Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 200601 | Ước Tính | 1/6+3 2/4 | |
| 200602 | Rút gọn | i căn bậc hai của 6*i căn bậc hai của 1/3 | |
| 200603 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 18) | |
| 200604 | Giải x | 4/9x-12=-1/6(x-12)-3 | |
| 200605 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=-x+1 y=4x-14 | |
| 200606 | Phân Tích Nhân Tử | x(b+c)+3b+3c | |
| 200607 | Ước Tính | 30-1÷(1/25) | |
| 200608 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 36xy*2 căn bậc ba của 6x^2y^2 | |
| 200609 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/x>=2 | |
| 200610 | Ước Tính | (x+5)/(y-3)=0 | |
| 200611 | Rút gọn | ((b-2)^2)/((2-b)^2) | |
| 200612 | Rút gọn | ((x^2+2x-3)/(x-4))/((2x^2+5x-3)/(x^2-16)) | |
| 200613 | Rút gọn | 5a^0+(5a)^0 | |
| 200614 | Tìm Tích Số | (2x^3y-3y)^2 | |
| 200615 | Rút gọn | (x-3)/(x-1)-2/(1-x) | |
| 200616 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 32>-2y | |
| 200617 | Rút gọn | (8y^-8)/(x^3y^-5) | |
| 200618 | Giải m | 2m^3-m^2-18m+9=0 | |
| 200619 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ((a^2+3)^(1/3))/((a^2-3)^(-1/3)) | |
| 200620 | Rút gọn | (xy)/(a^2+a^3)*(a+a^2)/(x^2y^2) | |
| 200621 | Rút gọn | (5x)/(4x-8)+(x+2)/(x-2) | |
| 200622 | Giải y | -2+2(6y+7)=9y | |
| 200623 | Ước Tính | 0.756^2-0.241*0.756-0.415*0.756 | |
| 200624 | Tìm Tích Số | (2^3x)^2 | |
| 200625 | Giải y | 1-2/(6y)=3/(12y) | |
| 200626 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -1=2x-y 8x-4y=-4 | |
| 200627 | Giải m | 0.5(7m-5)+3=8(2m+0.5) | |
| 200628 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4 căn bậc hai của x-2>20 | |
| 200629 | Rút gọn | i căn bậc hai của 18+i căn bậc hai của 27 | |
| 200630 | Rút gọn | ((x^(1/4))^8)/( căn bậc ba của x^3) | |
| 200631 | Nhân | 6 căn bậc hai của 8*2 căn bậc hai của 3 | |
| 200632 | Nhân | (2x^2-x-3)/(x+4)*(x^2-2x-24)/(x+1) | |
| 200633 | Rút gọn | (x^-2y)/(x^4y^-1) | |
| 200634 | Phân Tích Nhân Tử | (24x^4-15x^2+6x)-(10x^4+5x^2-4x) | |
| 200635 | Giải n | n=2 , a=36 | , |
| 200636 | Giải x | |x-3|+1=0 | |
| 200637 | Rút Gọn Căn Thức | -2 căn bậc bốn của 80x^8y^9z | |
| 200638 | Rút gọn | (-10m^-1y^0r)/(-14m^-7y^-3r^-4) | |
| 200639 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 13(ab)^(1/2) | |
| 200640 | Giải x | 1/5(5x-5)+3x=-9(1/3X+4) | |
| 200641 | Rút gọn | (2^3*3^2)/(2^4*3^2) | |
| 200642 | Giải m | 5(m-2)+m=6(m-4) | |
| 200643 | Giải k | 10k-10=5(3k+5) | |
| 200644 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-1-(3x-2)^2=0 | |
| 200645 | Rút gọn | (a-b)(a+b)(a-3b) | |
| 200646 | Giải m | (5^6)/(5^m)=5^9 | |
| 200647 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc ba của (x^5y^-8)^2 | |
| 200648 | Rút gọn | căn bậc hai của 13( căn bậc sáu của 13) | |
| 200649 | Rút gọn | (w(xy)^-2)/((3tv)^-2) | |
| 200650 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-y>=-2 8x-y<5 | |
| 200651 | Giải x | (3x-5)/4=-5/7 | |
| 200652 | Vẽ Đồ Thị | 6<x+3y | |
| 200653 | Rút gọn | căn bậc bốn của 3( căn bậc bốn của 2+ căn bậc bốn của 4) | |
| 200654 | Rút gọn | ((2a^-2b^4c^2)/(-4a^-2b^-5c^-7))^-1 | |
| 200655 | Ước Tính | logarit cơ số b của bx | |
| 200656 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm N | -9+3(7N+1)<=2N-1+5N | |
| 200657 | Giải x | 3-(4x)/5=(4+x)/5 | |
| 200658 | Vẽ Đồ Thị | 3x+y<=1 x-y<=3 | |
| 200659 | Rút gọn | (-10(pt^4)r)/(-5p^3t^2r) | |
| 200660 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=-6 4y=2x+12 | |
| 200661 | Rút gọn | (a/b)^(-4/5) | |
| 200662 | Giải x | 10/(2x-9)=20/9 | |
| 200663 | Giải s | căn bậc bốn của 2s+10=4 | |
| 200664 | Rút gọn | ((c+2)^2)/(7c^2+14c) | |
| 200665 | Rút gọn | x(2x^2+3x) | |
| 200666 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-12 căn bậc ba của x | |
| 200667 | Rút gọn | ((x+4)/(x^2+2))÷((x^2-2)/(x-8)) | |
| 200668 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 2/3h>14 | |
| 200669 | Rút Gọn Căn Thức | cube root of 250+ cube root of 54+ square root of 72 | |
| 200670 | Vẽ Đồ Thị | x=-1/2y^2-4y-7 | |
| 200671 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=(x-2)^2(x+3)(x+1)^2 | |
| 200672 | Rút gọn | (-3x+x^3-2x^2)-(4x^3-2x^2-4x) | |
| 200673 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=0.5^x | |
| 200674 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (7ab)^(1/2) | |
| 200675 | Giải x | 5x=ax+w | |
| 200676 | Rút gọn | (tan(x)-sin(x))/(sin(x)) | |
| 200677 | Rút gọn | 4/(5(x+9))+(3x)/(x+9) | |
| 200678 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(2x+3)(x-1)(x-4) | |
| 200679 | Ước Tính | (5(3*7^15-19*7^14))/(7^16+3*7^15) | |
| 200680 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4)/(3 căn bậc hai của 25) | |
| 200681 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | ( căn bậc hai của x-2)/(x-3) | |
| 200682 | Rút Gọn Căn Thức | 1/( căn bậc hai của x) | |
| 200683 | Tìm Biệt Thức | -x^2+2x+3=-6X | |
| 200684 | Rút gọn | (-4a^2)(2a^-3)^-4 | |
| 200685 | Phân Tích Nhân Tử | 1/3xy+2/3y | |
| 200686 | Giải x | -5+1/4x=3x+6 | |
| 200687 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | (13x^-5y^0)/(5^-3z^-10) | |
| 200688 | Giải s | 7s-7(s+9)=-9s | |
| 200689 | Giải y | 1/(y+9)-2=1/(2(y+9)) | |
| 200690 | Rút Gọn Căn Thức | m/( căn bậc bốn của m) | |
| 200691 | Giải t | d=kt^2 | |
| 200692 | Rút gọn | (14x^0y^-2)/(2^-1z^-3) | |
| 200693 | Rút gọn | -2(x+y)^0 | |
| 200694 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | -72<f/-6 | |
| 200695 | Ước Tính | 5 2/5-4÷1 2/3 | |
| 200696 | Rút gọn | ((p^2t^7)/10)^3 | |
| 200697 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/2x-1 y<=-2x | |
| 200698 | Ước Tính | (-3^-2)/(2^-3) | |
| 200699 | Giải x | 1/(2x)+2/(6x)=1+2/(7x) | |
| 200700 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/2*2^x-4 |