| 42101 |
Cộng |
3 căn bậc bốn của 256+- căn bậc ba của 64+ căn bậc hai của 169 |
|
| 42102 |
Rút gọn |
(2(nm^4))/(2m^-1n^-2*n^3) |
|
| 42103 |
Rút gọn |
(a^2-2)(a^4+2a^2+4) |
|
| 42104 |
Ước tính Hàm Số |
f(1/2)=-2/3x+5 |
|
| 42105 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-( căn bậc ba của x^4)/6 |
|
| 42106 |
Giải x |
3x=1+2 căn bậc hai của x |
|
| 42107 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5y^2)^2 |
|
| 42108 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(30 độ )=( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 42109 |
Rút gọn |
(2m+n-1)*-5(2m+n-1) |
|
| 42110 |
Rút gọn |
-(3(v^-1)^5)/(2v^-1) |
|
| 42111 |
Rút Gọn Căn Thức |
6x căn bậc hai của 3x-6 căn bậc hai của 48x^3 |
|
| 42112 |
Tìm Tập Xác Định |
(3a+12b)/(6ab) |
|
| 42113 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^4=-2+2 căn bậc hai của 3i |
|
| 42114 |
Chia |
(8x^8y^8)/(x^5y^5) |
|
| 42115 |
Rút gọn |
(4x^-3)/(2y^0) |
|
| 42116 |
Rút gọn |
5/(x+y)+5/(x^2-y^2) |
|
| 42117 |
Giải c |
25=c^2 |
|
| 42118 |
Trừ |
16/16-4/8 |
|
| 42119 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+13x^2+27x+14 is divided by 3x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 42120 |
Giải x |
4|3-3x|-6<30 |
|
| 42121 |
Rút gọn |
4x^3-2x^2-4x--3x+x^3-2x^2 |
|
| 42122 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-y=-9 and 3x+4y=13 |
and |
| 42123 |
Giải x |
2(6-2x)-2x=2(5+x)-4 |
|
| 42124 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của sin(4x)cos(4x) đối với x |
|
| 42125 |
Rút gọn |
(m+m^2)/m |
|
| 42126 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x-1 and y=1/4x-4 |
and |
| 42127 |
Giải x |
3tan(3x) = square root of 3 |
|
| 42128 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2+3=1-x |
|
| 42129 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=xsin(x) |
|
| 42130 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/(x-2)-2/(x-3)=-1/(x^2-5x+6) |
|
| 42131 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^4y^2+4x^3y+10x^2 |
|
| 42132 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=(x^2-x-12)/(x-4),x!=4; 7,x=4 |
|
| 42133 |
Vẽ Đồ Thị |
y+42>=-x^2-13x |
|
| 42134 |
Tìm Độ Dốc |
(12,4) and (14,-2) |
and |
| 42135 |
Giải n |
-3+n=6n+22 |
|
| 42136 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=12x^4-x+3x^7-1 |
|
| 42137 |
Rút gọn |
(((-1)^3)/((-3)^-1))^2 |
|
| 42138 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-3y=-12 y=-5/3x-3 |
|
| 42139 |
Rút gọn |
(3x-y)(6x^2+5xy-7y^2) |
|
| 42140 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (1/(cos(x)))^2 |
|
| 42141 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=tan(x)+1/3tan(x)^3 |
|
| 42142 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(x)x^2 |
|
| 42143 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
m+9<8 and -2m>=10 |
and |
| 42144 |
Tìm Độ Dốc |
(-7,-7) and (-9,1) |
and |
| 42145 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 2a^3b^3* căn bậc ba của 4ab^2 |
|
| 42146 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
xe^y+ye^x |
|
| 42147 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-3+1/2 căn bậc hai của x-4 |
|
| 42148 |
Vẽ Đồ Thị |
cot(theta)>0 and sin(theta)<0 |
and |
| 42149 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y<=4 and x-1>0 |
and |
| 42150 |
Giải r |
12-q+r=P |
|
| 42151 |
Rút gọn |
14/( căn bậc hai của 4x^3) |
|
| 42152 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5tan(3x) logarit tự nhiên của sec(3x) đối với x |
|
| 42153 |
Rút gọn |
-2/5(10+15m-20n) |
|
| 42154 |
Trừ |
(r^3-6rs+6s^2)-(3r^3+rs-4s^2) |
|
| 42155 |
Giải x |
(4x)/6=8 |
|
| 42156 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-7,-7) and has a slope of 1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 42157 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z=-1+ căn bậc hai của 3i |
|
| 42158 |
Rút gọn |
3+ căn bậc hai của 5*3- căn bậc hai của 5 |
|
| 42159 |
Trừ |
-3/4--1/2 |
|
| 42160 |
Giải x |
x+1/(x-1)=(2x-1)/(x-1) |
|
| 42161 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (192x^7)/(1029x^10) |
|
| 42162 |
Giải k |
4k+7(-4-2k)=-2(k-2) |
|
| 42163 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x+3)/((x-1)(x+3)) |
|
| 42164 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-1)^2+(y-2)^2<=4 |
|
| 42165 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x-2)/(3x+6) |
|
| 42166 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line y=-1 |
Graph the line |
| 42167 |
Ước tính Hàm Số |
g(4)=25-3*4 |
|
| 42168 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 3) |
|
| 42169 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(-(5pi)/6) |
|
| 42170 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
10=|-15+3c| |
|
| 42171 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=8 and 8x+6y=42 |
and |
| 42172 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when x^3+x^2-10x-16 is divided by x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 42173 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^3)/(x^2+1) |
|
| 42174 |
Rút gọn |
x^-3y^2(yx^4+y^-1x^3+y^-2x^2) |
|
| 42175 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x-1 y<-3 |
|
| 42176 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(3x-5)<=2/(x-1) |
|
| 42177 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/2 logarit tự nhiên của x+2 logarit tự nhiên của x |
|
| 42178 |
Rút gọn |
9-3 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2*3- căn bậc hai của 2^2 |
|
| 42179 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 32x^3-7x căn bậc hai của 8x |
|
| 42180 |
Giải a |
8-(2a+7)=a+40 |
|
| 42181 |
Ước Tính |
2+pi/2 |
|
| 42182 |
Tìm Cận Trên và Dưới |
F(x)=2x^3+3x^2-13x-15 |
|
| 42183 |
Rút gọn |
(1/(x+2))^2+7(1/(x+2))+6 |
|
| 42184 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(4+7x)+x>=-6x+5 |
|
| 42185 |
Giải c |
c=2pi*5 |
|
| 42186 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8(4x^2-5)^9x đối với x |
|
| 42187 |
Giải n |
8-(n+1/7x)=3n for n |
for |
| 42188 |
Vẽ Đồ Thị |
(x)=x+3 |
|
| 42189 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-11x+19=-5 |
|
| 42190 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2y |
|
| 42191 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,7) and (4,3) |
and |
| 42192 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x+5)(x) |
|
| 42193 |
Trừ |
(4x^3-3x^2+6x-4)-(-2x^3+x^2-2) |
|
| 42194 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-1/3x^3-9x^2 |
|
| 42195 |
Ước Tính |
(C(401)-C*400)/(401-400) |
|
| 42196 |
Rút gọn |
square root of 81 |
square root of |
| 42197 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2<=25 y<-|x|+2 |
|
| 42198 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2>0 |
|
| 42199 |
Trừ |
-8x^2+3 and -9x^2+3x-3 |
and |
| 42200 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
d(y)=y+3 |
|