| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 33301 | Giải x | -4x-2y=-12 | |
| 33302 | Tìm Các Đỉnh | ((x-2)^2)/36-((y+1)^2)/64=1 | |
| 33303 | Giải x | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x^2=4 | |
| 33304 | Tìm Góc Phần Tư | (x,( căn bậc hai của 7)/3) | |
| 33305 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/64+(y^2)/36=1 | |
| 33306 | Giải x | 9x+37=5x-11 | |
| 33307 | Giải x | 9-2x=35 | |
| 33308 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/9-(x^2)/49=1 | |
| 33309 | Giải x | 8-1/3x=16 | |
| 33310 | Tìm Tiêu Điểm | 3x^2+5y^2=15 | |
| 33311 | Vẽ Đồ Thị | y=8(x-10)^2-16 | |
| 33312 | Giải x | 4x+3=19 | |
| 33313 | Giải x | 4x^3-x=0 | |
| 33314 | Tìm Tiêu Điểm | ((x+4)^2)/100+((y+5)^2)/25=1 | |
| 33315 | Rút gọn | ( căn bậc ba của b^2)/( căn bậc bốn của b) | |
| 33316 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-14)^2)/(16^2)-((y-2)^2)/(30^2)=1 | |
| 33317 | Giải x | 2 logarit của 2x+5=4 | |
| 33318 | Tìm Tiêu Điểm | ((x+2)^2)/4-((y+1)^2)/5=1 | |
| 33319 | Giải x | 2x-4=6 | |
| 33320 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-4)^2)/36-((y-2)^2)/9=1 | |
| 33321 | Giải x | 2x-4y=12 | |
| 33322 | Giải x | 2x-5=0 | |
| 33323 | Giải x | 2x-5y=0 | |
| 33324 | Giải x | -2x+y=6 | |
| 33325 | Giải x | 3(4x-2x)=8 | |
| 33326 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/100-(y^2)/81=1 | |
| 33327 | Giải x | 3(x-4)-4(x-3)=x+3-(x-2) | |
| 33328 | Tìm Tiêu Điểm | ((y-8)^2)/49+((x-1)^2)/36=1 | |
| 33329 | Giải x | 3(x+1)-2x=-6 | |
| 33330 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/169+(y^2)/144=1 | |
| 33331 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 1/64 | |
| 33332 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/16+(y^2)/7=1 | |
| 33333 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/16-((y-1)^2)/9=1 | |
| 33334 | Giải x | x-3=4 | |
| 33335 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/16-(y^2)/20=1 | |
| 33336 | Giải x | x-2y=-1 | |
| 33337 | Tìm Tiêu Điểm | 9y^2+x^2=36 | |
| 33338 | Giải x | x=y | |
| 33339 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=2x^2-x-6 g(x)=x^2-4 | |
| 33340 | Giải x | logarit của 3x=1 | |
| 33341 | Giải x | logarit của 5-2x=0 | |
| 33342 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-34x+289=0 | |
| 33343 | Giải x | logarit của x^2=2 | |
| 33344 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2-7x-2=0 | |
| 33345 | Giải x | logarit của x+9 = logarit của 2x-7 | |
| 33346 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 7t^2-8t=0 | |
| 33347 | Giải x | logarit của x+6 = logarit của x+ logarit của 6 | |
| 33348 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 7x^2+1=5x | |
| 33349 | Giải x | logarit của x+12 = logarit của x+ logarit của 12 | |
| 33350 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5-10x-3x^2=0 | |
| 33351 | Giải y | y=1/4x | |
| 33352 | Giải y | y=2/3x | |
| 33353 | Giải y | 8y-8=37-7y | |
| 33354 | Giải y | x-2y=1 | |
| 33355 | Phân Tích Nhân Tử | 128x^2+96xy+18y^2 | |
| 33356 | Giải x | 3x-5+2x=25 | |
| 33357 | Giải y | 1-y=5 | |
| 33358 | Tìm Góc Tham Chiếu | (22pi)/9 | |
| 33359 | Giải y | 5y-6=29-2y | |
| 33360 | Tìm Bậc | 8ab^3 | |
| 33361 | Giải y | 5y-10=-25 | |
| 33362 | Tìm Bậc | -8x^4 | |
| 33363 | Rút gọn | x^2-100 | |
| 33364 | Tìm Bậc | f(0) | |
| 33365 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số w của 5-2 logarit cơ số w của a+3 logarit cơ số w của b-4 logarit cơ số w của c | |
| 33366 | Phân Tích Nhân Tử | x^12y^18+1 | |
| 33367 | Tìm Bậc | -9x^3 | |
| 33368 | Giải x | 7x-3(x-6)=30 | |
| 33369 | Tìm Bậc | x^5-4x+2 | |
| 33370 | Giải x | 2/(1-x)=3/(1+x) | |
| 33371 | Tìm Bậc | x^3y^8z | |
| 33372 | Tìm Bậc | x^4y^3z | |
| 33373 | Tìm Bậc | x^6y^2z | |
| 33374 | Tìm Bậc | x^7y^8z | |
| 33375 | Giải y | y=4x-2 | |
| 33376 | Giải z | 70=-7(-2-2z) | |
| 33377 | Tìm Bậc | 17r^2t+3r+t^2 | |
| 33378 | Tìm Bậc | 15x^3y^2z-6xy^5z^8+4x | |
| 33379 | Tìm Bậc | 2x^4-8x^5-2x^2+5 | |
| 33380 | Giải x | căn bậc hai của 5x+29=x+3 | |
| 33381 | Tìm Bậc | 18x^2+5ab-6y | |
| 33382 | Giải x | căn bậc hai của x<16 | |
| 33383 | Tìm Bậc | 7x^13-x^11+9+2x^9 | |
| 33384 | Rút gọn | (3x+2)(4x-3) | |
| 33385 | Tìm Bậc | -6y^11-y^4+1+5y^10 | |
| 33386 | Rút gọn | -4k^4+14+3k^2+(-3k^4-14k^2-8) | |
| 33387 | Tìm Bậc | 7x^5 | |
| 33388 | Rút gọn | (3y+4)(2y-3) | |
| 33389 | Tìm Bậc | 5x^4+ căn bậc hai của 4x | |
| 33390 | Rút gọn | (-3+2i)*(2+i) | |
| 33391 | Rút gọn | -3+5i+(18-7i) | |
| 33392 | Rút gọn | (3+i)(2+i) | |
| 33393 | Tìm Bậc | 5a^2b-13ab+7a^3-4b | |
| 33394 | Rút gọn | (2x-1)(x+5) | |
| 33395 | Rút gọn | (2x-3)(x+1) | |
| 33396 | Rút gọn | (-5+3i)-(-8+2i) | |
| 33397 | Rút gọn | (5x+9)(5x-9) | |
| 33398 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2a^2+a+3)/(a-1) | |
| 33399 | Rút gọn | (6x^2-6x-5)(7x^2+6x-5) | |
| 33400 | Rút gọn | (6+9i)(6-9i) |