Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 103601 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -1<x<1 | |
| 103602 | Ước Tính | (25/64)^(-3/2) | |
| 103603 | Ước Tính | (22/2)^2 | |
| 103604 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |-3x-3|<-9 | |
| 103605 | Ước Tính | (216/125)^(2/3) | |
| 103606 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-7,0] | |
| 103607 | Ước Tính | (21/2)^2 | |
| 103608 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (x-1)/(x-3)<0 | |
| 103609 | Tìm Biệt Thức | 0=2x^2+x-3 | |
| 103610 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 1/4(8y+4)-27<-1/4(8y-8) | |
| 103611 | Ước Tính | (1/10)^3 | |
| 103612 | Ước Tính | (1/12)^2 | |
| 103613 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-2,7] | |
| 103614 | Ước Tính | -(1/2)^-1 | |
| 103615 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+9<10 | |
| 103616 | Ước Tính | (9*10^7)(7*10^9) | |
| 103617 | Ước Tính | -(-8) | |
| 103618 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,7] | |
| 103619 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+3x-21<0 | |
| 103620 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 1<1-1/6x<3 | |
| 103621 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,0] intersect [-2,infinity) | |
| 103622 | Ước Tính | 1/19 | |
| 103623 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+7<4x-5 | |
| 103624 | Ước Tính | 1/(4/3) | |
| 103625 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-1) intersect [-5,2) | |
| 103626 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-169<0 | |
| 103627 | Ước Tính | 1/10-(-5/3) | |
| 103628 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,4.1) | |
| 103629 | Ước Tính | -1/-1 | |
| 103630 | Ước Tính | 1/2* căn bậc hai của 112 | |
| 103631 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x-2|+3>7 | |
| 103632 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-16x+55>0 | |
| 103633 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x^2-5x-7<0 | |
| 103634 | Ước Tính | 1/3*(5) | |
| 103635 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,2.4) | |
| 103636 | Ước Tính | 1/4-5/18 | |
| 103637 | Ước Tính | 1/4*5/6 | |
| 103638 | Ước Tính | 1/4*1/5 | |
| 103639 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0<=2x-2<=8 | |
| 103640 | Ước Tính | 1/4+1/12 | |
| 103641 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-7,8) | |
| 103642 | Ước Tính | 1/4+2/4 | |
| 103643 | Ước Tính | 1/3+3/8 | |
| 103644 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+3<4x-9 | |
| 103645 | Ước Tính | 1/3* căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 75-3 căn bậc hai của 12 | |
| 103646 | Ước Tính | 1/3-1/8 | |
| 103647 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-61x^2+900<0 | |
| 103648 | Ước Tính | 1/3-3/5 | |
| 103649 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (10k-3)/-9>3 | |
| 103650 | Ước Tính | 105/15 | |
| 103651 | Ước Tính | 100^(-3/2) | |
| 103652 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -6(x+3)-4<4x+18 | |
| 103653 | Ước Tính | 1000/10 | |
| 103654 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (x-6)(x+3)<0 | |
| 103655 | Ước Tính | 1000^(-2/3) | |
| 103656 | Ước Tính | 10^(1/4) | |
| 103657 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,2.2) | |
| 103658 | Ước Tính | 10^-4.2 | |
| 103659 | Ước Tính | 11/21 | |
| 103660 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -9n+6>-4n-10 | |
| 103661 | Ước Tính | 11^-3 | |
| 103662 | Ước Tính | 10/26 | |
| 103663 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,2.8) | |
| 103664 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3/4>x+1>1/4 | |
| 103665 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | y<10x-5 | |
| 103666 | Ước Tính | -1^-2 | |
| 103667 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-3,9] | |
| 103668 | Ước Tính | -1/8+5/6-3/4 | |
| 103669 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (3x-10)/(11+2x)<0 | |
| 103670 | Ước Tính | 1/7*2 | |
| 103671 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 5(x-2)<15 | |
| 103672 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [0,4) | |
| 103673 | Ước Tính | 1/5+1/8 | |
| 103674 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |5x|>20 | |
| 103675 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,5.1) | |
| 103676 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 98)/3+(4 căn bậc hai của 2)/3-( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 9) | |
| 103677 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 75)/2+(3 căn bậc hai của 3)/2-( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 4) | |
| 103678 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của 27)/( căn bậc bốn của 6)*( căn bậc bốn của 216)/( căn bậc bốn của 216) | |
| 103679 | Ước Tính | (7^5)/(7^3) | |
| 103680 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x^2<-5x+7 | |
| 103681 | Ước Tính | -|-2-4| | |
| 103682 | Ước Tính | |5-11| | |
| 103683 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 14^(5x+2)<11^(4x-1) | |
| 103684 | Ước Tính | |-1+2| | |
| 103685 | Ước Tính | 0.1^3 | |
| 103686 | Ước Tính | -|9| | |
| 103687 | Ước Tính | -|-9| | |
| 103688 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [0,infinity) intersect (6,infinity) | |
| 103689 | Ước Tính | 0.9^2 | |
| 103690 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-9,infinity) | |
| 103691 | Ước Tính | 1.015^12 | |
| 103692 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-2] | |
| 103693 | Ước Tính | 1.07^12 | |
| 103694 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-1) union [-4,1) | |
| 103695 | Ước Tính | (10^-15)/(3.9*10^-7) | |
| 103696 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+25<8x | |
| 103697 | Ước Tính | (1/3)/4 | |
| 103698 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 4x-9>19 | |
| 103699 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^3-x^2-9x+9>0 | |
| 103700 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-11x+18>0 |