Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 103701 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 9x-4>6x+5 | |
| 103702 | Ước Tính | 1/(4^6) | |
| 103703 | Ước Tính | 243^(2/5) | |
| 103704 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [2,4] union (3,7) | |
| 103705 | Ước Tính | (1/6)/(1/2) | |
| 103706 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-17x^2+16<0 | |
| 103707 | Ước Tính | 1/(125^(2/3)) | |
| 103708 | Ước Tính | (5/6)/(3/4) | |
| 103709 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-9,8] | |
| 103710 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3(x-1)<6 | |
| 103711 | Ước Tính | (4/9)/(7/12) | |
| 103712 | Ước Tính | (5^7)/(5^4) | |
| 103713 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x-2|+3>8 | |
| 103714 | Ước Tính | (5^8)/(5^5) | |
| 103715 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,9) union [-5,19) | |
| 103716 | Ước Tính | (6^3)/6 | |
| 103717 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -8<=3x-2<=4 | |
| 103718 | Ước Tính | (3/4-5/2)/(1/3-3/5) | |
| 103719 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -1<=2-x<=1 | |
| 103720 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -9<=x<=-3 | |
| 103721 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-10,infinity) | |
| 103722 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-8,9] | |
| 103723 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -5<(2x-1)/2<0 | |
| 103724 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | ((x+3)(x-2))/((x+2)(x-1))>=0 | |
| 103725 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-9,infinity) | |
| 103726 | Ước Tính | 8*-6 | |
| 103727 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+5<11 | |
| 103728 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0<=3x-12<=6 | |
| 103729 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0>=(5-x)/4>=-5 | |
| 103730 | Ước Tính | 8*14 | |
| 103731 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 1/5(x-12)<x+16 | |
| 103732 | Ước Tính | 8.7(-3.6)-7 | |
| 103733 | Ước Tính | 8 căn bậc hai của 45+7 căn bậc hai của 20 | |
| 103734 | Ước Tính | 8 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3 | |
| 103735 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-4,3) union [0,9] | |
| 103736 | Ước Tính | 8 căn bậc hai của 3+5 căn bậc hai của 3 | |
| 103737 | Phân Tích Nhân Tử | 4-4a-a^2 | |
| 103738 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-4] | |
| 103739 | Ước Tính | 8-1/3 | |
| 103740 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -6<=x<=-3 | |
| 103741 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -2<x<3 | |
| 103742 | Ước Tính | 81 1/2 | |
| 103743 | Ước Tính | 81*5 | |
| 103744 | Ước Tính | -8-(-5) | |
| 103745 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |2x-6|<8 | |
| 103746 | Ước Tính | -8*12 | |
| 103747 | Ước Tính | 7÷3 | |
| 103748 | Ước Tính | 72*3 | |
| 103749 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 5+3 căn bậc hai của 5 | |
| 103750 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+20<3x | |
| 103751 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -0.2<3x-0.8<3.4 | |
| 103752 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 98 | |
| 103753 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x|<19 | |
| 103754 | Ước Tính | -7-(-7) | |
| 103755 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -7<(2x-1)/2<0 | |
| 103756 | Ước Tính | (4/9)^(-1/2) | |
| 103757 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-3,5] intersect [0,8) | |
| 103758 | Ước Tính | 64÷4 | |
| 103759 | Ước Tính | 64 | |
| 103760 | Ước Tính | 65*2 | |
| 103761 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 5(3m-(m+4))>-2(m-4) | |
| 103762 | Ước Tính | 66+6 | |
| 103763 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-3x>4 | |
| 103764 | Ước Tính | 56*2 | |
| 103765 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x<2/5 | |
| 103766 | Ước Tính | 56 | |
| 103767 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-9,4] | |
| 103768 | Ước Tính | 6-(-12) | |
| 103769 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-7,6) | |
| 103770 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x-4|+8<9 | |
| 103771 | Ước Tính | -6-(-7) | |
| 103772 | Ước Tính | 6* căn bậc hai của 3 | |
| 103773 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [1,3) | |
| 103774 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -8n+5>-2n-12 | |
| 103775 | Ước Tính | 6*36 | |
| 103776 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x-4>5 | |
| 103777 | Ước Tính | 6 căn bậc ba của 5+4 căn bậc ba của 625 | |
| 103778 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |4y-7|>14 | |
| 103779 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 7-4 căn bậc hai của 7 | |
| 103780 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-7,-5] | |
| 103781 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 75-3 căn bậc hai của 50+ căn bậc hai của 12 | |
| 103782 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (x-3)/(x-4)<0 | |
| 103783 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 48-2 căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 75 | |
| 103784 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,6.3) | |
| 103785 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 48-3 căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 75 | |
| 103786 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x+1>31 | |
| 103787 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 2-5 căn bậc ba của 2 | |
| 103788 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 23<=t<=45 | |
| 103789 | Ước Tính | 6 2/3 | |
| 103790 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [0,infinity) intersect (negative infinity,21] | |
| 103791 | Ước Tính | (4+i)/(3-2i) | |
| 103792 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 63 | |
| 103793 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 75-3 căn bậc hai của 50+ căn bậc hai của 48 | |
| 103794 | Ước Tính | 5 căn bậc ba của 16+ căn bậc ba của 54-2 căn bậc ba của 128 | |
| 103795 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x-6|+8<9 | |
| 103796 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x-5<4 | |
| 103797 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 3*(2 căn bậc hai của 21) | |
| 103798 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-3,3) intersect [-1,4] | |
| 103799 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 18-3 căn bậc hai của 8 | |
| 103800 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-5,4) union [-2,5] |