| 5101 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h<=(6h+3)/5 |
|
| 5102 |
Rút gọn |
(tan(a)+cot(a))^2-(tan(a)-cot(a))^2 |
|
| 5103 |
Giải h |
căn bậc hai của 2h+7=5 |
|
| 5104 |
Rút gọn |
(-24-36x)/-16 |
|
| 5105 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-y=7 y+4=2(x+5)^2 |
|
| 5106 |
Giải Hệ chứa Equations |
2y=x+6 3x=y+7 |
|
| 5107 |
Giải x |
2x = square root of 17x-15 |
|
| 5108 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của xy- căn bậc hai của 9xy |
|
| 5109 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|3/2x-2|+1<=2 |
|
| 5110 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
cos(theta)=0 , csc(theta)=1 |
, |
| 5111 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x+4=4 |
|
| 5112 |
Rút gọn |
(3 căn bậc ba của 12)÷2 căn bậc ba của 3 |
|
| 5113 |
Tìm Độ Dốc |
(1,-4) and (-4,-6) |
and |
| 5114 |
Giải x |
2/5-7/2x+1/2(x+1/3)=-5/2+x |
|
| 5115 |
Rút gọn |
(2xy^0)/(6x) |
|
| 5116 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9x+11>4x-(17-9x) |
|
| 5117 |
Giải x |
-3=-5+ căn bậc năm của 10-x |
|
| 5118 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1+6x+x^2+4x^4 |
|
| 5119 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-9x^2+6x^3-54x-7x^2+63 |
|
| 5120 |
Rút gọn |
(24x^3)/(50x)*30/(8x^2) |
|
| 5121 |
Rút gọn |
8(1/5x+3)+2/5x+1 |
|
| 5122 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^3-y^3)/(x^2-y^2) |
|
| 5123 |
Giải x |
81^(6x-56)=(1/9)^(2x^2-10x) |
|
| 5124 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-x^3-11x^2-28x |
|
| 5125 |
Giải b |
(b-8)/5=(b+3)/4 |
|
| 5126 |
Giải x |
( căn bậc năm của 7)^x=7^(2x+3) |
|
| 5127 |
Giải n |
2n=0.6+2.3n |
|
| 5128 |
Rút gọn |
Subtract 3x^2+8x from -9x^2+3x-8 |
Subtract from |
| 5129 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2*4x+4=0 |
|
| 5130 |
Ước Tính |
(-5+14)/-15 |
|
| 5131 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-3t+9>=-21 |
|
| 5132 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 16x^16y^24)/( căn bậc bốn của x^2y^4) |
|
| 5133 |
Tìm Tập Xác Định |
((x-y)^2)/(x+y)*(3x+3y)/(x^2-y^2) |
|
| 5134 |
Rút gọn |
((3x^2+13x+4)/(x^2-4))÷((4x+16)/(x+2)) |
|
| 5135 |
Cộng |
4 5 7 8 2 5 9 7 8 |
|
| 5136 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/((7x)^(-1/3)) |
|
| 5137 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của (x^6)/(y^12) |
|
| 5138 |
Rút gọn |
(xy^6)/(y^4x) |
|
| 5139 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(4pi)/3rad |
radians |
| 5140 |
Giải x |
-0.2(x-3)-x-0.9=0.4x+0.5 |
|
| 5141 |
Phân Tích Nhân Tử |
12au-16yv^2+8av^2-24yu |
|
| 5142 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^3-x) |
|
| 5143 |
Xác định nếu Phụ Thuộc Tuyến Tính |
B={[[-1],[4],[7]],[[6],[-5],[8]],[[1],[5],[9]]} |
|
| 5144 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|4x-4(x+1)|=4 |
|
| 5145 |
Tìm Nguyên Hàm |
(sin(x))/(cos(x)) |
|
| 5146 |
Rút gọn |
(2^3c^4t^2)/(2^2c^4t^2) |
|
| 5147 |
Ước tính Hàm Số |
F(x)=x^4-7x^2+2x-6 at x=1 |
at |
| 5148 |
Rút gọn |
(4z)^-3*(2z)^5 |
|
| 5149 |
Ước Tính |
(2^0+3^-2)/(3^-1) |
|
| 5150 |
Giải y |
(y+5)/2-(y-2)/4=(y+7)/3+1 |
|
| 5151 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của 18t^2(t^3+1)^5 đối với t |
|
| 5152 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3x-5 3x-y>-4 |
|
| 5153 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 6)/(4 căn bậc hai của 27) |
|
| 5154 |
Ước Tính |
cộng hoặc trừ căn bậc hai của 1/64 |
|
| 5155 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/( căn bậc hai của g(2x)) |
|
| 5156 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc ba của 27/8 |
|
| 5157 |
Rút gọn |
((52^5)/(4^5))^(1/6) |
|
| 5158 |
Giải x |
(3-6x)/3=7x-1 |
|
| 5159 |
Rút gọn |
12+(-4)-2/5j-4/5j+5 |
|
| 5160 |
Giải z |
7.225/z=85 |
|
| 5161 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5/2x-1 y=7/2x-3 |
|
| 5162 |
Giải t |
S(t)=2t^(3/2)-9t+6 |
|
| 5163 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
5x+6y<=0 |
|
| 5164 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 6x-2+1=-3 |
|
| 5165 |
Rút gọn |
5/(-5-3 căn bậc hai của 3) |
|
| 5166 |
Giải x |
x-x^2+20=0 |
|
| 5167 |
Tìm Nguyên Hàm |
-3x^-4+10x^(2/3)-7x |
|
| 5168 |
Cộng |
-3 căn bậc hai của 12+3 căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 20 |
|
| 5169 |
Giải r |
9/4=(r-10)/r |
|
| 5170 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 2^4- logarit cơ số 2 của 2^10 |
|
| 5171 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3.4>x+2/3 |
|
| 5172 |
Rút gọn |
((y-3)/(4(y-7)))÷((y-3)/20) |
|
| 5173 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+16-x=2 |
|
| 5174 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2-3cos(pi/3(x-1)) |
|
| 5175 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -8* căn bậc hai của 24 |
|
| 5176 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x(5 căn bậc hai của x-2 căn bậc hai của x) |
|
| 5177 |
Giải x |
1/3(12x-12)=10+2x |
|
| 5178 |
Rút gọn |
(2^-1m^2n)^-3*((m^0n^-4)/(4m^-1n)) |
|
| 5179 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-10+4x-x^4+7x^3 |
|
| 5180 |
Giải w |
(w)(3w+5)=0 |
|
| 5181 |
Giải p₂ |
p_1v_1=p_2v_2 |
|
| 5182 |
Tìm Đỉnh |
x+3y^2+12y=18 |
|
| 5183 |
Rút gọn |
căn bậc tám của 1/(w^3*w^-1) |
|
| 5184 |
Giải x |
(1+x)(1-x+x^2-x^3+x^4)=1+a^5 |
|
| 5185 |
Rút gọn |
((25x^4)1/2)/(15x^2) |
|
| 5186 |
Vẽ Đồ Thị |
5x-6y<2y-x+8 |
|
| 5187 |
Giải x |
1-cos(x)^2+cos(x)+1=0 |
|
| 5188 |
Cộng |
(4x^2+3x+9)+(2x^2-5x-9) |
|
| 5189 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^2+6)^16 |
|
| 5190 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^4(x-2)(x+3) |
|
| 5191 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/9x^2-x^5-7x+3x^4+1 |
|
| 5192 |
Chứng mình Đẳng Thức |
2sin(t)cos(t)+1=((sec(t)+csc(t))/(sec(t)csc(t)))^2 |
|
| 5193 |
Giải w |
1.5(w+3)=0.6w |
|
| 5194 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
(4+4 căn bậc hai của 3i)^6 |
|
| 5195 |
Rút gọn |
(x^2-xy-x+y)/(x^2+xy-x-y) |
|
| 5196 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-544x^2-448-832x-128x^3+4x^5+4x^4 |
|
| 5197 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=2x^2+x-3 |
|
| 5198 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1-7x^2-1/7x^4 |
|
| 5199 |
Giải y |
Mg((3L)/2-y)=mgy |
|
| 5200 |
Rút gọn |
((x^4)/(x^3))^(5/2) |
|