Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
150401 Tìm BCNN 6/8 , 4/32 ,
150402 Tìm BCNN 10 , 20 , 40 , ,
150403 Tìm BCNN 28
150404 Tìm BCNN 17 , 18 ,
150405 Tìm BCNN 15 , 2 , 3 , ,
150406 Tìm BCNN 15 , 2 , 6 , ,
150407 Tìm BCNN 2y^2-50 , y+5 ,
150408 Tìm BCNN 3x^3 , 12y^2 , 15xy^3 , ,
150409 Tìm BCNN 36x^2y , 20xyz ,
150410 Tìm BCNN 3x^2 , 4x ,
150411 Tìm BCNN 36 , 24 ,
150412 Tìm BCNN 3 , 5y^2 ,
150413 Tìm BCNN 3 , 6 , 21 , ,
150414 Tìm BCNN 21 , 9 ,
150415 Tìm BCNN 30 , 50 ,
150416 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 2x^3-5x+1
150417 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 7x^12-3x^8-9x^4
150418 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 3x^7+5x^5-8x^4-12x^2
150419 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 3^x
150420 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 5x^6+x^5+9x^3-12x-125
150421 Tìm Tâm x^2-16y^2=16
150422 Tìm Tâm x^2-4y^2-6x-8y-11=0
150423 Tìm Tâm x^2-6x+9y^2+18y+9=0
150424 Tìm Tâm x^2-y^2-10x-6y-9=0
150425 Tìm Tâm x^2-y^2-10x-8y-16=0
150426 Tìm Tâm x^2-9y^2=81
150427 Tìm Tâm x^2-y^2=64
150428 Tìm Tâm x^2-y^2-2x-2y-16=0
150429 Tìm Tâm x^2-y^2-6x-8y-16=0
150430 Tìm Tâm x^2-y^2-8x-2y-1=0
150431 Tìm Tâm y^2-x^2+6x-6y=1
150432 Tìm Tâm y^2-x^2+8x-4y=13
150433 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=2x^3-5x+1
150434 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=8x^6+3x^5+3x^4+7
150435 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=5x^3-2x+5
150436 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=-4x^9+5x^7+6x^6-x^5+3
150437 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=(x-3)^2(x+1)(x-2)
150438 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x) = log base 2 of x+8-4
150439 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x) = cube root of x-4
150440 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=(2x-1)(x+4)(x-2)
150441 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=(x+4)^4(x-1)(x+2)^3
150442 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số y=2 logarit cơ số 4 của x-3+5
150443 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=x^3-5x
150444 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=-x^5+2x^3-x+1
150445 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số -x^5+9x^4-18x^3
150446 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 65 , 68 , 68 , 69 , 69 , 69 , 69 , 69 , 70 , 70 , 70 , 70 , 70 , 70 , 70 , 70 , 71 , 71 , 71 , 71 , 71 , 71 , 71 , 72 , 72 , 72 , 90 , 90 , 95 , 95 , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
150447 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 7 , 10 , 15 , 21 , , ,
150448 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 45 , 48 , 42 , 47 , 43 , , , ,
150449 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 4 , 4 , 5 , 5 , 5 , 6 , 9 , , , , , ,
150450 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 40 , 65 , 33 , 46 , 55 , 50 , 61 , , , , , ,
150451 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 25 , 30 , 50 , 77 , 80 , 400 , , , , ,
150452 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 3 , 5 , 8 , 4 , 5 , , , ,
150453 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 31 , 29 , 45 , 32 , 28 , 50 , 16 , 40 , , , , , , ,
150454 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 10 , 5.5 , 7 , 8 , 4.5 , , , ,
150455 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 100 , 100 , 90 , 90 , 90 , 80 , 80 , 80 , 80 , 80 , 70 , , , , , , , , , ,
150456 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 123 , 100 , 111 , 124 , 132 , 154 , 132 , 160 , , , , , , ,
150457 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 12 , 15 , 11 , 12 , 17 , , , ,
150458 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 145 , 181 , 163 , 150 , 158 , 172 , 159 , , , , , ,
150459 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 14 , 26 , 20 , 32 , 19 , 17 , 19 , 10 , , , , , , ,
150460 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 8 , 5 , 5 , 9 , 11 , 15 , 7 , 11 , 16 , , , , , , , ,
150461 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 76 , 78 , 81 , 75 , 80 , 80 , 76 , 77 , , , , , , ,
150462 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 98 , 84 , 89 , 92 , 89 , 84 , 93 , 100 , 98 , 93 , 92 , 98 , 75 , , , , , , , , , , , ,
150463 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3+x^2=49x+49
150464 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=tan((pix)/2)-3
150465 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=3sin(3pix-1)
150466 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 6x^2-16x+5=0
150467 Nhân Các Ma Trận [[1,4],[5,6],[2,1]][[1,0],[0,1]]=
150468 Nhân Các Ma Trận [[1,2,3],[4,5,6],[7,8,9]]*[[3,0,5],[2,7,3],[-1,2,-4]]
150469 Nhân Các Ma Trận 5/2[[-10,4],[4,0]]
150470 Nhân Các Ma Trận [[0,0,-1,-1],[1,4,1,3],[1,2,1,2],[0,-1,0,-1]]*[[6],[4],[-1],[2]]
150471 Nhân Các Ma Trận [[1,0],[0,1]]*[[1,1,5],[2,3,4]]
150472 Nhân Các Ma Trận [[3,-2],[7,-1],[-5,6]][[-4,7,-9],[-2,8,-1]]
150473 Nhân Các Ma Trận [[-3,1],[3,9]][[-3,3],[1,3]]
150474 Nhân Các Ma Trận [[2,-5v]]*[[-5u,-v],[0,6]]
150475 Nhân Các Ma Trận [[2,5,10],[-4,3,-6]]*[[-1],[3],[7]]
150476 Nhân Các Ma Trận [[2,8],[7,-4]][[6,-14],[9,3]]
150477 Nhân Các Ma Trận [[2,-1,3],[6,4,-8],[10,-7,7]]*[[9,12,1],[-4,3,2],[6,2,2]]
150478 Nhân Các Ma Trận [[9,15,6],[-8,2,7],[63,-8,1]][[2,4,0],[-5,0,8]]
150479 Nhân Các Ma Trận 0.2[[50,10],[25,15]]
150480 Nhân Các Ma Trận [[5.25,6.50]]*[[62,69,84],[45,42,30]]
150481 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-3x^2+4x-12
150482 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-x^2-10x-8
150483 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-7x+6
150484 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ h(x)=2x^3+23x^2+58x-35
150485 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ P(x)=3x^3+32x^2+32x+27
150486 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^4-7x^3-27x^2+63x+81
150487 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=6x^4+5x^3-33x^2-12x+20
150488 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=-3x^4-5x^3-x^2-8x+4
150489 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=5x^4-7x^3-x^2-3x-2
150490 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+6x^2-30x-35
150491 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+7x^2-15x-21
150492 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+7x^2-49x-55
150493 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+9x^2-69x-77
150494 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=8x^3-6x^2-23x+6
150495 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (3x+13)/(x^2+5x+6)
150496 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (12x+36)/(x^2-4x-21)
150497 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 1/(x^2-x)
150498 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (6x^2-x-1)/((x+1)(x^2+2))
150499 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (5x-20)/(x^2-2x-8)
150500 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (8x^2-x-4)/((2x^2-x-1)(x^2+x+1))
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.