Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
103901 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 484
103902 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.9*10^4)(4*10^8)
103903 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 324
103904 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.8*10^3)*(1.5*10^5)
103905 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 351
103906 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3*10^8)(9*10^7)
103907 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 384
103908 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.1*10^-7)(8.6*10^-5)
103909 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -10<=2x-4<8
103910 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-4x^2-20x+48
103911 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.6*10^-2)/(3.3*10^-4)
103912 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của 5x-4 = căn bậc ba của 7x+8
103913 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 10^3*10^5
103914 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-5x^2+2=-x^3+17x
103915 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (19200*100)/96000
103916 Chia (2x^2+x+3)/(x-2)
103917 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5^-5)/(5^8)
103918 Ước Tính (4+2i)/(2/3+1/2*i)
103919 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.2*10^3)/(1.8*10^7)
103920 Ước Tính |-3-6i|
103921 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.5*10^10)/(3.4*10^-11)
103922 Ước Tính 4/(2+7i)
103923 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.72*10^0)/(4*10^-3)
103924 Vẽ Đồ Thị y=0.5(4)^x
103925 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.88*10^6)/(2*10^3)
103926 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.8*10^-4)/(1.4*10^6)
103927 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.4*10^-2)/(6*10^-7)
103928 Giải x 12x<22+x
103929 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((2*10^7)(3.6*10^5))/(1.2*10^4)
103930 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.120*10^-3)÷(6.000*10^-5)
103931 Đơn Giản Phân Số 9/16
103932 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3*10^9)(8*10^7)
103933 Đơn Giản Phân Số 6/12
103934 Đơn Giản Phân Số -4/3
103935 Đơn Giản Phân Số 4/16
103936 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((15*10^7)(12*10^3))/((3*10^-15)(3*10^6))
103937 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 800
103938 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 0.000004/200
103939 Quy đổi thành một Số Thập Phân 44%
103940 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.5*10^-4)/(1.5*10^6)
103941 Quy đổi thành một Số Thập Phân 46%
103942 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.8*10^-3)/(4.9*10^6)
103943 Quy đổi thành một Số Thập Phân 500%
103944 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2*10^-8)(2.3*10^-9)(7*10^-6)
103945 Quy đổi thành một Số Thập Phân 31%
103946 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((7.2*10^-8)(9.9*10^3))/((1.2*10^4)(3*10^-2))
103947 Quy đổi thành một Số Thập Phân 6.27%
103948 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((24*10^-3)(18*10^14))/((3*10^-7)(4*10^5))
103949 Quy đổi thành một Số Thập Phân 7.4%
103950 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.6*10^-2)/(2.5*10^5)
103951 Quy đổi thành một Số Thập Phân 220%
103952 Quy đổi thành một Số Thập Phân 3.6%
103953 Quy đổi thành một Số Thập Phân 140%
103954 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.6*10^-3)/(7*10^-7)
103955 Quy đổi sang một Hỗn Số 11/10
103956 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.33*10^-9)-(4.5*10^-9)
103957 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 7.5%
103958 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 72%
103959 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((8.3*10^-4)*950)/((8.3*10^5)*(1.9*10^6))
103960 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 450%
103961 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.79*10^19)/((4.6*10^-15)(1.8*10^-12))
103962 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 48%
103963 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.7*10^5)(6.2*10^-12)
103964 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.5%
103965 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.2*10^4)(1.2*10^6)
103966 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 17.5%
103967 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.8*10^10)/(8*10^7)
103968 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 32.5%
103969 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (0.04*1800)/0.0006
103970 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 42%
103971 Quy đổi sang một Hỗn Số 25/8
103972 Quy đổi sang một Hỗn Số 25/2
103973 Quy đổi sang một Hỗn Số 23/6
103974 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 0.0039/0.013
103975 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.5*10^7)*(1.4*10^6)
103976 Quy đổi sang một Hỗn Số 28/5
103977 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3*10^6)(2*10^5)
103978 Quy đổi sang một Hỗn Số 39/8
103979 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.8*10^-4)/(1.6*10^6)
103980 Quy đổi sang một Hỗn Số 19/2
103981 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((1.2*10^-6)*(8*10^-4))/(3*10^-3)
103982 Quy đổi sang một Hỗn Số 22/5
103983 Quy đổi sang một Hỗn Số 13/9
103984 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.8*10^-2)÷(9*10^2)
103985 Quy đổi sang một Hỗn Số 14/5
103986 Quy đổi sang một Hỗn Số -5/3
103987 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (10^-2.1)/(10^-5.9)
103988 Quy đổi sang một Hỗn Số 48/5
103989 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^3)*(1.1*10^5)
103990 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3*10^4)(2*10^5)
103991 Quy đổi sang một Hỗn Số 9/7
103992 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.8*10^-4)/(2.9*10^6)
103993 Quy đổi thành một Số Thập Phân 11/8
103994 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (12^-4)/(12^-9)
103995 Quy đổi thành một Số Thập Phân 10/2
103996 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.5*10^-5)/(7.5*10^-12)
103997 Quy đổi thành một Số Thập Phân 19/25
103998 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^2)(2*10^5)
103999 Quy đổi thành một Số Thập Phân 2/2
104000 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (0.05*1200)/0.0003
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.