Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 53001 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của xy | |
| 53002 | Tìm Trục Đối Xứng | (x-2)^2+6 | |
| 53003 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 40 | |
| 53004 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+14x+52 | |
| 53005 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 8 của xy | |
| 53006 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=3x^2+12x+7 | |
| 53007 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của 42 | |
| 53008 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+3)^2-10 | |
| 53009 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit của 2-2 logarit của 2 | |
| 53010 | Tìm Trục Đối Xứng | -5x^2-10x-15 | |
| 53011 | Rút gọn/Tối Giản | 1/3* logarit của 3x+2/3* logarit của 3x | |
| 53012 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=4x^2-5x+1 | |
| 53013 | Rút gọn/Tối Giản | 4 logarit của m- logarit của n | |
| 53014 | Tìm Trục Đối Xứng | 8x-x^2-12 | |
| 53015 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit cơ số b của m- logarit cơ số b của n | |
| 53016 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2(x-4)^2+8 | |
| 53017 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 1/32 | |
| 53018 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-3x^2+7x-4 | |
| 53019 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 4+ logarit cơ số 2 của 2- logarit cơ số 2 của 8 | |
| 53020 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 4x+2 logarit cơ số 3 của 5y | |
| 53021 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 9+ logarit cơ số 3 của 27 | |
| 53022 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 9 của 3+ logarit cơ số 9 của 27 | |
| 53023 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số a của 13+ logarit cơ số a của 60 | |
| 53024 | Tìm Trục Đối Xứng | P(x)=(x-9)^2 | |
| 53025 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 9+ logarit cơ số 6 của 4 | |
| 53026 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 7 của 50- logarit cơ số 7 của 5 | |
| 53027 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2+8x-18 | |
| 53028 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 1/( căn bậc hai của 6) | |
| 53029 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=6x^2+12x-7 | |
| 53030 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 10- logarit cơ số 5 của 2 | |
| 53031 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 8- logarit cơ số 5 của 12 | |
| 53032 | Tìm Trục Đối Xứng | 3(x-1)^2-12 | |
| 53033 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 24- logarit cơ số 4 của 6 | |
| 53034 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2+6x-18 | |
| 53035 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-8x-2 | |
| 53036 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-14x-9 | |
| 53037 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-(x-4)^2-6 | |
| 53038 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+10x+31 | |
| 53039 | Tìm Góc Phần Tư | (-3,7) | |
| 53040 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-12x-3 | |
| 53041 | Tìm Góc Phần Tư | (5,-2) | |
| 53042 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+3x-2 | |
| 53043 | Tìm Góc Phần Tư | (5,3) | |
| 53044 | Tìm Trục Đối Xứng | F(x)=-x^2+25 | |
| 53045 | Tìm Góc Phần Tư | (1,-3) | |
| 53046 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-18x+8 | |
| 53047 | Tìm Độ Dốc | (1,0) , (0,2) | , |
| 53048 | Tìm Độ Dốc | (4,7) , (8,10) | , |
| 53049 | Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức | x<8 or x<9 | or |
| 53050 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-1/2x-3 , 4x-2y=16 | , |
| 53051 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-8x-9 | |
| 53052 | Rút gọn | 4/(3+ căn bậc hai của 7) | |
| 53053 | Ước Tính | logarit của 96 | |
| 53054 | Ước Tính | logarit của 93 | |
| 53055 | Ước Tính | logarit của 67 | |
| 53056 | Ước Tính | logarit của 63 | |
| 53057 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.24 | |
| 53058 | Tìm Trục Đối Xứng | -x^2+4x-7 | |
| 53059 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.65 | |
| 53060 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=1/9(x+9)^2+9 | |
| 53061 | Ước Tính | logarit của căn bậc hai của 1000 | |
| 53062 | Ước Tính | logarit của 1/10000000 | |
| 53063 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 4.4 | |
| 53064 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.7033 | |
| 53065 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 5.24 | |
| 53066 | Ước Tính | logarit của 34 | |
| 53067 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 6.04 | |
| 53068 | Ước Tính | logarit của 47 | |
| 53069 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 8.05 | |
| 53070 | Ước Tính | logarit của 12*20 | |
| 53071 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.95 | |
| 53072 | Ước Tính | logarit của 2*64 | |
| 53073 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.8333 | |
| 53074 | Ước Tính | 3 logarit cơ số 3 của 2 | |
| 53075 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 108% | |
| 53076 | Ước Tính | 3 logarit của 5 | |
| 53077 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.64 | |
| 53078 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 10 căn của e | |
| 53079 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.36 | |
| 53080 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 11 căn của e | |
| 53081 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.07 | |
| 53082 | Ước Tính | logarit tự nhiên của căn bậc hai của 3 | |
| 53083 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.012 | |
| 53084 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 4/7 | |
| 53085 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 112.5 | |
| 53086 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1/(e^11) | |
| 53087 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 9.75 | |
| 53088 | Ước Tính | ( logarit của 15)/( logarit của 3) | |
| 53089 | Ước Tính | logarit của 30 | |
| 53090 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 33.33 | |
| 53091 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 28 | |
| 53092 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.45 | |
| 53093 | Ước Tính | logarit cơ số 2.2 của 22 | |
| 53094 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -4.8 | |
| 53095 | Ước Tính | logarit cơ số 15 của 89.5 | |
| 53096 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.25 | |
| 53097 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4.16 | |
| 53098 | Ước Tính | logarit cơ số 14 của 89.5 | |
| 53099 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.47 | |
| 53100 | Ước Tính | logarit cơ số 16 của 256 |