Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
150501 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^4-7x^3-27x^2+63x+81
150502 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=6x^4+5x^3-33x^2-12x+20
150503 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=-3x^4-5x^3-x^2-8x+4
150504 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=5x^4-7x^3-x^2-3x-2
150505 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+6x^2-30x-35
150506 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+7x^2-15x-21
150507 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+7x^2-49x-55
150508 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+9x^2-69x-77
150509 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=8x^3-6x^2-23x+6
150510 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (3x+13)/(x^2+5x+6)
150511 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (12x+36)/(x^2-4x-21)
150512 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 1/(x^2-x)
150513 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (6x^2-x-1)/((x+1)(x^2+2))
150514 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (5x-20)/(x^2-2x-8)
150515 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (8x^2-x-4)/((2x^2-x-1)(x^2+x+1))
150516 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (x+8)/(x^2+6x+8)
150517 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (x^3)/((x+2)^2(x-2)^2)
150518 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (x^2)/(x^4-256)
150519 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |4x-2|<10
150520 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -2<=10-4x<=7
150521 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần -8y^7-y^11+1+8y^13
150522 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 2xy^4+2x^2y-3y^2+10x^3
150523 Tìm dy/dx x^3+y^3=14xy
150524 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho (-9+ căn bậc hai của 57)/4 , (-9- căn bậc hai của 57)/4 ,
150525 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho (-7+ căn bậc hai của 13)/2 , (-7- căn bậc hai của 13)/2 ,
150526 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 1 , 6 ,
150527 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 0 , 8 ,
150528 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -5
150529 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 4i , 3 , -3 , ,
150530 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -4 , -3 ,
150531 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -4 , 2 , 8 , ,
150532 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 3-i
150533 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 3 , 5 ,
150534 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 2 , -4 , 1+3i , ,
150535 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 2+5i , 2-5i ,
150536 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 2+6i
150537 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -216
150538 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 4 , 4/5 , 4/25 , ,
150539 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1/3 , 2/3 , 4/3 , 8/3 , 16/3 , , , ,
150540 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 3/2 , 1/2 , 1/6 , 1/18 , , ,
150541 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho x=3 , -3 , -4 , ,
150542 Tìm tung độ gốc 5y-15=0
150543 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 6-2i , căn bậc hai của 5 ,
150544 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) p(x)=4x^8-6x^7+3x^3-10
150545 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) g(x)=10x^9-50x^6-500x^2
150546 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) p(x)=-9x^9+6x^6-3x^3+1
150547 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-4(x-3)^2(x^2-1)
150548 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=x^2(x+3)
150549 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=x^2+2x-1
150550 Tìm Đối Xứng y=x^2+12
150551 Tìm Đối Xứng y=5x
150552 Tìm Đối Xứng y=5x+7
150553 Tìm Đối Xứng y=x^2-x-30
150554 Tìm Đối Xứng y=3x^2+4
150555 Tìm Đối Xứng y=2x+4
150556 Nhân Các Biểu Thức -4x*3y*2(7xy*4)
150557 Tìm Đối Xứng 3y=2x+3
150558 Tìm Đối Xứng 36x^2+49y^2=1764
150559 Tìm Đối Xứng 9x^2+49y^2=441
150560 Tìm Đối Xứng 4x-4y=0
150561 Tìm Đối Xứng 5x=3y^2-1
150562 Tìm Đối Xứng 5x-5y=0
150563 Tìm Đối Xứng 6x-6y=0
150564 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 2x+4y=3810x+3y=105
150565 Tìm Đối Xứng x^2-y=7
150566 Tìm Đối Xứng x^4+y^4=4a+b^2
150567 Tìm Đối Xứng x^2-y^2=1
150568 Tìm Đối Xứng x^2+y^2=2
150569 Tìm Đối Xứng x^2+y^2=400
150570 Tìm Đối Xứng x^2+9y^2=36
150571 Tìm Đối Xứng x^2+y^2=841
150572 Tìm Đối Xứng x+y=0
150573 Tìm Đối Xứng x^2-y=36
150574 Tìm Đối Xứng x^2-y^3=15
150575 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 4x+3y=543x+9y=108
150576 Tìm Đối Xứng 16x^2+49y^2=784
150577 Tìm Đối Xứng 3x+y^2=5
150578 Tìm Đối Xứng 2xy-9=0
150579 Nhân Các Biểu Thức 6x^2-4x-5 2x^2+3x
150580 Nhân Các Biểu Thức (x+2)/(5x-15)*(10x^2-25x-15)
150581 Tìm Đối Xứng y=4- căn bậc hai của x+3
150582 Tìm Đối Xứng y=-4x
150583 Tìm Đối Xứng y=3x+5
150584 Tìm Đối Xứng y=4x^3-6x
150585 Tìm Đối Xứng y=|x-6|
150586 Tìm Đối Xứng y=10x
150587 Tìm Đối Xứng y = square root of x-7
150588 Tìm Đối Xứng y = square root of 9-x^2
150589 Tìm Đối Xứng y=|x^3+x|
150590 Tìm Đối Xứng x-y^2=19
150591 Tìm Đối Xứng x-y^2=15
150592 Tìm Đối Xứng y=8/x
150593 Tìm Đối Xứng y=x^2-4x-32
150594 Tìm Đối Xứng y=x^2-2x-3
150595 Tìm Đối Xứng y=x^2-3x-4
150596 Tìm Đối Xứng y=4x+9
150597 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-3x+5x^3-6x^2+2
150598 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=(x-4)^2(x+1)(x-3)
150599 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=x^3-6x^2+9x
150600 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-8x^3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.