| 32201 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
0.75p=0.4p+100 |
|
| 32202 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(x_1,y_1) and (x_2,y_2) |
and |
| 32203 |
Ước Tính |
arccos(cos(pi/3)) |
|
| 32204 |
Tính Căn Bậc Hai |
3 căn bậc hai của 16-5 |
|
| 32205 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^4-4x^3+x^2-1 |
|
| 32206 |
Nhân |
(2x-y)(4x^2+2xy+y^2) |
|
| 32207 |
Giải Hệ chứa Equations |
-8x+3y=-17 and 3x-y=7 |
and |
| 32208 |
Ước Tính |
(3x^2y^2)/(2x^-1*4yx^2) |
|
| 32209 |
Rút gọn |
(3x^2y^6z^-2)/(4x^4y^3z^4) |
|
| 32210 |
Chia |
1÷(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 32211 |
Rút gọn |
(5x^4+3x^2-6x-10)+(2x^3-7x^2+6x+1) |
|
| 32212 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
2(k-5)<2k+5 |
|
| 32213 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-5x+6 and g(x)=x-3 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 32214 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cos(x+pi/2)+2 |
|
| 32215 |
Vẽ Đồ Thị |
x+7>=17 and x+7<19 |
and |
| 32216 |
Ước tính Hàm Số |
g(2+h)=(2+h)^2 |
|
| 32217 |
Cộng |
(-4p^2-p+9)+(p^2+3p-1) |
|
| 32218 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3v(2 căn bậc hai của 15v- căn bậc hai của 6) |
|
| 32219 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+3y<3 x-2y>=4 |
|
| 32220 |
Tìm Tập Xác Định |
(25-a^2)/(3a-15) |
|
| 32221 |
Giải x |
-4-9x=0 |
|
| 32222 |
Rút gọn |
(-8^-2)/(5^-1cd^0) |
|
| 32223 |
Ước Tính |
10% of 100 |
of |
| 32224 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
eighth root of 8^3* eighth root of 8^4 |
|
| 32225 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2=5x |
|
| 32226 |
Giải x |
3^x=3 căn bậc hai của 3 |
|
| 32227 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
6x+2(x+4) |
|
| 32228 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 24-6 căn bậc hai của 32+2 căn bậc hai của 54- căn bậc hai của 50 |
|
| 32229 |
Rút gọn |
csc(theta)^2-cot(theta)^2+tan(theta)^2 |
|
| 32230 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(|2+3x|)/2>=5 |
|
| 32231 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+10+4x<=60 |
|
| 32232 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(3/5x+6)-1>4x |
|
| 32233 |
Rút gọn |
1/3x^3-1/5x^3 |
|
| 32234 |
Rút gọn |
(4a^3b-6ab+2ab^2)/(2ab) |
|
| 32235 |
Rút gọn |
5x^4*x^9*3x |
|
| 32236 |
Vẽ Đồ Thị |
18>=x+8>=11 |
|
| 32237 |
Nhân |
4x^3y(3x^2-5y) |
|
| 32238 |
Tìm MCNN |
3/(x-5) and 11/(x+5) |
and |
| 32239 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
b(x-3)>=ax+7b |
|
| 32240 |
Giải x |
(1/8)^(3x)=64 |
|
| 32241 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(6x^2+3)/(x-1) |
|
| 32242 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^x+2 |
|
| 32243 |
Tìm ƯCLN |
28 and 42 |
and |
| 32244 |
Nhân |
( căn bậc hai của 2)/2*2/( căn bậc hai của 2) |
|
| 32245 |
Ước Tính |
3(16)^(1/2)-9 |
|
| 32246 |
Rút gọn |
((2x^2+4x)/(x^2-4))÷((x^2-3x+2)/(3x-6)) |
|
| 32247 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-3n+2>=-4n-3 |
|
| 32248 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=tan(pi/2x) |
|
| 32249 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (3x-9x^2)/(2 logarit tự nhiên của -1-2x-2) |
|
| 32250 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=e^x |
|
| 32251 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=x^2e^(-x) |
|
| 32252 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^5-3x^2+2x)/x |
|
| 32253 |
Rút gọn |
20 căn của a^10b^15c^30 |
|
| 32254 |
Rút gọn |
(5ab)/(a^2-b^2)-(a-b)/(a+b) |
|
| 32255 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-6x+8 and g(x)=x-2 ; find (f*g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 32256 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((5y)/(y^2+4y+4))÷((20y^2)/(y^2-4)) |
|
| 32257 |
Rút gọn |
9/8a+4/8a-5/8 |
|
| 32258 |
Chia |
(15x^5-25x^3+5x^2)/(5x^4) |
|
| 32259 |
Giải X |
6-2X=6X-10X+16 |
|
| 32260 |
Rút gọn |
(2+i)+(i^4+i^3) |
|
| 32261 |
Nhân |
căn bậc bốn của 3* căn bậc bốn của -3 |
|
| 32262 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit tự nhiên của 7-1/3 logarit tự nhiên của 27+ logarit tự nhiên của 6 |
|
| 32263 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 7 của (11/(10^2))^4 |
|
| 32264 |
Giải x |
x/12=50/(6x) |
|
| 32265 |
Giải y |
x=y^3+1 |
|
| 32266 |
Rút Gọn Căn Thức |
3^(1/3)*9^(1/3) |
|
| 32267 |
Phân Tích Nhân Tử |
121x^2y^6z^8-225w^4 |
|
| 32268 |
Giải c |
3a=-b+c |
|
| 32269 |
Tìm Độ Dốc |
(7/8,3/4) , (5/4,-1/4) |
, |
| 32270 |
Chia |
(x^2-x+5)/( căn bậc hai của x) |
|
| 32271 |
Tìm ƯCLN |
10ab+5a |
|
| 32272 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-10c^3-c^4+3c^2 |
|
| 32273 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của (2cos(x)^2+3cos(x)-2)/(2cos(x)-1) |
|
| 32274 |
Rút gọn |
x/y-1/(xy) |
|
| 32275 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-x(x+4)(x+2/3)(x-9) |
|
| 32276 |
Giải y |
|x|-y=2 |
|
| 32277 |
Giải x |
(x+1)/2=(x-1)/x |
|
| 32278 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor the polynomial 3x^2-75 |
Factor the polynomial |
| 32279 |
Rút gọn |
6xy^3z*3x^2yz^2 |
|
| 32280 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-sin(x/2+pi/3) |
|
| 32281 |
Giải m |
-6m^2=-414 |
|
| 32282 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
pi/4*180/pi |
|
| 32283 |
Rút gọn |
(m+2)((m^2+3m-6)+(m^2-2m+4)) |
|
| 32284 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x^2-13>11x-7 |
|
| 32285 |
Phân Tích Nhân Tử |
3(3x+2)(2x-5)^(-1/4)+6(2x-5)^(3/4) |
|
| 32286 |
Rút gọn |
(-2^-4)/(3^-3) |
|
| 32287 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
(2+2 căn bậc hai của 3i)^6 |
|
| 32288 |
Giải m |
4n=3m-1 |
|
| 32289 |
Tìm ƯCLN |
21m^5n^2+6m^3n+15m^2 |
|
| 32290 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
5x=15+10y 3x+7y=31 |
|
| 32291 |
Ước Tính |
arctan(( căn bậc hai của 3)/1) |
|
| 32292 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc ba của x)/3 đối với x |
|
| 32293 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3+x^2+5x)÷(x+1) |
|
| 32294 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(2x)*e^(sin(x)^2) |
|
| 32295 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
what percent of 40 is 14 |
what percent of is |
| 32296 |
Rút gọn |
5^0*(5^-5)/(5^5) |
|
| 32297 |
Rút gọn |
8.12(x^(2/3)y^(4/5)z^(6/7))^0 |
|
| 32298 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3/4x+12 y=4/3x |
|
| 32299 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x(x-1)(x^2+4)(x-1)(4x+3)^2(x-3)^2 |
|
| 32300 |
Rút gọn |
((x^3y^2z^3)/(x^2yz^2))^-2 |
|