| 8901 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 27-3 căn bậc hai của 48+1/5 căn bậc hai của 75 |
|
| 8902 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/( căn bậc hai của 1-x căn bậc hai của 1+x) |
|
| 8903 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+3x+7 y=11x-9 |
|
| 8904 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^3-12÷6-1 |
|
| 8905 |
Chia |
(35x^4-21x^6-42x^2)/(7x^2) |
|
| 8906 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của m/n |
|
| 8907 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6t)/(2(t^4)^3) |
|
| 8908 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-1/2)/(( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 8909 |
Rút Gọn Căn Thức |
((a^12)/(b^6))^(1/6) |
|
| 8910 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(pi/6)+sin((5pi)/3)*cos(-(3pi)/4) |
|
| 8911 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-1+5=9 |
|
| 8912 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
-(25pi)/3 |
|
| 8913 |
Giải x |
4x^2-25<0 |
|
| 8914 |
Tìm ƯCLN |
Find the GCF of 7x and 14xy |
Find the GCF of and |
| 8915 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
10 căn bậc hai của 9x=60 |
|
| 8916 |
Rút gọn |
căn bậc ba của r^-6*r^-3 |
|
| 8917 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 3x^2-3- logarit cơ số 2 của 2x+2=4 |
|
| 8918 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của x/( căn bậc ba của y^4z^2) |
|
| 8919 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2-3x-10)/(2x^2+3x-2) |
|
| 8920 |
Chia |
(x^2+6x^3+7)÷(3x+5) |
|
| 8921 |
Giải θ |
sec(theta)=2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 8922 |
Rút gọn |
(k+8)/(k^2-2k-80)*(k^2-6k-40)/(5k) |
|
| 8923 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 2* căn bậc bốn của 2^5 |
|
| 8924 |
Rút gọn |
(-6/d)^-2 |
|
| 8925 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=0 đến 2 của k^4+k^2 |
|
| 8926 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của x^10 |
|
| 8927 |
Rút gọn |
1/4(8mn)(-6m^2n^2) |
|
| 8928 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 5 của 2x=y |
|
| 8929 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 2x+sin(x) |
|
| 8930 |
Rút gọn |
((2a)^6)/(a^2) |
|
| 8931 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
g(x)=(3(x^2+1))/(x^2+2x-15) |
|
| 8932 |
Tìm Độ Dốc |
(0,-2) and (-6,4) |
and |
| 8933 |
Giải R |
P=i^2R |
|
| 8934 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x+sin(3x))/(tan(5x)) |
|
| 8935 |
Rút gọn |
subtract 2x^2+6x-5 from 7x^2+3x+4 |
subtract from |
| 8936 |
Rút Gọn Căn Thức |
(b^(3/7))(b^(4/7)) |
|
| 8937 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại g(x)=x³-x²-20x |
g(x)=x^3-x^2-20x , x+4 |
, |
| 8938 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-sec(2x) |
|
| 8939 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
15- căn bậc hai của x+2 |
|
| 8940 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
2(p+1)+3(p+2)>2 |
|
| 8941 |
Chia |
(28d^3k^2+d^2k^2-4dk^2)(4dk^2)^-1 |
|
| 8942 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (8x)/5 |
|
| 8943 |
Giải x |
căn bậc hai của x=3 căn bậc hai của 2 |
|
| 8944 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3(r^2)^4)/(15r^8) |
|
| 8945 |
Giải n |
27^(3n)=81^(2n+1) |
|
| 8946 |
Rút gọn |
(-1/2x)(4x^2)^3 |
|
| 8947 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của x+6 căn bậc hai của x-2 căn bậc hai của x |
|
| 8948 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3(3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 8949 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6z)/(2(z^2)^5) |
|
| 8950 |
Rút gọn |
2(i^2)(i^3) |
|
| 8951 |
Rút gọn |
(-1/2)÷(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 8952 |
Rút gọn |
(1/(25x)*x^9)^(-1/2) |
|
| 8953 |
Rút gọn |
2/( căn bậc ba của 4-3) |
|
| 8954 |
Rút gọn |
(12x^2)/(x^2-3)-36/(x^2-3) |
|
| 8955 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(34000*0.4)/(0.02*200) |
|
| 8956 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(4p^3-p^2+2p)÷(3p-1) |
|
| 8957 |
Rút Gọn Căn Thức |
-4 căn bậc hai của 216x^2y^2z |
|
| 8958 |
Rút gọn |
(2x-3)/(x+4)+(4x-5)/(x+4) |
|
| 8959 |
Giải x |
(n^(3x-9))^(x+2)=(n^3)^6 |
|
| 8960 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x-1|>|3x+5| |
|
| 8961 |
Ước Tính |
3^3-27÷9*2+11 |
|
| 8962 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2x+3 4x+2y=6 |
|
| 8963 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5d^9)/((4d)^2) |
|
| 8964 |
Rút gọn |
-5(3c-9)-9c-7c^2+5 |
|
| 8965 |
Rút gọn |
(4x^2y)/(2x) |
|
| 8966 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2(4x-10)^2=26 |
|
| 8967 |
Giải x |
9x-7i>9x-21u |
|
| 8968 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-10x^6+400x^3-2400-1200x^2-3520x+250x^4 |
|
| 8969 |
Rút gọn |
10x^3y*3x^-3y |
|
| 8970 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 2/3 |
|
| 8971 |
Rút gọn |
i^35*i^17*i^35 |
|
| 8972 |
Rút gọn |
(6x-12)/(4x^2)*(3x^3)/(2x-4) |
|
| 8973 |
Rút gọn |
(16^(-1/6)*9^(1/6))^2 |
|
| 8974 |
Rút gọn |
i^18*i^24*i^27*i^16 |
|
| 8975 |
Giải k |
căn bậc hai của 5(x-k)=x-k |
|
| 8976 |
Giải x |
5(1-2(2+x))=4x |
|
| 8977 |
Rút gọn |
(x^3+8)÷(x+2) |
|
| 8978 |
Giải x |
2-4(1/9x)=-6 |
|
| 8979 |
Rút gọn |
(5x^2-3x+7x)+(9x^2+2x^2+7x) |
|
| 8980 |
Giải x |
4/3x-1/4=1/2(5x-1) |
|
| 8981 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=5/((2-8x)^3) |
|
| 8982 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8|x-2|+3>=19 |
|
| 8983 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (x^2-1)^4x^3 đối với x |
|
| 8984 |
Ước Tính |
2^x=4^(x+1) |
|
| 8985 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bốn của 10)^4 |
|
| 8986 |
Rút gọn |
1/(sin(x)+cot(x)cos(x)) |
|
| 8987 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của e^(4theta)sin(5theta) đối với theta |
|
| 8988 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x^2-9)/(x-3) |
|
| 8989 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x-2)^2(x+3)(x+1)^2 |
|
| 8990 |
Rút gọn |
i^29*i^27*i^30 |
|
| 8991 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x-1)^2(x+1) |
|
| 8992 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
g(x)=2/(x^2(x-2)) |
|
| 8993 |
Rút gọn |
(-3/(2^3))^-2 |
|
| 8994 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 2 của 3* logarit cơ số 5 của 16 |
|
| 8995 |
Nhân |
(2ab+5c)(2ab-5c) |
|
| 8996 |
Giải z |
7(z-5)=z |
|
| 8997 |
Rút gọn |
(7e^2i-3)^2 |
|
| 8998 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of x^2-4x+4 |
|
| 8999 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(1, căn bậc hai của 3) |
|
| 9000 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y>-8 x+y>=1 |
|