Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 44201 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x-7 , g(x)=(x+7)/8 | , |
| 44202 | Kết Hợp | (3x)/(x+1)+4/(x-1)-6/(x^2-1) | |
| 44203 | Kết Hợp | 2/x-x/3 | |
| 44204 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x+11 , g(x)=-2x+3 , h(x)=3x^(2+1) | , , |
| 44205 | Tìm MCNN | 8/(x+2) , (2x)/(x-1) | , |
| 44206 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-4 , g(x)=x+7 | , |
| 44207 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=3x-9 | |
| 44208 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5/x , g(x)=5/x | , |
| 44209 | Tìm hàm ngược | f(x)=8x-5 | |
| 44210 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2 , g(x)=x-4 | , |
| 44211 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x+1 | |
| 44212 | Tìm hàm ngược | f(x)=6x-8 | |
| 44213 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4/(1-5x) g(x)=1/x | |
| 44214 | Tìm hàm ngược | f(x)=7x-3 | |
| 44215 | Tìm hàm ngược | f(x)=-3x-2 | |
| 44216 | Tìm hàm ngược | f(x)=-3x+1 | |
| 44217 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-2 g(x)=2x+1 | |
| 44218 | Tìm hàm ngược | f(x)=2x+8 | |
| 44219 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-7 , g(x)=(x+5)/7 | , |
| 44220 | Tìm hàm ngược | f(x)=15x-10 | |
| 44221 | Phân Tích Nhân Tử | pq-2r+pr-2q | |
| 44222 | Tìm hàm ngược | y=2x+3 | |
| 44223 | Tìm hàm ngược | f(x)=8x-3 | |
| 44224 | Tìm hàm ngược | f(x)=6x-1 | |
| 44225 | Phân Tích Nhân Tử | -15x^2y^2+25xy^2 | |
| 44226 | Giải x | 8x-5(x-3)=18 | |
| 44227 | Tìm g(f(x)) | f(x)=9x^2 g(x)=4x+3 | |
| 44228 | Giải x | |x^2+6x|=9 | |
| 44229 | Giải x | 3x-7+4x=28 | |
| 44230 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+58=4 | |
| 44231 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x-7 , g(x)=(x+8)/7 | , |
| 44232 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+6x-5 | |
| 44233 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+4x-7 | |
| 44234 | Rút gọn | căn bậc hai của 69 | |
| 44235 | Giải x | -(3x-2)=-4(x+1)-4 | |
| 44236 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-x-2 | |
| 44237 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-4 , g(x)=2x^2-1 | , |
| 44238 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3-2x^2-25x+50 | |
| 44239 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x^2-4y^2=-8 , 5x^2+3y^2=32 | , |
| 44240 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | Y=9+3Z , Y=58-4Z | , |
| 44241 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y^2+x^2=53 , y-x=5 | , |
| 44242 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+6y=4 , 10x+12y=8 | , |
| 44243 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -2x-9y=-25 , -4x-9y=-23 | , |
| 44244 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-2y=-8 , x+2y=-1 | , |
| 44245 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+128t | |
| 44246 | Tìm Đỉnh | x^2-9 | |
| 44247 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/(1-3x) , g(x)=1/x | , |
| 44248 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4-5x , g(x)=-8x+5 | , |
| 44249 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-55=90 | |
| 44250 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x+15 , g(x)=4x-1 | , |
| 44251 | Vẽ Đồ Thị | y=2x^2+8x+1 | |
| 44252 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+4 | |
| 44253 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x-9 , g(x)=(x+9)/4 | , |
| 44254 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x+1)^2-9 | |
| 44255 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2+2 , g(x)=x^2-2 | , |
| 44256 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x-3)^2-4 | |
| 44257 | Tìm Đỉnh | p(x)=x^2+10x+16 | |
| 44258 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x-15y=-17 , -x+5y=-13 | , |
| 44259 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+4y=13 , 2x+3y=6 | , |
| 44260 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=9 , x-y=5 | , |
| 44261 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=3 , x=2y | , |
| 44262 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=4x+1 , 2y-5x=8 | , |
| 44263 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x-6 , g(x)=(x+6)/4 | , |
| 44264 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-3 , g(x)=1/3x+1 | , |
| 44265 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-4)^2=9 | |
| 44266 | Nhân | (5x^2+2x-3)(x-1) | |
| 44267 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4x+6y-3=0 | |
| 44268 | Tìm Đạo Hàm - d/dθ | cot(cos(theta))^2 | |
| 44269 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=12 | |
| 44270 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=13 | |
| 44271 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 6 | |
| 44272 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | 4pir^2 | |
| 44273 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của căn bậc bốn của e | |
| 44274 | Tìm Đạo Hàm - d/dz | ze^(x^2-y^2) | |
| 44275 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | ze^(x^2-y^2) | |
| 44276 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 25+ logarit của 40 | |
| 44277 | Tìm Đạo Hàm - d/dn | k/(x^n) | |
| 44278 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 2- logarit của 6 | |
| 44279 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | -x/y | |
| 44280 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(1,3),(2,5),(3,1)} | |
| 44281 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 2+ logarit của 50 | |
| 44282 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 16x^2+2 logarit của 1/x | |
| 44283 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(-7,-8),(-1,-6),(1,-5),(3,7)} | |
| 44284 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 7- logarit của 3+ logarit của 6 | |
| 44285 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(3,5),(3,6),(3,7)} | |
| 44286 | Giải x | 13x+7=5x-20 | |
| 44287 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (4,-2) , (-2,2) , (2,-2) , (4,2) | |
| 44288 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(4,7),(4,8),(4,9)} | |
| 44289 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | ( logarit của 6)/3 | |
| 44290 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (2,3) , (3,4) , (-2,5) , (-1,-2) | |
| 44291 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 1/3 | |
| 44292 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 1/( căn bậc hai của 3) | |
| 44293 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (4,-1) , (5,7) | |
| 44294 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của x^5 | |
| 44295 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(2,7),(2,8),(2,9)} | |
| 44296 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 1/64 | |
| 44297 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 1/256 | |
| 44298 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 6x | |
| 44299 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 1/( căn bậc hai của 6) | |
| 44300 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của (x^3y)/(z^6) |