| 5601 |
Rút gọn |
((36a^-3b)^-1)/((9a^-2b)^-1) |
|
| 5602 |
Vẽ Đồ Thị |
2>8-4/3h |
|
| 5603 |
Giải x |
2^(3x^2-15x)=(1/4)^(-3x+15) |
|
| 5604 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của (13-x)/(x+12) |
|
| 5605 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 5* căn bậc bốn của 5^5 |
|
| 5606 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-4x)/5+4 |
|
| 5607 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 10a căn bậc hai của (35a)/14 |
|
| 5608 |
Giải x |
36^(16x-62)=6^(2x^2+2) |
|
| 5609 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 4/(9m) |
|
| 5610 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6)*( căn bậc hai của 2-2) |
|
| 5611 |
Quy đổi sang Kilômet |
149.6 billion m convert to km |
billion convert to |
| 5612 |
Rút gọn |
x^-2(x^4-3x^3+x^-1) |
|
| 5613 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của ((2x+8)/(x^2-12)-1/x)/(x+6) |
|
| 5614 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
8<=r-14 |
|
| 5615 |
Rút gọn |
(7k^-8*3k^-2)/(6k^2) |
|
| 5616 |
Ước Tính |
y=12(1.05)^5 |
|
| 5617 |
Ước Tính |
(1/(9^(3/2))) |
|
| 5618 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-1) , y=3/2x+5 |
, |
| 5619 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of 4x |
|
| 5620 |
Giải x |
3x+2(5-x)=0 |
|
| 5621 |
Vẽ Đồ Thị |
2^(2x-1)<4 |
|
| 5622 |
Rút gọn |
square root of 10*6 square root of 2- cube root of 729* cube root of 27 |
|
| 5623 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^x+2x |
|
| 5624 |
Rút gọn |
7yi^4-10yi^3 |
|
| 5625 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^4-4x^3=-2x^2 |
|
| 5626 |
Giải n |
căn bậc hai của n-10=1- căn bậc hai của n |
|
| 5627 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x-y for x=17 and y=12 |
for and |
| 5628 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x+3 y=2/5x |
|
| 5629 |
Giải n |
0.5n=1.5(-3n+10) |
|
| 5630 |
Ước Tính |
(22-4^2)/3+2^3 |
|
| 5631 |
Giải d |
-10d-12-19=-d+14 |
|
| 5632 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 3)/( căn bậc ba của 3) |
|
| 5633 |
Rút gọn |
(m*m^-2*m^(5/3))^2 |
|
| 5634 |
Rút gọn |
1/(7x^2-7x)+6/(7x^2+14x) |
|
| 5635 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 5636 |
Giải x |
(x-3)/5=x-3 |
|
| 5637 |
Rút gọn |
(2x^(3/2))/((16x^4)^(1/4)) |
|
| 5638 |
Cộng |
(4a^4-6a^3-3a^2+a+1)+(5a^3+7a^2+2a-2) |
|
| 5639 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2)/25-(xy)/5+(y^2)/4 |
|
| 5640 |
Vẽ Đồ Thị |
y-2>=x^2 |
|
| 5641 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 4/5 |
|
| 5642 |
Giải Hệ chứa Equations |
-1=2x-y 8x-4y=-4 |
|
| 5643 |
Giải x |
v=1/6bhx |
|
| 5644 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/x-1/(x^2) |
|
| 5645 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=3x+8x^3+x^4+2 |
|
| 5646 |
Phân Tích Nhân Tử |
-12x^4y-9x^3y^2+3x^2y^3 |
|
| 5647 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/6x^3=-36 |
|
| 5648 |
Rút gọn |
5w(-7w+3)-2w(13-9w^2) |
|
| 5649 |
Giải b |
-3f^3+1/6mb=d |
|
| 5650 |
Rút gọn |
2/(4^-4) |
|
| 5651 |
Tìm Số Hạng First |
A_n=21-2n^2 |
|
| 5652 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (25x^4+x) đối với x |
|
| 5653 |
Rút gọn |
i^19*i^9*i^6*i^10 |
|
| 5654 |
Cộng |
(5w^3-w+2w^2+4)+(3w^2+1-4w) |
|
| 5655 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x+6y^3x-xy+xy^2 |
|
| 5656 |
Rút gọn |
(10x+y^2)(10x-y^2) |
|
| 5657 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x căn bậc hai của 2x+1 đối với x |
|
| 5658 |
Rút gọn |
(1/(27^(4/3))) |
|
| 5659 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
5pi |
|
| 5660 |
Giải a |
9 = cube root of a |
|
| 5661 |
Giải y |
1 1/5y+3/10y-1/2y=1/3y+2/5 |
|
| 5662 |
Rút gọn |
x^2y căn bậc ba của 54x^8y^7 |
|
| 5663 |
Ước Tính |
8-4*3(-2)^2 |
|
| 5664 |
Giải x |
(x+7)/(x+2)+7/(x-2)=(2x+3)/(x-2) |
|
| 5665 |
Giải x |
-8+6x+5x=-11-7 |
|
| 5666 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|x|*x |
|
| 5667 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3/2x y=3x-3 |
|
| 5668 |
Rút gọn |
(14x^6y^3-49x^5y^9)/(-7x^4y) |
|
| 5669 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (128x^5)/(16x^2) |
|
| 5670 |
Giải x |
(1/3)^(2x+3)=5 |
|
| 5671 |
Ước Tính |
8x^0+1 |
|
| 5672 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5/3x y=2x-1 |
|
| 5673 |
Rút gọn |
-10p^2q^8r^5*4qp^0r^3 |
|
| 5674 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4f^5-6f^4+12f^3-8f^2)(4f^2)^-1 |
|
| 5675 |
Giải x |
2/3x+5=-3x-3 |
|
| 5676 |
Giải x |
y=a căn bậc hai của x |
|
| 5677 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của căn bậc hai của x(x+1) đối với x |
|
| 5678 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x* căn bậc hai của x^3)/( căn bậc hai của 25x) |
|
| 5679 |
Vẽ Đồ Thị |
yy>=x+1 |
|
| 5680 |
Rút Gọn Căn Thức |
12 căn của 4a^2b^4c^2 |
|
| 5681 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7x)/( căn bậc hai của 10x^3) |
|
| 5682 |
Rút gọn |
(3x^3y+5x^2y^2-2xy)/(xy) |
|
| 5683 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7)/2* căn bậc hai của 3 |
|
| 5684 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(x^2+1)(2x^4-3) |
|
| 5685 |
Giải x |
x=(-10+- căn bậc hai của 10^2-4*5*7)/(2*5) |
|
| 5686 |
Rút gọn |
((14x-28)/(2x))(8/7) |
|
| 5687 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số x của A+3 logarit cơ số x của B |
|
| 5688 |
Rút gọn |
(x^(3/4))(x^(1/2)) |
|
| 5689 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
5x = square root of 10+15x |
|
| 5690 |
Vẽ Đồ Thị |
2y+x<5 and 3x-y>8 |
and |
| 5691 |
Tìm dy/dx |
y = square root of x+x^(3/2)-8x |
|
| 5692 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
5/(8x^2+24x) |
|
| 5693 |
Rút gọn |
4/(3x^2+15x)+(7x)/(x^2+10x+25) |
|
| 5694 |
Tìm Góc A |
tri{}{}{}{}{}{} |
|
| 5695 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=|x|^3 |
|
| 5696 |
Rút gọn |
((a^3b^2)/(3c^4))^2((5ab^2)/c)^2 |
|
| 5697 |
Giải x |
18(1.2)^(2x-1)=900 |
|
| 5698 |
Giải d |
d=1.6+5d |
|
| 5699 |
Giải x |
3/(x-2)=3/(x+2) |
|
| 5700 |
Tìm Đỉnh |
((y-1)^2)/4-((x+2)^2)/9=1 |
|