Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 109701 | Kết Hợp | -5+(-5r)+10 | |
| 109702 | Giải x | x^2-100<0 | |
| 109703 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+9x+18)/(x+2)*(x^2-3x-10)/(x^2+2x-24) | |
| 109704 | Rút gọn | (35x^3y)/(56x^5y) | |
| 109705 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=(-2x+3)(-x+3) | |
| 109706 | Trừ | 5.8-28.37 | |
| 109707 | Giải x | x^2-6x+9<16 | |
| 109708 | Rút gọn | ((3k)/8)^2 | |
| 109709 | Rút gọn | (-4k^4j^5)^3(k^3j^3)^7 | |
| 109710 | Giải x | x^2-3x-40<0 | |
| 109711 | Trừ | (-y^2-3y-5)-(-3y^2-7y+4) | |
| 109712 | Giải x | x^2-3x>0 | |
| 109713 | Trừ | (-4b^2+6b-9)-(7b^2-2b-5) | |
| 109714 | Rút gọn | (2b^3)^5 | |
| 109715 | Giải x | x^3-x^2=16x-16 | |
| 109716 | Trừ | (2x+2)-(3x+11) | |
| 109717 | Rút gọn | (a^-5b^-4)/(a^-13b^8) | |
| 109718 | Giải x | x^2-6x-7>0 | |
| 109719 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -4x<=16 | |
| 109720 | Giải x | x^2-8x+15<0 | |
| 109721 | Giải x | x^2+2x-15>0 | |
| 109722 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^8-3x^4+2=0 | |
| 109723 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2-12y=-27 | |
| 109724 | Giải x | x/-4=2 | |
| 109725 | Giải y | 4x+y<2 | |
| 109726 | Giải y | 5y-6x>30 | |
| 109727 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-7y=-14 | |
| 109728 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=7 | |
| 109729 | Giải x | x-3=2 | |
| 109730 | Giải x | x-3<3 | |
| 109731 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-10x-7 | |
| 109732 | Giải x | x-y<1 | |
| 109733 | Giải x | x-9=-5 | |
| 109734 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^4-1x^2 | |
| 109735 | Giải x | -x-4x>-10 | |
| 109736 | Giải x | x-7=-8 | |
| 109737 | Giải x | x-7=-9 | |
| 109738 | Giải x | x-7<1 | |
| 109739 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+7)^5 | |
| 109740 | Giải y | y/3=2 | |
| 109741 | Giải y | 22=5(2y+3)-3y | |
| 109742 | Giải y | 2(3y-9)=7(2y+5) | |
| 109743 | Giải Y | 16y<-64 | |
| 109744 | Giải y | -2y+3>4 | |
| 109745 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 27m-3 căn bậc ba của 8m | |
| 109746 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của y^4)/(xz^2) | |
| 109747 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 27n-3 căn bậc ba của 8n | |
| 109748 | Rút gọn | 3x^2(2xy-3xy^2+4x^2y^3) | |
| 109749 | Rút gọn | 3x^(3/4) | |
| 109750 | Rút gọn | 3x^2-4x | |
| 109751 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.01 | |
| 109752 | Rút gọn | 3x^3(9x^5+12x^6+24x^9) | |
| 109753 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -1.75 | |
| 109754 | Rút gọn | 3x(7x-4) | |
| 109755 | Viết ở Dạng Tổng Quát | pir^2-5/7r^8+2r^5 | |
| 109756 | Rút gọn | -3x(2xy+3y-2x) | |
| 109757 | Rút gọn | 3i(2-i)^2 | |
| 109758 | Rút gọn | 3i(5-i)^2 | |
| 109759 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 9 của 35- logarit cơ số 9 của 7 | |
| 109760 | Rút gọn | -3n(n^2+2n) | |
| 109761 | Rút gọn | 3i(4-i) | |
| 109762 | Rút gọn | 3i*(3i) | |
| 109763 | Rút gọn | 3i*(4i) | |
| 109764 | Rút gọn | 3-8(7-5n) | |
| 109765 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 9x^2<=24x-16 | |
| 109766 | Rút gọn | 3ab(2a^2+3b^3) | |
| 109767 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -5x<=20 | |
| 109768 | Vẽ Đồ Thị | y=-|x-3|+2 | |
| 109769 | Rút gọn | -3-7x+9x-1+6x^2 | |
| 109770 | Rút gọn | 36a^(2x)-b^2 | |
| 109771 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2+2x=7 | |
| 109772 | Rút gọn | 36x^2 | |
| 109773 | Rút gọn | 3+7i | |
| 109774 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 45x^3+ căn bậc hai của 5x | |
| 109775 | Trừ | (5p^3-p)-(7p^2+4p-3) | |
| 109776 | Rút gọn | căn bậc hai của -26 | |
| 109777 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 8x- căn bậc hai của 2x | |
| 109778 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 121 | |
| 109779 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x-7y=-35 | |
| 109780 | Rút gọn | 3p^-5 | |
| 109781 | Rút gọn | 3m^-5 | |
| 109782 | Rút gọn | 3m^(1/3) | |
| 109783 | Rút gọn | 3a^4 | |
| 109784 | Rút gọn | 3(x-4)^2 | |
| 109785 | Rút gọn | 2xy(x^3-3y^2) | |
| 109786 | Rút gọn | -2xy(2y+4x^2) | |
| 109787 | Rút gọn | 3(x^2+2x)-x(x-1) | |
| 109788 | Tìm hàm ngược | g(x)=1/3* căn bậc ba của 2x+5 | |
| 109789 | Rút gọn | 3(4+3r) | |
| 109790 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4r^3+10r^2-10r-25 | |
| 109791 | Rút gọn | 3((x+3)/9)-9 | |
| 109792 | Rút gọn | 3(4x-5y)+2y | |
| 109793 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 18-3x | |
| 109794 | Rút gọn | 3(4x-3)(4x+3) | |
| 109795 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 36-4x | |
| 109796 | Rút gọn | 3(a+b)-3(a-b) | |
| 109797 | Rút gọn | 3(8-2x) | |
| 109798 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-3x+2 | |
| 109799 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2-8x+y^2-20=0 | |
| 109800 | Rút gọn | 3(x+8) |