Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 49001 | Tìm Đỉnh | y=-4x^2-16x-3 | |
| 49002 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.89244398 | |
| 49003 | Tìm Đỉnh | y=-4x^2-24x-36 | |
| 49004 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.8 | |
| 49005 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-4x+1 | |
| 49006 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.3 | |
| 49007 | Tìm Đỉnh | y=-3x^2+4x | |
| 49008 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.375 | |
| 49009 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+12x+13 | |
| 49010 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.4 | |
| 49011 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+12x+5 | |
| 49012 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.36 | |
| 49013 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.18 | |
| 49014 | Tìm Đỉnh | y=-3x^2-6x+5 | |
| 49015 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.72075922 | |
| 49016 | Tìm Đỉnh | y=x^2-9x+18 | |
| 49017 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.98 | |
| 49018 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-8x-15 | |
| 49019 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.875 | |
| 49020 | Tìm Đỉnh | y=x^2-8x-20 | |
| 49021 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.95 | |
| 49022 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.24264068 | |
| 49023 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-4x-2 | |
| 49024 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.375 | |
| 49025 | Tìm Đỉnh | y=x^2-4x-2 | |
| 49026 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.79 | |
| 49027 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.46 | |
| 49028 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-4x-5 | |
| 49029 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 25.12 | |
| 49030 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-7x+3 | |
| 49031 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.48528137 | |
| 49032 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 75.36 | |
| 49033 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+5x-3 | |
| 49034 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.94427190 | |
| 49035 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+6x+1 | |
| 49036 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+8 | |
| 49037 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=(x-2)(x-3)(x-5) | |
| 49038 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+x-3 | |
| 49039 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=(x-2)(x-5)(x- căn bậc hai của 3)(x+ căn bậc hai của 3) | |
| 49040 | Tìm Đỉnh | y=(x+3)(x-3) | |
| 49041 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+6x-11 | |
| 49042 | Tìm Đỉnh | y=x^2+6x-3 | |
| 49043 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2-12x+35 | |
| 49044 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+6x-4 | |
| 49045 | Tìm Đỉnh | y=x^2+7x | |
| 49046 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -8x^2-40x+9 | |
| 49047 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+10x+28 | |
| 49048 | Tìm Đỉnh | y=x^2+2x-7 | |
| 49049 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2+10x-28 | |
| 49050 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+10x-x^5 | |
| 49051 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+10x-16 | |
| 49052 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2+2x-2 | |
| 49053 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+20x-17 | |
| 49054 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+4x-4 | |
| 49055 | Tìm Đỉnh | y=-(x+2)^2-1 | |
| 49056 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/2x^2+7x-3 | |
| 49057 | Tìm Đỉnh | y=(x+1)^2-3 | |
| 49058 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/2x^2+7x-5 | |
| 49059 | Tìm Đỉnh | y=1/20x^2 | |
| 49060 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/2x^2+7x-9 | |
| 49061 | Tìm Đỉnh | y=1/5x^2 | |
| 49062 | Tìm Đỉnh | y=1/6x^2 | |
| 49063 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/2x^2+9x-6 | |
| 49064 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -1/2x^2+9x-8 | |
| 49065 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2 | |
| 49066 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-10x+21 | |
| 49067 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 112x-16x^2 | |
| 49068 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 10x-x^2 | |
| 49069 | Rút gọn | căn bậc ba của 27x^6 | |
| 49070 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.1x^2+1.2x+6 | |
| 49071 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of x-6 | |
| 49072 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x+12 | |
| 49073 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -|x+5|+12 | |
| 49074 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4.9t^2+29.4t+1 | |
| 49075 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5/x | |
| 49076 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-6x-7 | |
| 49077 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4/x | |
| 49078 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+30x-3 | |
| 49079 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=|x-2| | |
| 49080 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+y=6 | |
| 49081 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+30x+71 | |
| 49082 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-24x-4 | |
| 49083 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-4x+3 | |
| 49084 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-24x-5 | |
| 49085 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x+2 | |
| 49086 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-12x-5 | |
| 49087 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x-2 | |
| 49088 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-12x-2 | |
| 49089 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x-1 | |
| 49090 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-18x+63 | |
| 49091 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3y-5)^2 | |
| 49092 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2-18x-24 | |
| 49093 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-2y)^4 | |
| 49094 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+18x-4 | |
| 49095 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4a-3)^2 | |
| 49096 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+4)^3 | |
| 49097 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+18x-3 | |
| 49098 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-y)^7 | |
| 49099 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2+24x-51 | |
| 49100 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-1/2)^2 |