy | |
| 52996 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 12 | |
| 52997 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của xy | |
| 52998 | Tìm Trục Đối Xứng | -x^2-6x-13 | |
| 52999 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của ( căn bậc hai của x)/25 | |
| 53000 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 4x |