Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 48901 | Đơn Giản Phân Số | 12/5 | |
| 48902 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 7/5 | |
| 48903 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 19/2 | |
| 48904 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 12/25 | |
| 48905 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8/5 | |
| 48906 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3-10x-12=0 | |
| 48907 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3+x^2-7x+28=0 | |
| 48908 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13/3 | |
| 48909 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13/6 | |
| 48910 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-x^3-8x^2-4x+1=0 | |
| 48911 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 17/2 | |
| 48912 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-3x^2-13x+15=0 | |
| 48913 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 17/8 | |
| 48914 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 19/4 | |
| 48915 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 23/4 | |
| 48916 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2-8x-5 | |
| 48917 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 34% | |
| 48918 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2-5x+ | |
| 48919 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 22% | |
| 48920 | Hoàn thành Bình Phương | 2c^2+7c+ | |
| 48921 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 16% | |
| 48922 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1.5% | |
| 48923 | Hoàn thành Bình Phương | 3x^2-12x-11 | |
| 48924 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6.25% | |
| 48925 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2-9x+ | |
| 48926 | Đơn Giản Phân Số | 8/12 | |
| 48927 | Hoàn thành Bình Phương | (x^2-8x) | |
| 48928 | Đơn Giản Phân Số | 7/3 | |
| 48929 | Đơn Giản Phân Số | 6/7 | |
| 48930 | Hoàn thành Bình Phương | 9x^2+12x-32 | |
| 48931 | Vẽ Đồ Thị | y<=16x^2 | |
| 48932 | Hoàn thành Bình Phương | a^2-11a | |
| 48933 | Hoàn thành Bình Phương | a^2-16a+ | |
| 48934 | Rút gọn | a/(a-1)+a+2 | |
| 48935 | Hoàn thành Bình Phương | z^2+14z | |
| 48936 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 560 | |
| 48937 | Hoàn thành Bình Phương | z^2+24z | |
| 48938 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 512 | |
| 48939 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 432 | |
| 48940 | Hoàn thành Bình Phương | z^2-28z | |
| 48941 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 468 | |
| 48942 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+2/5x+ | |
| 48943 | Ước Tính | 9*25 | |
| 48944 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+14x+64 | |
| 48945 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+1/2x+ | |
| 48946 | Ước Tính | 9÷2 | |
| 48947 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-1/4x+ | |
| 48948 | Ước Tính | 9-6 | |
| 48949 | Hoàn thành Bình Phương | w^2-12w+ | |
| 48950 | Nhân | (7x^2)(2x^3+5)(x^2-4x-9) | |
| 48951 | Hoàn thành Bình Phương | u^2+10u+ | |
| 48952 | Nhân | 12*6 | |
| 48953 | Hoàn thành Bình Phương | u^2+5u+ | |
| 48954 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x)/x | |
| 48955 | Hoàn thành Bình Phương | v^2-16v+ | |
| 48956 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-3x+2>=0 | |
| 48957 | Hoàn thành Bình Phương | v^2+6v+ | |
| 48958 | Ước Tính | tan(pi/4) | |
| 48959 | Hoàn thành Bình Phương | v^2-10v+ | |
| 48960 | Ước Tính | tan(pi/3) | |
| 48961 | Hoàn thành Bình Phương | t^2+22t | |
| 48962 | Ước Tính | sin(225) | |
| 48963 | Hoàn thành Bình Phương | t^2+30t | |
| 48964 | Hoàn thành Bình Phương | t^2+12t | |
| 48965 | Hoàn thành Bình Phương | r^2+10r | |
| 48966 | Ước Tính | 5*14 | |
| 48967 | Hoàn thành Bình Phương | r^2-12r | |
| 48968 | Hoàn thành Bình Phương | s^2+3/4s+9/64 | |
| 48969 | Hoàn thành Bình Phương | r^2-16r+ | |
| 48970 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+22x+5=0 | |
| 48971 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 27-2 căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 48 | |
| 48972 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+24x+c | |
| 48973 | Ước Tính | -6-(-8) | |
| 48974 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+26x=33 | |
| 48975 | Hoàn thành Bình Phương | -x^2+2x-6 | |
| 48976 | Ước Tính | (4+i)/(4-i) | |
| 48977 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+2x-39 | |
| 48978 | Ước Tính | (-9)^4 | |
| 48979 | Hoàn thành Bình Phương | -x^2+4x-8 | |
| 48980 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-10x+n | |
| 48981 | Ước Tính | -6-10 | |
| 48982 | Ước Tính | 7*6*5*4*3*2*1 | |
| 48983 | Ước Tính | 7*15 | |
| 48984 | Ước Tính | 7*2/3 | |
| 48985 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-1x | |
| 48986 | Ước Tính | 7p | |
| 48987 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-16x+17=0 | |
| 48988 | Ước Tính | 7-7 | |
| 48989 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-13x+4=17 | |
| 48990 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-5x+4/25 | |
| 48991 | Cộng | (5y)/(y^2-6y+9)+5/(y^2-2y-3) | |
| 48992 | Ước Tính | 8*13 | |
| 48993 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-60x | |
| 48994 | Ước Tính | 2^16 | |
| 48995 | Hoàn thành Bình Phương | y^2+20y | |
| 48996 | Tìm hàm ngược | (9,-6) , (8,-5) , (7,3) , (4,3) | , , , |
| 48997 | Tìm hàm ngược | {(1,-3),(-4,5),(4,-2)} | |
| 48998 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^3-2 | |
| 48999 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x-3 | |
| 49000 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.60147050 |