| 7701 |
Nhân |
căn bậc hai của 6*4 căn bậc hai của 6 |
|
| 7702 |
Tìm Bậc |
6xy^2-12x^3y^2+y^4-26 |
|
| 7703 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=2(x-3) |
|
| 7704 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của căn bậc ba của 16 |
|
| 7705 |
Rút gọn |
x^3y^3 căn bậc ba của 648x^3y^10 |
|
| 7706 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 6)/( căn bậc năm của 6) |
|
| 7707 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (4x-7)^24 |
|
| 7708 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2-1/(x^5)+7/(x^3)) đối với x |
|
| 7709 |
Rút gọn |
1/2(x+x) |
|
| 7710 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6^(1/4))^3 |
|
| 7711 |
Rút gọn |
(3u^3v^4)/(4u^2v^-2) |
|
| 7712 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2x+3e^(-5x) |
|
| 7713 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 50*3 căn bậc hai của 8 |
|
| 7714 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^8-b^4 |
|
| 7715 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2 logarit cơ số 3 của 3-x |
|
| 7716 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4+x^3-6x^2<=0 |
|
| 7717 |
Giải X |
12=15-3/4X |
|
| 7718 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
m(s)=-5(s-4)(s-2)(s+1)(s+3)(s+5) |
|
| 7719 |
Tìm Tập Xác Định |
f(X)=3/(x^2-16) |
|
| 7720 |
Giải w |
p=-aw+9 |
|
| 7721 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x^2 căn bậc hai của 3x^3+6 đối với x |
|
| 7722 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
27^(1/3)-16^(1/4)-4^(1/2) |
|
| 7723 |
Giải y |
-10-y=3x |
|
| 7724 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x-3 = căn bậc hai của 5x-5 |
|
| 7725 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 175+8 căn bậc hai của 7 |
|
| 7726 |
Xác định nếu Song Song |
3x+2y=10 and 2x+3y=-3 |
and |
| 7727 |
Trừ |
2x^2-8x-6 and 9x^2-8 |
and |
| 7728 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
315*pi/180 |
|
| 7729 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x=y-10 2x+7=2y |
|
| 7730 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan((2pi)/3)-tan((5pi)/6))/(1+tan((2pi)/3)tan((5pi)/6)) |
|
| 7731 |
Rút gọn |
(x^2*y^(2/7))/(y*x^(3/4)) |
|
| 7732 |
Giải n |
4^3*4^n=4^9 |
|
| 7733 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=sin(pi/2-6x) |
|
| 7734 |
Rút gọn |
5(x^(2n-1))(2x^(3n+1))^2 |
|
| 7735 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 10)(-4 căn bậc hai của 20) |
|
| 7736 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^5y^5*3 căn bậc hai của 5x^9y^8 |
|
| 7737 |
Rút gọn |
n+19-3+6(13x-2)+3+14n |
|
| 7738 |
Phân Tích Nhân Tử |
216pq-p^7q |
|
| 7739 |
Rút gọn |
(1+cot(x)^2)(1-sec(x)^2) |
|
| 7740 |
Xác định nếu Vuông Góc |
y=8 and x=-1 |
and |
| 7741 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(2x+3)^2-5=20 |
|
| 7742 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 630x^8y^3)/( căn bậc hai của 10y) |
|
| 7743 |
Giải x |
x/(x^2-6x)=1 |
|
| 7744 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x) = logarit cơ số 9 của 2x+1+ logarit cơ số 9 của x-4 |
|
| 7745 |
Nhân |
4x*9x^(1/2) |
|
| 7746 |
Giải x |
6x-x^2-8=0 |
|
| 7747 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (-2)^10(3^5)(2^3) |
|
| 7748 |
Giải x |
4-x-3=6-x-2 |
|
| 7749 |
Giải x |
8+5^(x-3)=133 |
|
| 7750 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(4x^2-16)/(x-2) |
|
| 7751 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=8x^5+1008x^2+1944x-288x^3-6480-32x^4 |
|
| 7752 |
Rút gọn |
(r^2s+rs^2)/(rs) |
|
| 7753 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3-3/400x |
|
| 7754 |
Giải y |
10x-5xy=100 |
|
| 7755 |
Rút gọn |
(4r^3+4)+(2-4r+3r^3) |
|
| 7756 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(2y+1)^2-4y^2=5 |
|
| 7757 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (192k^4)/64 |
|
| 7758 |
Rút gọn |
1/2 căn bậc hai của 13+2/3 căn bậc hai của 13 |
|
| 7759 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( căn bậc hai của x)/(1+ căn bậc hai của x) |
|
| 7760 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (3x^6y^5)/(16x^-2y^13) |
|
| 7761 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 125x^9)/( căn bậc hai của x) |
|
| 7762 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3csc(pi/3)+cot(pi/4) |
|
| 7763 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=2x^2+x-3 and g(x)=x-1 |
and |
| 7764 |
Nhân |
(m^2-n)(m^2+2n^2) |
|
| 7765 |
Rút gọn |
15^2-8(8(3+5)) |
|
| 7766 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 144+25- căn bậc hai của 144- căn bậc hai của 25 |
|
| 7767 |
Tìm dy/dx |
y=1/( căn bậc ba của x-1) |
|
| 7768 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+2y=6 x=4 |
|
| 7769 |
Giải x |
3^x*3^4=3^9 |
|
| 7770 |
Giải Hệ chứa Equations |
15x+5y=20 y=8-3x |
|
| 7771 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3y^5)^3)/(2y^6) |
|
| 7772 |
Rút gọn |
64^(2/3)*64^(2/3) |
|
| 7773 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 3^5* căn bậc ba của 3^4 |
|
| 7774 |
Ước Tính |
2!3! |
|
| 7775 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
6x^5-15x^4+10x^3 |
|
| 7776 |
Ước Tính |
căn bậc ba của x=3 |
|
| 7777 |
Rút gọn |
i^5*i^36*i^29 |
|
| 7778 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=27x^3-18x^2+3x |
|
| 7779 |
Phân Tích Nhân Tử |
U(t)=2t^4+3t^3+48t^2+75t-50 |
|
| 7780 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-2/(1+ căn bậc hai của 6) |
|
| 7781 |
Rút gọn |
(k^4m^3p^2)/(k^2m^2) |
|
| 7782 |
Rút gọn |
3x+x-2x+5x |
|
| 7783 |
Rút gọn |
(x^2+6)-(6-x^2) |
|
| 7784 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của z/( căn bậc hai của y^3x^2) |
|
| 7785 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
x^5y^-2 |
|
| 7786 |
Vẽ Đồ Thị |
x=3t and y = square root of t+6 , 0<=t<=8 |
and , |
| 7787 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 7788 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc bốn của 256z^8 |
|
| 7789 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2/3(6x-12)<1/2(8-4x) |
|
| 7790 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^9)/27 |
|
| 7791 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=e^(x^2) |
|
| 7792 |
Tìm Bậc |
6a^2b-2ab+5ab^2 |
|
| 7793 |
Giải p |
(3p-1)/24-(2p+6)/36-1=0 |
|
| 7794 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2m1/4 |
|
| 7795 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-4x+8)/(2x^2-8) |
|
| 7796 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -6x^5* căn bậc ba của -18x^4 |
|
| 7797 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=ce^(2x) |
|
| 7798 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3k)^3)/(2k^-10) |
|
| 7799 |
Ước Tính |
-1/2*(-2/( căn bậc hai của 3)) |
|
| 7800 |
Giải d |
7500=pi/6d^3 |
|