| 9101 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2cos(2x+2/3pi) |
|
| 9102 |
Giải x |
(x-2)/(2x-6)=x/(x+3) |
|
| 9103 |
Rút gọn |
(x^8y^-6z^-2)^(1/2) |
|
| 9104 |
Giải x |
x^8=-x^7+3 |
|
| 9105 |
Rút gọn |
5/(-2(x-4)^2+6) |
|
| 9106 |
Chia |
(-2/3)÷(4/3) |
|
| 9107 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-2*2^(1/3x)+3 |
|
| 9108 |
Giải a |
(a+13)/10-(2a)/5=(3-a)/15+a/2 |
|
| 9109 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+23x^2+15x+28 is divided by 2x+7 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 9110 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x-3 |
|
| 9111 |
Ước Tính |
(4(9)^(1/2))/9 |
|
| 9112 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
56 pulgadas acm |
pulgadas acm |
| 9113 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(8y^2)/(2 căn bậc bốn của y) |
|
| 9114 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3-x^2-2x+8)÷(x-1) |
|
| 9115 |
Rút gọn |
6y căn bậc ba của 54x^10y^6 |
|
| 9116 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(theta)=5/13 , (3pi)/2<theta<2pi |
, |
| 9117 |
Giải c |
a/b+1/d=1/c |
|
| 9118 |
Rút gọn |
(12x)/(4x)+5x |
|
| 9119 |
Ước Tính |
64÷(15-7)*2-9 |
|
| 9120 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-4x-56>=-10x |
|
| 9121 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x=-10 |
|
| 9122 |
Giải n |
2/3n-2/3=n/6+4/3 |
|
| 9123 |
Giải x |
x=1+ căn bậc hai của 3x-5 |
|
| 9124 |
Rút gọn |
find the sum of -10x^2-x+6 and 10x^2-5 |
find the sum of and |
| 9125 |
Giải k |
kx^2+4kx+3=x^2 |
|
| 9126 |
Rút gọn |
i^9*i^9*i^21*i^28 |
|
| 9127 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=3sin(3/4)(x+(2pi)/3)-5 |
|
| 9128 |
Giải x |
1/2x^5=1/5x^2-2 |
|
| 9129 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^6x^2-b^6x^2 |
|
| 9130 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=2(x+8)^3-3 |
|
| 9131 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 45x^6y)/(3 căn bậc hai của 15xy^3) |
|
| 9132 |
Rút gọn |
i^14*i^8*i^24*i^12 |
|
| 9133 |
Rút gọn |
Find the sum of 4x^2-4x+10 and 2x^2+5x-8 |
Find the sum of and |
| 9134 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(6,4) ; slope -3/4 |
; slope |
| 9135 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
sin(30 độ )=1/2 |
|
| 9136 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+i)/( căn bậc hai của 3-i) |
|
| 9137 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4.6>x+3/4 |
|
| 9138 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+15=x+6 |
|
| 9139 |
Rút gọn |
(25xy^3)/(35x^4y^2)*(14xy)/(10x^2y^3) |
|
| 9140 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^(2/3)-4x^(1/3) |
|
| 9141 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-(x+1)(x-1)^2 |
|
| 9142 |
Giải x |
1/4 căn bậc hai của 32x=1 |
|
| 9143 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(5)=-1 and f(0)=-5 |
and |
| 9144 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-720 độ ) |
|
| 9145 |
Nhân |
căn bậc bốn của 7x^6* căn bậc bốn của 32x^2 |
|
| 9146 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm z |
(2z)/(z-2)-5/(z-4)=5 |
|
| 9147 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2e^(kx) |
|
| 9148 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ((x-3)(x^2-2))/(x^2+1) |
|
| 9149 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+8y>=-24 , x+2y<12 |
, |
| 9150 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=((x-1)(x+2)(x-4))/((x+7)(x-5)(x-3)) |
|
| 9151 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-(-4y)<-4 |
|
| 9152 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=1/2 |
|
| 9153 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5^(1/2)*5^(-3/2))^(-1/4) |
|
| 9154 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r/2<=27 |
|
| 9155 |
Rút gọn |
(5a-3c)(5a+3c)-(7c-a)(7c+a) |
|
| 9156 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph -9x+6y=18 |
Graph |
| 9157 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=sin(x) |
|
| 9158 |
Rút gọn |
5+10-3^2 |
|
| 9159 |
Giải x |
2(2+3)+4x=2(2x+2)+6 |
|
| 9160 |
Rút gọn |
(8+4p^3-7p)+(5p^2+3+p) |
|
| 9161 |
Giải x |
x^4-15x^2=-24 |
|
| 9162 |
Rút gọn |
(ab^(1/4))(a^(3/11)b^(2/4)) |
|
| 9163 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-4x-10 g(x)=x^2+x+9 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 9164 |
Rút gọn |
(i căn bậc hai của 1/2)/(i căn bậc hai của 3/2) |
|
| 9165 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của r^20s^9)/( căn bậc bốn của r^3s) |
|
| 9166 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
p+18>25 |
|
| 9167 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-3x+5 and 5x-4y=-3 |
and |
| 9168 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(theta)^2-sin(theta)) đối với theta |
|
| 9169 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-1)/(x^2+5x+4)*(x^2)/(x^2-x) |
|
| 9170 |
Giải y |
y^4-7y^3-18y^2=0 |
|
| 9171 |
Giải r |
căn bậc hai của 56-r=r |
|
| 9172 |
Rút gọn |
(-6xy^2)^(1/4)( căn bậc bốn của -6xy)^3 |
|
| 9173 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2-3x-x^2+3x |
|
| 9174 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^-7+x^(-1/3)+x^-2) đối với x |
|
| 9175 |
Rút gọn |
7z*(2x-y)+2x-y |
|
| 9176 |
Xác định nếu Đúng |
tan(theta)=(sin(theta))/(cos(theta)) |
|
| 9177 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 9* căn bậc hai của 4 |
|
| 9178 |
Ước Tính |
4(1/6)^1 |
|
| 9179 |
Rút gọn |
Find the sum of -3x^2+5x-8 and -10x^2-x-3 |
Find the sum of and |
| 9180 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(30 độ )tan(45 độ ) |
|
| 9181 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x)/(x^2) |
|
| 9182 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=5 đến 12 của (-1)^k*2k |
|
| 9183 |
Rút Gọn Căn Thức |
(16^(1/2))^(3/4) |
|
| 9184 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-5x^(-1/2) |
|
| 9185 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x+2 3x+y=-6 |
|
| 9186 |
Rút gọn |
sec(theta)^2cos(theta)^2 |
|
| 9187 |
Rút gọn |
(m^(-5/8))(m^(3/8)) |
|
| 9188 |
Giải x |
1=16/(5^x)+(3/5)^x |
|
| 9189 |
Ước Tính |
-3/2(2)^1 |
|
| 9190 |
Tìm Tích Số |
-8mn*(2m-3mp+p^2) |
|
| 9191 |
Tìm BCNN |
5x^3y and 15x^2y^2 |
and |
| 9192 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=-3/5x^5+9x^4-35x^3+6 |
|
| 9193 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3x-3 y=x-7 |
|
| 9194 |
Ước Tính |
mg=7 |
|
| 9195 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 48)/(4 căn bậc hai của 6) |
|
| 9196 |
Rút gọn |
((ab)^-1)/(cd^-2) |
|
| 9197 |
Ước Tính |
8^2-6+(8+20)÷7 |
|
| 9198 |
Giải a |
a/(a-1)-(a+5)/a=0 |
|
| 9199 |
Rút gọn |
5yi^3+xi^4 |
|
| 9200 |
Giải x |
1/x+2/(3x)=5/(x-2) |
|