Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 103801 | Giải x | x-6<-4 | |
| 103802 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -(9x)/11-7<-5 | |
| 103803 | Ước Tính | 5e^-1 | |
| 103804 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (5,15] | |
| 103805 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+6x-27<0 | |
| 103806 | Ước Tính | -5+15 | |
| 103807 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-3x^3>4x^2-12x | |
| 103808 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [3,7) | |
| 103809 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+4<3x-2 | |
| 103810 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | z|z|<6 | |
| 103811 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 4x-5<2x+7 | |
| 103812 | Ước Tính | 5+ căn bậc hai của -64 | |
| 103813 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,0) union [-3,4) | |
| 103814 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-17x+66>0 | |
| 103815 | Ước Tính | 5÷5 | |
| 103816 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+15<6x-5 | |
| 103817 | Ước Tính | 5(4) | |
| 103818 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 9x-3>5x+9 | |
| 103819 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-5,4] | |
| 103820 | Ước Tính | 5* căn bậc hai của 2 | |
| 103821 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-2,3] | |
| 103822 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 1<1-1/2x<3 | |
| 103823 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-1.1] | |
| 103824 | Ước Tính | 5*4*3 | |
| 103825 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 9x-2>5x+18 | |
| 103826 | Ước Tính | 5(-6)^0 | |
| 103827 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+23<8x | |
| 103828 | Ước Tính | sin(135) | |
| 103829 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2<=x<=4 | |
| 103830 | Ước Tính | sin((3pi)/4) | |
| 103831 | Ước Tính | tan((3pi)/4) | |
| 103832 | Ước Tính | tan(15) | |
| 103833 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-7,3] | |
| 103834 | Ước Tính | p*4^2 | |
| 103835 | Ước Tính | sec((5pi)/4) | |
| 103836 | Nhân | căn bậc hai của 15* căn bậc hai của 10 | |
| 103837 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-2,6) intersect [0,7] | |
| 103838 | Rút gọn | căn bậc ba của 144/y | |
| 103839 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 5(7-x)+2x<6x-2-9x | |
| 103840 | Rút gọn | căn bậc sáu của 125a^3b^9c^6 | |
| 103841 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-8,8) intersect [-1,9] | |
| 103842 | Rút gọn | căn bậc ba của 64k^12 | |
| 103843 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-1,3) intersect [0,8] | |
| 103844 | Giải x | x/6>=9 | |
| 103845 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,7) union (negative infinity,10) | |
| 103846 | Giải x | căn bậc hai của x<23 | |
| 103847 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 9x-2>7x+6 | |
| 103848 | Rút gọn | (2m-8)^2 | |
| 103849 | Giải x | 3x+x-13+4-6x=12 | |
| 103850 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (x-4)(x+9)>=0 | |
| 103851 | Giải y | r/3-2/y=s/5 | |
| 103852 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0<=2x-4<=8 | |
| 103853 | Ước Tính | 10/(8-5i) | |
| 103854 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.2*10^9)(3.2*10^-13) | |
| 103855 | Giải x | logarit cơ số 3 của x^2+6x = logarit cơ số 3 của 2x+12 | |
| 103856 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.2*10^-4)(2.7*10^9) | |
| 103857 | Ước Tính | cot(45) | |
| 103858 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4*10^7)/(8*10^2) | |
| 103859 | Ước Tính | -p | |
| 103860 | Ước Tính | cos((7pi)/6) | |
| 103861 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.73*10^-4)/(3.20*10^-7) | |
| 103862 | Ước Tính | cos(315) | |
| 103863 | Ước Tính | cos(240) | |
| 103864 | Ước Tính | arccos(1/2) | |
| 103865 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (13^-3)/(13^-5) | |
| 103866 | Ước Tính | (5+i)/(6+i) | |
| 103867 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4*10^-7)(4.7*10^-6)(1*10^-11) | |
| 103868 | Ước Tính | 9-8 | |
| 103869 | Ước Tính | 9-13 | |
| 103870 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^-8)/(8*10^-3) | |
| 103871 | Ước Tính | 9-17 | |
| 103872 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (0.08*1400)/0.0007 | |
| 103873 | Ước Tính | 9-11 | |
| 103874 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.125*10^3)*(2.345*10^-4) | |
| 103875 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^-9)(4.7*10^4) | |
| 103876 | Ước Tính | -9+16 | |
| 103877 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.35864*10^-1)÷3.06*10^5 | |
| 103878 | Ước Tính | 81-16 | |
| 103879 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.3*10^-7)/(1.8*10^-10) | |
| 103880 | Ước Tính | 88*2 | |
| 103881 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.5*10^3)/(5*10^8) | |
| 103882 | Giải b | -12+3b-1=-5-b | |
| 103883 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.6*10^8)÷(2.4*10^2) | |
| 103884 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.4*10^8)/(5*10^-6) | |
| 103885 | Ước Tính | 9(8)+5 | |
| 103886 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.4*10^-4)/(6*10^-9) | |
| 103887 | Ước Tính | -9-(-9) | |
| 103888 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (0.05*1800)/0.0003 | |
| 103889 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (0.05*1400)/0.0002 | |
| 103890 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 224 | |
| 103891 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.4*10^-4)/(1.8*10^6) | |
| 103892 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 128 | |
| 103893 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^4)(4*10^2) | |
| 103894 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 231 | |
| 103895 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1*10^-14)/(1.8*10^-5) | |
| 103896 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 182 | |
| 103897 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.5*10^7)(1*10^5) | |
| 103898 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 141 | |
| 103899 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.5*10^-3)/(5*10^-8) | |
| 103900 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 528 |