Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 104101 | Ước Tính | -2(6/7)^0 | |
| 104102 | Ước Tính | 2(8/9)^0 | |
| 104103 | Ước Tính | 2(2/3)^0 | |
| 104104 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 4800/0.003 | |
| 104105 | Ước Tính | -2(3/5)^0 | |
| 104106 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.5*10^3)(5*10^5) | |
| 104107 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((4.8*10^6)(3.6*10^3))/(2*10^5) | |
| 104108 | Ước Tính | 2*(-3/2) | |
| 104109 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^7)-(5*10^6) | |
| 104110 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.1*10^4)*(7.3*10^8) | |
| 104111 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((9*10^13)(16*10^11))/((4*10^-12)(3*10^-9)) | |
| 104112 | Ước Tính | 2*3.14*5 | |
| 104113 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (120000000(0.0000095))/0.00006 | |
| 104114 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.2*10^-3)(2.4*10^-2) | |
| 104115 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.8*10^3)(4.1*10^6) | |
| 104116 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.5*10^7)+(3.1*10^7) | |
| 104117 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^9)/(4*10^5) | |
| 104118 | Ước Tính | 2(2)-4 | |
| 104119 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.5*10^4)(3.5*10^9) | |
| 104120 | Ước Tính | 2(-5)+1 | |
| 104121 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (-8*10^7)/(-4*10^6) | |
| 104122 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1*10^-14)/(4.4*10^-4) | |
| 104123 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((20*10^-5)(20*10^14))/((4*10^-7)(5*10^-10)) | |
| 104124 | Ước Tính | 2(2/3) | |
| 104125 | Ước Tính | -15+6 | |
| 104126 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^2)*(7*10^5) | |
| 104127 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,0) ; (0,-1) | ; |
| 104128 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,12) , (9,18) | |
| 104129 | Ước Tính | 16(6)^2 | |
| 104130 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-12) , (15,-3) | , |
| 104131 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,13) , (14,9) | |
| 104132 | Ước Tính | 15-24 | |
| 104133 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,16) , (14,14) | , |
| 104134 | Ước Tính | 15-3 | |
| 104135 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,11) , (5,11) | |
| 104136 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-11) , (7,2) | |
| 104137 | Ước Tính | -15-7 | |
| 104138 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,1) , (-6,4) | |
| 104139 | Ước Tính | 18÷3 | |
| 104140 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,1) , (-6,7) | , |
| 104141 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,6.5) , (0,6.5) | , |
| 104142 | Ước Tính | 16-5 | |
| 104143 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,6) , (7,8) | |
| 104144 | Ước Tính | 16+49 | |
| 104145 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,6) , (0,1) | , |
| 104146 | Ước Tính | 16÷3 | |
| 104147 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,7) , (-6,-2) | |
| 104148 | Ước Tính | -4*12 | |
| 104149 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,7) , (7,5) | |
| 104150 | Ước Tính | -4*3/2 | |
| 104151 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,7) , (11,12) | |
| 104152 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,7) , (6,7) | |
| 104153 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,-9) , (-3,-2) | |
| 104154 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,-9) , (1,-1) | , |
| 104155 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (50,170) , (75,175) | |
| 104156 | Ước Tính | 4 1/4 | |
| 104157 | Ước Tính | 4 2/5 | |
| 104158 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,5) ; m=7 | ; |
| 104159 | Ước Tính | 4 3/5 | |
| 104160 | Ước Tính | 36-24 | |
| 104161 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,5) , (4,1) | |
| 104162 | Ước Tính | 4(0)-1 | |
| 104163 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,4) , (3,1) | |
| 104164 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-4) , (-2,-9) | |
| 104165 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,2) , (-3,1) | |
| 104166 | Ước Tính | 4(3/2) | |
| 104167 | Ước Tính | 48÷3 | |
| 104168 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,-2) , (6,-8) | , |
| 104169 | Ước Tính | 8/(8+i) | |
| 104170 | Ước Tính | (-5+3i)/(15i) | |
| 104171 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-3) , (-4,-9) | |
| 104172 | Ước Tính | -42-17 | |
| 104173 | Ước Tính | 42-18 | |
| 104174 | Ước Tính | 42-6 | |
| 104175 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 50-2 căn bậc hai của 8 | |
| 104176 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,27) , (0,-81) | |
| 104177 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2 | |
| 104178 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (60,172) , (85,177) | |
| 104179 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 12-2 căn bậc hai của 75 | |
| 104180 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 6-2 căn bậc hai của 96 | |
| 104181 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,-7) , (-4,-3) | , |
| 104182 | Ước Tính | 4 căn bậc ba của 54+ căn bậc ba của 250 | |
| 104183 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,-1) , (-3,-8) | |
| 104184 | Ước Tính | 4 căn bậc ba của 81-3 căn bậc ba của 54 | |
| 104185 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,-1) , (-8,-9) | |
| 104186 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,-1) , m=2 | , |
| 104187 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,0) , (0,-4) | |
| 104188 | Ước Tính | -4÷2 | |
| 104189 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,0) , (0,5) | |
| 104190 | Ước Tính | 40*2 | |
| 104191 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,14) , (9,18) | |
| 104192 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,2) , (0,0) | |
| 104193 | Ước Tính | -3-11 | |
| 104194 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,5) , (6,-1) | , |
| 104195 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,-5) , (2,3) | |
| 104196 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 45- căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 2 | |
| 104197 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,3) , (2,13) | , |
| 104198 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,-4) , (-1,3) | |
| 104199 | Ước Tính | 3 căn bậc ba của 16-4 căn bậc ba của 54+ căn bậc ba của 128 | |
| 104200 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (9,3) , (-3,-6) |