Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
150201 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(5)=225(5)
150202 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(5)=12
150203 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(5)=5^3-2*5+4
150204 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(5)=50(5)^2
150205 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 3 , 1(x^2+3x)dx= ,
150206 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 233 , 280=5(6)^(1/3x+2) ,
150207 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 4.1 , m=-1.1 ,
150208 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 24 4/7 , y=-6 ,
150209 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 6x+2 ; x=3 ;
150210 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 8x^-2y^0 x=2 y=-4
150211 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 7^(2x)=117 , 649 ,
150212 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 50x=32.5x+52 , 500 ,
150213 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 4x+3y=292x-3y-1
150214 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho s/5+125=2 , 225 ,
150215 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |P*1P*2|=d=
150216 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 10 , 0=100*2^(t/10) ,
150217 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 10^(11n+10)=10 , 0 ,
150218 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 12x+3y=90 6x+3y+60
150219 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho (2x^2-x-24)/(12-2x) , x=-3 ,
150220 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=arctan(0)
150221 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0) = square root of 0+8
150222 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-1)=102
150223 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(1)=11
150224 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(1)=4(1)^2
150225 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=1-2*2
150226 Tìm Trung Vị 56 , 88 , 92 , ,
150227 Tìm Trung Vị 540 , 630 , 540 , 650 , 480 , 620 , 650 , 540 , 500 , 580 , 390 , 480 , 510 , 520 , 460 , 530 , , , , , , , , , , , , , , ,
150228 Tìm Trung Vị 6 , 9 , 4 , 37 , 7 , 12 , 8 , 7 , 15 , 39 , 1 , 22 , 15 , 8 , 13 , 2 , , , , , , , , , , , , , , ,
150229 Tìm Trung Vị 57 , 87 , 92 , 68 , 77 , 83 , 85 , 90 , 65 , 91 , 84 , 93 , , , , , , , , , , ,
150230 Tìm Trung Vị 60 , 61 , 73 , 75 , 79 , 81 , 81 , 81 , 92 , 96 , 98 , , , , , , , , , ,
150231 Tìm Trung Vị 65 , 77 , 65 , 68 , 74 , 78 , 75 , , , , , ,
150232 Tìm Trung Vị 48 , 12 , 11 , 45 , 48 , 48 , 43 , 32 , , , , , , ,
150233 Tìm Trung Vị 40 , 33 , 37 , 54 , 41 , 34 , 27 , 39 , 35 , , , , , , , ,
150234 Tìm Trung Vị 37 , 42 , 48 , 51 , 52 , 53 , 54 , 54 , 55 , , , , , , , ,
150235 Tìm Trung Vị 35 , 38 , 38 , 41 , 51 , 58 , , , , ,
150236 Tìm Trung Vị 75 , 83 , 96 , 100 , 121 , 125 , , , , ,
150237 Tìm Trung Vị 7 , 10 , 6 , 9 , 7 , 10 , 8 , 6 , 6 , 6 , 7 , 6 , 6 , , , , , , , , , , , ,
150238 Tìm Trung Vị 8 , 1 , 1 , 3 , 3 , 5 , 5 , 6 , 7 , 9 , 9 , 9 , 10 , 10 , , , , , , , , , , , , ,
150239 Tìm Trung Vị 9 , 7 , 12 , 13 , 9 , 3 , , , , ,
150240 Tìm Trung Vị 85 , 58 , 72 , 85 , 46 , 93 , , , , ,
150241 Tìm Trung Vị 0.8 , 0.9 , 1.1 , 1.2 , 1.5 , 0.8 , 1.3 , 1.7 , , , , , , ,
150242 Tìm Trung Vị 0 , 0 , 1 , 1 , 2 , 2 , 2 , 2 , 2 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 4 , 4 , 4 , 5 , 5 , 6 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
150243 Tìm Trung Vị 0.1 , 0.2 , 0.4 , 0.5 , 0.8 , 0.1 , 0.6 , 0.9 , , , , , , ,
150244 Tìm Trung Vị 1.1 , 2.3 , 1.5 , 2.7 , 1.1 , 2.3 , 1.1 , 9.1 , 9.1 , 1.8 , , , , , , , , ,
150245 Tìm Trung Vị 10 , 28 , 75 , 16 , 32 , 9 , 12 , 10 , , , , , , ,
150246 Tìm Trung Vị 11 , 13 , 16 , 18 , 21 , 23 , 24 , 29 , , , , , , ,
150247 Tìm Trung Vị 116 , 130 , 120 , 125 , 140 , 125 , , , , ,
150248 Tìm Trung Vị 13 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 18 , 18 , 19 , , , , , , , ,
150249 Tìm Trung Vị 13 , 16 , 19 , 20 , 22 , 25 , 30 , 31 , , , , , , ,
150250 Tìm Trung Vị 14 , 15 , 15 , 14 , 14 , 16 , 18 , 15 , , , , , , ,
150251 Tìm Trung Vị 130 , 154 , 148 , 155 , 172 , , , ,
150252 Tìm Trung Vị 14 , 24 , 35 , 37 , 43 , 35 , 45 , 24 , 29 , 41 , 45 , 37 , 19 , 45 , 52 , , , , , , , , , , , , , ,
150253 Tìm Trung Vị 15 , 28 , 44 , 42 , 32 , 48 , , , , ,
150254 Tìm Trung Vị 2 , 17 , 26 , 27 , 14 , 4 , 12 , 26 , 26 , 6 , , , , , , , , ,
150255 Tìm Trung Vị 22 , 19 , 16 , 19 , 23 , 20 , 20 , 21 , 22 , 21 , 14 , , , , , , , , , ,
150256 Tìm Trung Vị 20 , 20 , 13 , 12 , 17 , , , ,
150257 Tìm Phương Trình của Parabol (5,25) , (6,30) , (7,35) , ,
150258 Giải Tam Giác 40.8=e-12.34
150259 Giải Tam Giác logarit của 100 = logarit của 400- logarit của 4
150260 Tìm Phương Trình của Parabol (-3,-28) , (0,-4) , (4,168) , (-5,-174)
150261 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 9 , 12 , 15 , 18 , , ,
150262 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 810 , 270 , 90 , ,
150263 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -32 , -16 , -8 , ,
150264 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , 7 , 11 , 15 , 19 , , , ,
150265 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 , 384 , 768 , 1536 , 3072 , , , , , , , , , ,
150266 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 , 8748 , , , , , , ,
150267 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -3 , -9 , -27 , -81 , , ,
150268 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 32 , 16 , 8 , 4 , , ,
150269 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -324 , 108 , -36 , 12 , , ,
150270 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 37 , 29 , 21 , ,
150271 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , 128 , 256 , , , , , ,
150272 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 4 , 6 , 9 , 13.5 , , ,
150273 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 5 , 8 , 11 , 14 , 17 , 20 , , , , ,
150274 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 5 , 8.5 , 14.45 , 24.565 , , ,
150275 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 54 , 36 , 24 , , , ,
150276 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 5 , 15 , 45 , 135 , 405 , , , ,
150277 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 5 , 18 , 31 , 44 , 57 , , , ,
150278 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 7 , 14 , 28 , 56 , , ,
150279 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 7 , 21 , 8 , 72 , 9 , , , ,
150280 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -625 , -125 , -25 , ,
150281 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 6 , -3 , 3/2 , ,
150282 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -1 , 5 , 11 , 18 , 25 , , , ,
150283 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 10 , 30 , 90 , ,
150284 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 10 , 30 , 90 , 270 , , ,
150285 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -10 , -30 , -90 , -270 , , ,
150286 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 13.1 , 3.1 , -6.9 , -16.9 , , ,
150287 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -15 , -24 , -33 , -42 , , ,
150288 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 15 , 26 , 48 , 92 , 180 , , , ,
150289 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 16 , 8 , 4 , 2 , , ,
150290 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -3 , 15 , -75 , 375 , -1875 , , , ,
150291 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , 13 , 23 , 33 , 43 , 53 , 63 , 73 , , , , , , ,
150292 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 24 , -6 , 3/2 , -3/8 , , ,
150293 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , 6 , 18 , 54 , 162 , 486 , 1458 , 4374 , 13122 , 39366 , , , , , , , , ,
150294 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -256 , -64 , -16 , -4 , , ,
150295 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , 7 , 26 , 101 , 400 , , , ,
150296 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , 8 , 32 , 128 , ... , , , ,
150297 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , 8 , 32 , 128 , 512 , 2048 , 8192 , , , , , ,
150298 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , -6 , 18 , -54 , 162 , , , ,
150299 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2/5 , 4/15 , 8/45 , 16/135 , , ,
150300 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2/3 , 2/9 , 2/27 , 2/81 , , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.