Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
32801 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 4:40
32802 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3:1
32803 Ước Tính 1/( căn bậc hai của 15)
32804 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.096
32805 Ước Tính ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 11)
32806 Ước Tính ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 20)
32807 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -0.01
32808 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.9%
32809 Viết ở Dạng Tổng Quát y=2x
32810 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.62
32811 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (y+7)^2
32812 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.4444
32813 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (9x+2)^2
32814 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.41
32815 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (9x-7)^2
32816 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 8.8%
32817 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.45%
32818 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (2x-7y)^2
32819 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.015625
32820 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (2x-8)^2
32821 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (5x-2)^3
32822 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.514
32823 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (5x+6y)^2
32824 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (3x-9)^2
32825 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.5*10^7
32826 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (3x-3)^2
32827 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.2*10^3
32828 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=x-5
32829 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.2*10^-3
32830 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.8*10^7
32831 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị 3x-2y=6
32832 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.8*10^-8
32833 Vẽ Đồ Thị f(x) = square root of x+2
32834 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.08*10^7
32835 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.92*10^3
32836 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=3x
32837 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.3*10^-5
32838 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x) = cube root of x-3
32839 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.5*10^-1
32840 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.1*10^5
32841 Tìm Đỉnh y=x^2-12x+46
32842 Tìm Đỉnh y=x^2+8x+10
32843 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.7*10^6
32844 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.5*10^9
32845 Tìm Đỉnh y=x^2+6x-5
32846 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.1*10^4
32847 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.5*10^4
32848 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.8*10^-2
32849 Tìm Đỉnh y=x^2+3x-2
32850 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.32*10^-4
32851 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.9*10^7
32852 Tìm Đỉnh y=2(x-1)^2+3
32853 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.2*10^2
32854 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.3*10^5
32855 Tìm Đỉnh y=-2x^2+8x-4
32856 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.21*10^-6
32857 Tìm Đỉnh y=-2x^2+4x
32858 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.14*10^3
32859 Tìm Đỉnh y=2x^2-8x+1
32860 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.21*10^-6
32861 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.4*10^5
32862 Tìm Đỉnh y=x^2-36
32863 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.11*10^-5
32864 Tìm Đỉnh y=x^2-4x-4
32865 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.5*10^7
32866 Tìm Đỉnh y=x^2-81
32867 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.04*10^-2
32868 Tìm Đỉnh y=x^2-8x+6
32869 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.8*10^-4
32870 Tìm Đỉnh y=x^2-6x-8
32871 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4*10^7
32872 Tìm Đỉnh y=-3x^2-18x-24
32873 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.5*10^-2
32874 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.8*10^7
32875 Tìm Đỉnh y=3x^2-6x+5
32876 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.96*10^4
32877 Tìm Đỉnh y=3x^2-6x-2
32878 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.6*10^15
32879 Vẽ Đồ Thị - logarit cơ số 2 của x
32880 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.48*10^-4
32881 Phân Tích Nhân Tử 3x^3+9x^2+x+3
32882 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.3*10^-3
32883 Vẽ Đồ Thị căn bậc hai của x+6
32884 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.588*10^-8
32885 Vẽ Đồ Thị logarit cơ số 7 của x
32886 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.1*10^4
32887 Vẽ Đồ Thị logarit cơ số 3 của x-2
32888 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.05*10^8
32889 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.14*10^-5
32890 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.5*10^-6
32891 Vẽ Đồ Thị x^2-5x+6
32892 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.4*10^-2
32893 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.1*10^7
32894 Vẽ Đồ Thị x^2+2x-8=0
32895 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.4*10^8
32896 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.4*10^9
32897 Vẽ Đồ Thị x^2+2=6
32898 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.9*10^7
32899 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.3*10^6
32900 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.07*10^-4
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.