Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
150301 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 5/6 , 5/18 , 5/54 , 5/162 , , ,
150302 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1 , 1 , 2 , 3 , 5 , 8 , 13 , 21 , , , , , , ,
150303 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 9/10 , 3/4 , 3/5 , 9/20 , , ,
150304 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/3 , 2/4 , 3/5 , 4/6 , 5/7 , , , ,
150305 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/6 , 1/12 , 1/24 , 1/48 , , ,
150306 Rút gọn (12x^2+60x)/(3x^2)
150307 Rút gọn (ax^2+a^3cz)/(acxz)
150308 Rút gọn (n!)/((n-2)!)
150309 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cos(-x)
150310 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-8,10) , (-6,7)
150311 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (8,2) , (3,8) ,
150312 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (9,0) , (14,0)
150313 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (8,-8) , (-2,-8)
150314 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (x,y) , (0,0)
150315 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (9,-6) , (9,4) ,
150316 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (10,7) , (1,8)
150317 Tìm a,b,c 2x^2-6x-15=0
150318 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (7,0) , (8,0)
150319 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,5) , (3,1)
150320 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,0) , (2,6) ,
150321 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (5,1) , (0,4)
150322 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-4,8) , (1,0) ,
150323 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-5,3) , (2,-2)
150324 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-6,7) , (-1,1)
150325 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (6,0) , (11,12)
150326 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (6,5) , (2,0)
150327 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,1) , (-3,6) ,
150328 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,16) , (-3,5)
150329 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (12,-1) , (10,1)
150330 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (14,0) , (14,12)
150331 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-10,-7) , (-8,1)
150332 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (10,-4) , (5,8)
150333 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (3,1)
150334 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (5,7) ,
150335 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,-4) , (-3,6)
150336 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,6) , (7,13) ,
150337 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,-2) , (7,6)
150338 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,0) , (5,6)
150339 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (4,3) , (0,3)
150340 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-4,-6) , (2,-5)
150341 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,4) , (2,-8)
150342 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,4) , (2,-9)
150343 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,6) , (-6,1)
150344 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (3,1) , (-3,-7)
150345 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,-8) , (3,-7)
150346 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2.7,5.1) , (3,4.7)
150347 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,5) , (4,12)
150348 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,-3) , (5,6)
150349 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,5) , (2,0)
150350 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,3) , (2,5)
150351 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=1/(x-3)+1g(x)=2 căn bậc hai của x-3
150352 Tìm Tâm ((x-6)^2)/25+((y-4)^2)/9=1
150353 Tìm Tâm ((x-5)^2)/9+((y-1)^2)/4=1
150354 Tìm Tâm (x^2)/64+((y-8)^2)/9=1
150355 Tìm Tâm (y^2)/81-(x^2)/16=1
150356 Tìm Tâm 12x^2=144-3y^2
150357 Tìm Tâm (y^2)/225-(x^2)/64=1
150358 Tìm Tâm 25x^2+16y^2-200x+32y+16=0
150359 Tìm Tâm 25x^2+16y^2-200x+64y+64=0
150360 Tìm Tâm 16x^2-y^2=64
150361 Tìm Tâm 16x^2-4y^2+64x-8y-4=0
150362 Tìm Tâm 16x^2-9y^2+64x-18y-89=0
150363 Tìm Tâm 16x^2-9y^2+64x-36y-116=0
150364 Tìm Tâm 16x^2+25y^2=400
150365 Tìm Tâm 16x^2+25y^2-128x+100y-44=0
150366 Tìm Tâm 25x^2+9y^2-250x+54y+481=0
150367 Tìm Tâm 25x^2+9y^2-50x+90y+25=0
150368 Tìm Tâm 36x^2+49y^2=1764
150369 Tìm Tâm 36x^2+64y^2+108x-128y-431=0
150370 Tìm Tâm 25x^2+9y^2-200x+90y+400=0
150371 Tìm Tâm 25x^2+9y^2=225
150372 Tìm Tâm 25x^2+16y^2-150x+32y-159=0
150373 Tìm Tâm 9x^2+25y^2-18x+100y-116=0
150374 Tìm Tâm 9x^2+25y^2-90x+50y+25=0
150375 Tìm Tâm 9x^2-y^2+54x+10y+55=0
150376 Tìm Tâm 9y^2-16x^2=144
150377 Tìm Tâm 4x^2-y^2+8x-4y-4=0
150378 Tìm Tâm ((x+1)^2)/25+((y+1)^2)/49=1
150379 Tìm Tâm ((x-2)^2)/9-((y+4)^2)/64=1
150380 Tìm Tâm ((x-4)^2)/9+((y-5)^2)/16=1
150381 Tìm Tâm ((x+7)^2)/25+((y-2)^2)/16=1
150382 Tìm Tâm ((x+5)^2)/225+((y+3)^2)/144=1
150383 Tìm BCNN x^2-9 , 3x+9 ,
150384 Tìm BCNN x-2 , x-3 ,
150385 Tìm BCNN x-2 ; 4x^2-3x+22 ;
150386 Tìm BCNN x-3 , x-1 ,
150387 Tìm BCNN p^2-3p , pqr^2 ,
150388 Tìm BCNN k+8 , 2k-8 ,
150389 Tìm BCNN h+5 , (h-5)^2 , h^2-25 , ,
150390 Tìm BCNN 9 , 36 , 62 , ,
150391 Tìm BCNN 9 , 7 , 5 , ,
150392 Tìm BCNN x^2-4 , x+2 ,
150393 Tìm BCNN x^2+6x+9 , 2(x^2-9) ,
150394 Tìm BCNN n , 9+n , 9-n , ,
150395 Tìm BCNN x^2+3x-10 , x^2-4 ,
150396 Tìm BCNN w-4 , w+2 ,
150397 Tìm BCNN 8 , 6 , 4 , ,
150398 Tìm BCNN 80
150399 Tìm BCNN 8m^2-16m-10 , 2 ,
150400 Tìm BCNN 8 , 21 , 28 , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.