Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 104001 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 2/10 | |
| 104002 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.3*10^8)(4*10^3) | |
| 104003 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 13/6 | |
| 104004 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.0069/0.023 | |
| 104005 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -3/8 | |
| 104006 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.8*10^-10)/(6*10^-7) | |
| 104007 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3/15 | |
| 104008 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3/13 | |
| 104009 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.1*10^5)(3*10^2) | |
| 104010 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 23/4 | |
| 104011 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.1*10^-5)(3*10^-2) | |
| 104012 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 27/3 | |
| 104013 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 36/3 | |
| 104014 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.5*10^6)(4*10^-2) | |
| 104015 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 36/5 | |
| 104016 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^3)(2*10^5) | |
| 104017 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -4/5 | |
| 104018 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.4*10^7)/(7.0*10^-2) | |
| 104019 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 5/5 | |
| 104020 | Đơn Giản Phân Số | 315/1575 | |
| 104021 | Đơn Giản Phân Số | 21/24 | |
| 104022 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.18*10^10)÷1.09*10^12 | |
| 104023 | Đơn Giản Phân Số | 18/5 | |
| 104024 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.2*10^8)(2*10^-4) | |
| 104025 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9/25 | |
| 104026 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((12*10^-5)(16*10^11))/((4*10^-8)(3*10^-9)) | |
| 104027 | Đơn Giản Phân Số | 10/15 | |
| 104028 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.00008/400 | |
| 104029 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 4000/(4*10^-5) | |
| 104030 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 32+3 căn bậc hai của 50-3 căn bậc hai của 18 | |
| 104031 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 20+8 căn bậc hai của 45- căn bậc hai của 80 | |
| 104032 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.9*10^-9)÷2.2*10^-5 | |
| 104033 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.92*10^-6)/(2.4*10^5) | |
| 104034 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 12+6 căn bậc hai của 27 | |
| 104035 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.9*10^-5)/(7*10^-8) | |
| 104036 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.8*10^-7)/(8*10^4) | |
| 104037 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 18*(7 căn bậc hai của 6) | |
| 104038 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.13*10^8)(7.19*10^7) | |
| 104039 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 7* căn bậc hai của 7 | |
| 104040 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.673*10^-27)/(9.109*10^-31) | |
| 104041 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 6-5 căn bậc hai của 54 | |
| 104042 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^5)*(3*10^4) | |
| 104043 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 5+3 căn bậc hai của 20+4 căn bậc hai của 45 | |
| 104044 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.2*10^-2)*(8*10^-4) | |
| 104045 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((6.5*10^-5)*780)/((2.6*10^3)*(6.5*10^3)) | |
| 104046 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 48-3 căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 27 | |
| 104047 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.2*10^-6)*(8*10^3) | |
| 104048 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 18 | |
| 104049 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.9*10^-9)/(2.2*10^-5) | |
| 104050 | Ước Tính | 2(-6)^2 | |
| 104051 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4*10^4)(2*10^2) | |
| 104052 | Ước Tính | 2(-5)^2 | |
| 104053 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^5)(2*10^2) | |
| 104054 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^3)(3.5*10^-1) | |
| 104055 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.05*10^-2)*(7.41*10^-5) | |
| 104056 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^9)/(15*10^4) | |
| 104057 | Ước Tính | 2 5/6 | |
| 104058 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 10^5*10^7 | |
| 104059 | Ước Tính | 2 5/8 | |
| 104060 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.2*10^3)*(2.7*10^5) | |
| 104061 | Ước Tính | 2 1/6 | |
| 104062 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.4*10^-4)/(9*10^-8) | |
| 104063 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.40*10^6)-(4*10^4) | |
| 104064 | Ước Tính | -2-1/2 | |
| 104065 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((10*10^10)(12*10^14))/((3*10^-2)(2*10^-15)) | |
| 104066 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (0.03*1200)/0.0006 | |
| 104067 | Ước Tính | 36^(-3/2) | |
| 104068 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^2)(4*10^5) | |
| 104069 | Ước Tính | 8/(2(2+2)) | |
| 104070 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^7)(3*10^-16) | |
| 104071 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.0046/0.023 | |
| 104072 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^2)*(6*10^3) | |
| 104073 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((4.5*10^-3)*(2*10^4))/((3.6*10^5)*(2.5*10^-2)) | |
| 104074 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^8)/(10^-9) | |
| 104075 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.16*10^-18)÷6*10^-10 | |
| 104076 | Ước Tính | 28-5^2+16/4 | |
| 104077 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.6*10^2)*(1.5*10^3) | |
| 104078 | Ước Tính | 28÷7 | |
| 104079 | Ước Tính | 25+49 | |
| 104080 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.8*10^-7)/(8*10^9) | |
| 104081 | Ước Tính | 22*7 | |
| 104082 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^-8)*(7*10^3) | |
| 104083 | Ước Tính | 22*8 | |
| 104084 | Ước Tính | 25*24 | |
| 104085 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.05/1)((10^3)/(10^3)) | |
| 104086 | Ước Tính | 25 1/2 | |
| 104087 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.09/(30000*2*10^-9) | |
| 104088 | Ước Tính | 24-18 | |
| 104089 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.25*10^-3)/((6.10*10^5)(8.75*10^-3)) | |
| 104090 | Ước Tính | 24-6 | |
| 104091 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.2*10^-4)/(8*10^-9) | |
| 104092 | Ước Tính | -24÷4 | |
| 104093 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.0008/4000 | |
| 104094 | Ước Tính | 24*12 | |
| 104095 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^4)/(3*10^7) | |
| 104096 | Ước Tính | 24 | |
| 104097 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^5)/(1*10^5) | |
| 104098 | Ước Tính | 23-6 | |
| 104099 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((3.4*10^-6)*734)/((1.3*10^6)*(6.4*10^6)) | |
| 104100 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4*10^4)/(6.4*10^-7) |