Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 49101 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2m-1)^4 | |
| 49102 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+3)^3 | |
| 49103 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -6x^2+336x-4320 | |
| 49104 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+h)^2 | |
| 49105 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -6x^2-9x+2 | |
| 49106 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-8)^2 | |
| 49107 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 72t-16t^2 | |
| 49108 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (8x+5)^2 | |
| 49109 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4x^2-12x+9 | |
| 49110 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9x-8)^2 | |
| 49111 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x-5y)^2 | |
| 49112 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 4x^3-48x^2+140x | |
| 49113 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7-x)^2 | |
| 49114 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 4x^3-80x^2+384x | |
| 49115 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x-y)^2 | |
| 49116 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-3)^9 | |
| 49117 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-3)^10 | |
| 49118 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-5y)^5 | |
| 49119 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-5)^5 | |
| 49120 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 5x^2+13x-10 | |
| 49121 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-x+3 | |
| 49122 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 30x+5x^2 | |
| 49123 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x-4 | |
| 49124 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-8x-14 | |
| 49125 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=3x-4 | |
| 49126 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-40x+630 | |
| 49127 | Ước Tính | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y) | |
| 49128 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-6x-6 | |
| 49129 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-2x-2 | |
| 49130 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-12x | |
| 49131 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-1.5x+1 | |
| 49132 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -4 | , |
| 49133 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^3+6x^2-9x-7 | |
| 49134 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 55)/( căn bậc hai của 11) | |
| 49135 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 5)/2 | |
| 49136 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -72)/( căn bậc hai của 6) | |
| 49137 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16x^2+672x | |
| 49138 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của 192)/( căn bậc bốn của 6) | |
| 49139 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 3) | |
| 49140 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16x^2+128x | |
| 49141 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 192t-32t^2 | |
| 49142 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2.5x^2+600x | |
| 49143 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2+12x+21 | |
| 49144 | Ước Tính | 2/( căn bậc hai của 5-1) | |
| 49145 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3(x-1)^2-4 | |
| 49146 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-8x-5 | |
| 49147 | Ước Tính | 4/(5- căn bậc hai của 6) | |
| 49148 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-8x+11 | |
| 49149 | Ước Tính | 3/(9- căn bậc hai của 2) | |
| 49150 | Ước Tính | 3/( căn bậc hai của 8) | |
| 49151 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-16x-3 | |
| 49152 | Ước Tính | (7+ căn bậc hai của 7)^2 | |
| 49153 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-16x+37 | |
| 49154 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-12x-6 | |
| 49155 | Ước Tính | (6+ căn bậc hai của 3)^2 | |
| 49156 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-3)/(x^2-2x-3) | |
| 49157 | Ước Tính | (2 căn bậc hai của 7)^2 | |
| 49158 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-2x-3)/(x^2-5x+6) | |
| 49159 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+9x+20)/(x^2-16) | |
| 49160 | Ước Tính | (3+ căn bậc hai của 7)^2 | |
| 49161 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 27)^4 | |
| 49162 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 21)/( căn bậc hai của 7) | |
| 49163 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=1/(x^2-9) | |
| 49164 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=1/(2x-5) | |
| 49165 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=3/(x^2-16) | |
| 49166 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 12) | |
| 49167 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x^2-50)/(6x^2+25x-9) | |
| 49168 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 12) | |
| 49169 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -16)/( căn bậc hai của -8) | |
| 49170 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(4x^2-16)/(2x-4) | |
| 49171 | Ước Tính | (2 căn bậc hai của 24)(7 căn bậc hai của 18) | |
| 49172 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(5x)/(x^3+5x^2+6x) | |
| 49173 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.43*10^-4 | |
| 49174 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-6+2 ; (-1,2) | ; |
| 49175 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4*10^-4 | |
| 49176 | Giải x | căn bậc hai của 2x+4=16 | |
| 49177 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3/5x-8 ; (-15,-23) | ; |
| 49178 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 25000 | |
| 49179 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-3,2) y=x-6 | |
| 49180 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3x-1 | |
| 49181 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (5,-2) 5x+7y=9 | |
| 49182 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x+3 | |
| 49183 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (5,-4) 5x+6y=7 | |
| 49184 | Ước Tính | căn bậc ba của -3 | |
| 49185 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-5,-9) 6x+5y=11 | |
| 49186 | Ước Tính | căn bậc bốn của 16^5 | |
| 49187 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 2x-y=-4 (0,0) | |
| 49188 | Ước Tính | căn bậc năm của 625 | |
| 49189 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 4x-y=-8 (0,0) | |
| 49190 | Ước Tính | căn bậc năm của 10 | |
| 49191 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-3,5) , (2,6) | |
| 49192 | Ước Tính | căn bậc sáu của 125 | |
| 49193 | Ước Tính | căn bậc sáu của 16 | |
| 49194 | Ước Tính | căn bậc bảy của -1 | |
| 49195 | Ước Tính | căn bậc bảy của -128 | |
| 49196 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,0) , (0,3) | |
| 49197 | Ước Tính | 10 căn bậc hai của 5 | |
| 49198 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,3) , (-2,5) | |
| 49199 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của -16 | |
| 49200 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 200 |