| 8101 |
Rút gọn |
(3x)/8+(5x-16)/8 |
|
| 8102 |
Rút gọn |
(-6w^3z^4-3w^2z^5+4w+5z)÷(2w^2z) |
|
| 8103 |
Rút gọn |
(128c^15d^11e^5)^(1/3) |
|
| 8104 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 2)/3,1/3) |
|
| 8105 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=e^(x/2) |
|
| 8106 |
Rút gọn |
((12x^3y^-4)/(4x^-2y^-4))^-2 |
|
| 8107 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của 16x^2+3)/(2x+5) |
|
| 8108 |
Rút gọn |
2^(1/2)*2^3 |
|
| 8109 |
Giải n |
1/3(2n-1/4)=7/12 |
|
| 8110 |
Rút gọn |
a(b-c) |
|
| 8111 |
Ước Tính |
83-(14-34)*2 |
|
| 8112 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của st^2+3 căn bậc hai của s^2+5 căn bậc hai của s^3t^4 |
|
| 8113 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-5 y-1<3x |
|
| 8114 |
Giải Hệ chứa Equations |
9x^2+4(y-2)^2=36 x^2=2y |
|
| 8115 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2v^4)^3)/(10v^5) |
|
| 8116 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36x^5* căn bậc bốn của 256x^10 |
|
| 8117 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-2x^2+4x^3+9+x^6-5x^5 |
|
| 8118 |
Rút gọn |
35x+7z-4z-15x-3z |
|
| 8119 |
Giải x |
35x-56=g(-5x+8) |
|
| 8120 |
Tìm BCNN |
2 , 3 , 8 |
, , |
| 8121 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(0 độ )+cot(45 độ ) |
|
| 8122 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6x^2-9x^3+3)/3 |
|
| 8123 |
Giải x |
1/4 căn bậc bốn của 2x+6=10 |
|
| 8124 |
Phân Tích Nhân Tử |
U(t)=2t^4+3t^3+27t^2+48t-80 |
|
| 8125 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (7x)^3 |
|
| 8126 |
Giải z |
z = square root of 7z-10 |
|
| 8127 |
Rút gọn |
((3x^2y)^0)/(2xy)*(8x^3y)/(3y^2) |
|
| 8128 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=( căn bậc hai của x^2-2x+1)/(x-1) |
|
| 8129 |
Rút gọn |
(x^2-4y^2)÷((5x-10y)/x) |
|
| 8130 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,-6) and has a slope of 2/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 8131 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 13-(13-2x) |
|
| 8132 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4p^-8)/(-4(p^-2)^4) |
|
| 8133 |
Giải x |
(4x+8)/15-(2x-8)/9=(27x+18)/27-x |
|
| 8134 |
Giải r |
-4/(r+9)=7/-2 |
|
| 8135 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 12-2) |
|
| 8136 |
Giải n |
căn bậc hai của n/6 = căn bậc hai của 63-n |
|
| 8137 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc năm của 64)/( căn bậc năm của 4) |
|
| 8138 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=x/(x(x-1)) |
|
| 8139 |
Giải A |
y=Ax+b |
|
| 8140 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5(a)^3)/(15a) |
|
| 8141 |
Rút gọn |
1÷(( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 8142 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2+2y^2-8=0 |
|
| 8143 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-3 căn bậc hai của y- căn bậc hai của y |
|
| 8144 |
Chia |
( căn bậc hai của 15)/(5 căn bậc hai của 20) |
|
| 8145 |
Rút gọn |
(3x-21)/(x^2-3x-28)*(5x+20)/(2x+8) |
|
| 8146 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=((x+7)(x-3)(x+1))/((x-3)(x-5)) |
|
| 8147 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y<=-3 |
|
| 8148 |
Tìm Tập Xác Định |
5/( căn bậc hai của x-1-3) |
|
| 8149 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
4/( căn bậc ba của 8x^2) |
|
| 8150 |
Giải d |
(2^d)^4=2^12 |
|
| 8151 |
Giải y |
-2y+5-7y=-7y-4+y |
|
| 8152 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 5)/5,-( căn bậc hai của 5)/5) |
|
| 8153 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((2+(-5+4)-(-8))-2) |
|
| 8154 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(-5x^2+20)/(3x^2-6x) |
|
| 8155 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-330deg |
degrees |
| 8156 |
Rút gọn |
-(8x^18)/(4x^6) |
|
| 8157 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2+3cos(pi/3(x-1)) |
|
| 8158 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2x^2-7)^(1/2) |
|
| 8159 |
Rút gọn |
((x^2)/4)/((x^2)/4-4/x) |
|
| 8160 |
Ước Tính |
9^(8x)=27 |
|
| 8161 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 18x^4)/( căn bậc hai của x^4) |
|
| 8162 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+(y+1/5)^2=9/25 |
|
| 8163 |
Xác định nếu Phụ Thuộc Tuyến Tính |
[[-1],[4],[7]] , [[6],[-5],[8]] , [[1],[5],[9]] |
, , |
| 8164 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2-x-5)(3x^2-3x+4) |
|
| 8165 |
Rút gọn |
3 căn bậc bốn của 32-2 căn bậc bốn của 162 |
|
| 8166 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^7-4x^5-18x^3+9x |
|
| 8167 |
Vẽ Đồ Thị |
-((12n)/(4n^5))^3 |
|
| 8168 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x căn bậc hai của 15 |
|
| 8169 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x-1 g(x)=x^2-x-4 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 8170 |
Ước Tính |
4v^3*vu^2 |
|
| 8171 |
Nhân |
4v^3*vu^2 |
|
| 8172 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y^2=x+81 |
|
| 8173 |
Giải y |
1/4-2/3y=3/4-1/3y |
|
| 8174 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x căn bậc hai của 4-x đối với x |
|
| 8175 |
Giải x |
36^(-4x-6)=(1/6)^(2x^2-12) |
|
| 8176 |
Giải s |
-7/3(12s+24)+14=-14 |
|
| 8177 |
Giải p |
1/3(p+9)=3+2(p-6) |
|
| 8178 |
Ước Tính |
(120÷20)÷(2*3) |
|
| 8179 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/5 căn bậc hai của x-1-4 |
|
| 8180 |
Vẽ Đồ Thị |
-6x>-18 and 1<=2x+5 |
and |
| 8181 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x) = square root of x^3+3x^2 |
|
| 8182 |
Giải x |
sec(x)^2+sec(x)-2=0 |
|
| 8183 |
Rút gọn |
(x+y^2)^2 |
|
| 8184 |
Rút gọn |
((x^5y^2)^2)/(x^-3y^7) |
|
| 8185 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+7x^3+10x^2=0 |
|
| 8186 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2+x)/(2x) |
|
| 8187 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x-y^2=4y+10 |
|
| 8188 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x^4(2-3x^5)^7 đối với x |
|
| 8189 |
Rút gọn |
4^0+2^-1 |
|
| 8190 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 11* căn bậc chín của 11 |
|
| 8191 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y<=x^2+2x-8 |
|
| 8192 |
Giải w |
6(3-5w)=5(4-2w)-20w |
|
| 8193 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1<=1/2x+1<=3 |
|
| 8194 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-(w^4)/6-3w^2+10w^5 |
|
| 8195 |
Tìm Tập Xác Định |
(6(x+4))/(x^2-16) |
|
| 8196 |
Rút gọn |
((2x^5y^8)/(5x^6y^5))^2 |
|
| 8197 |
Rút gọn |
((2xy)(3x^2y^4))/(-6xy^5) |
|
| 8198 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 1/4c+3d when c=6 and d=7 |
Evaluate when and |
| 8199 |
Rút gọn |
((x+7)/2)(6/x) |
|
| 8200 |
Giải x |
2 căn bậc hai của 2x-3=-4 |
|