| 29201 |
Giải x |
9/(2x)-5/6=-13/(6x) |
|
| 29202 |
Giải r |
căn bậc hai của r=5 |
|
| 29203 |
Rút gọn |
(b^-1*b^-1)/(b^2*b) |
|
| 29204 |
Giải x |
-2|x+3|<-8 |
|
| 29205 |
Vẽ Đồ Thị |
6-2(x-4)<5(1-x) |
|
| 29206 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x(x^2-2)*15 đối với x |
|
| 29207 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của (e)^2 |
|
| 29208 |
Ước Tính |
(x^3x^-4yy)/1 |
|
| 29209 |
Tìm Thương Số |
(x^2+6x+9)/(3x) |
|
| 29210 |
Rút gọn |
4 căn bậc bốn của 64 |
|
| 29211 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
t+6>-4 |
|
| 29212 |
Rút gọn |
sin(theta)-tan(theta)cos(theta)+cos(pi/2-theta) |
|
| 29213 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6 căn bậc ba của 16-10 căn bậc ba của 32)÷2 căn bậc ba của 2 |
|
| 29214 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-3/4x-1/3+7/8x-1/2 |
|
| 29215 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x-4)(x^2+8) |
|
| 29216 |
Rút gọn |
(-(7a^2b^3c^0)/(3a^3b^4c^3))^-4 |
|
| 29217 |
Giải p |
|10p-4|<34 |
|
| 29218 |
Giải y |
3^(6y)>5^(y+2) |
|
| 29219 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc ba của 12ab^3c^2)/( căn bậc ba của 10a^3bc) |
|
| 29220 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x/(y^2) |
|
| 29221 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x+6)<=2x+12 |
|
| 29222 |
Rút gọn |
(2x)/(x^2-5x-50)*(x^2-25)/(x+10)*(600x-6x^3)/(5-x) |
|
| 29223 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6x^3+3x^2+3)+(2x^3-5x+1) |
|
| 29224 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
25csc(theta)^2-4=0 |
|
| 29225 |
Phân Tích Nhân Tử |
-20a-8+12b |
|
| 29226 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/4 căn bậc hai của 3/2 |
|
| 29227 |
Rút gọn |
-5 căn bậc hai của 2m^6*2 căn bậc hai của 32m^2 |
|
| 29228 |
Rút gọn |
((3x^3y^0)/(x^-2))^4 |
|
| 29229 |
Ước Tính |
2/5ab^2-16a+3/4ab^2-6/5a^2b+12a-3/5a^2b |
|
| 29230 |
Rút gọn |
((9a^3b^7)^4)^0 |
|
| 29231 |
Rút gọn |
-4c^3*7d^2*2c^-2 |
|
| 29232 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của 1/(x căn bậc hai của 16x^2-5) đối với x |
|
| 29233 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của a)( căn bậc ba của a^2) |
|
| 29234 |
Giải x |
x+1 4/5=(4+5x)/5 |
|
| 29235 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
ae^(-ax) |
|
| 29236 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi*10^2 |
|
| 29237 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=2(x^2-2)^2 |
|
| 29238 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^13)/(x^14) đối với x |
|
| 29239 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
5pirad |
rad |
| 29240 |
Tìm Tích Số |
50+10*0+7+2 |
|
| 29241 |
Ước Tính |
(10x/6)(10x/8)=10^10 |
|
| 29242 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (1-4/x)/(4-x) |
|
| 29243 |
Vẽ Đồ Thị |
(2x)/3+1/2>x-5 |
|
| 29244 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^4-10x^3+13x^2-23x+12 is divided by x-4 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 29245 |
Ước Tính |
-10 căn bậc ba của 2(-4) |
|
| 29246 |
Giải d |
d=( căn bậc ba của 70)^3 |
|
| 29247 |
Tìm Thương Số |
(-10x^2+4x^3+3)÷(x^2-2x+1) |
|
| 29248 |
Tìm Dạng Tổng Quát của Đường Thẳng |
y+5=-2(x-4) |
|
| 29249 |
Giải x |
(5x-4)/2=0 |
|
| 29250 |
Rút gọn |
(7^36)/(9^24) |
|
| 29251 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3- căn bậc hai của 7)/(3- căn bậc hai của 5) |
|
| 29252 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x^2+22x<=6x-3 |
|
| 29253 |
Vẽ Đồ Thị |
slope 2/3 |
slope |
| 29254 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=4/3pix^3 |
|
| 29255 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x- logarit tự nhiên của x |
|
| 29256 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=0 5x+3y=2 |
|
| 29257 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 12) |
|
| 29258 |
Rút gọn |
(6a-2b^2-a)+(b-3+9a^2) |
|
| 29259 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(5 căn bậc hai của 56)/( căn bậc hai của 21) |
|
| 29260 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x+1- logarit tự nhiên của x-2 = logarit tự nhiên của x^2 |
|
| 29261 |
Ước Tính |
tan(x)+cot(x)=sec(x)csc(x) |
|
| 29262 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit của x+3 logarit của y- logarit của 4+3 logarit của w |
|
| 29263 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3+x^2 |
|
| 29264 |
Rút gọn |
2x^2(x^3-5)-x(x^4-3x) |
|
| 29265 |
Giải x |
cos(x/2)=1/2 |
|
| 29266 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=7+5cos(0.503(x-6.75)) |
|
| 29267 |
Rút gọn |
(5x^2y^-3)/(a^-3b^4) |
|
| 29268 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x) = căn bậc bốn của 3x^2+1 |
|
| 29269 |
Cộng |
2(x+14)+(2x-14) |
|
| 29270 |
Rút gọn |
((4^-2)/(4^-7))^(-1/5) |
|
| 29271 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2-1/2 căn bậc hai của x |
|
| 29272 |
Rút gọn |
5/(x^2+x-6)-2/(x-2) |
|
| 29273 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<-6x-24 y<6x+6 |
|
| 29274 |
Rút gọn |
(125^(2/9)*125^(1/9))/(5^(1/4)) |
|
| 29275 |
Nhân |
pi/2*1/4 |
|
| 29276 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x-x^-3)/(x^2) đối với x |
|
| 29277 |
Tìm Tích Phân |
1/(2x-4y^2) |
|
| 29278 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<3 and x>-1 |
and |
| 29279 |
Rút gọn |
p^2q^2+pq-q^3-p^3 |
|
| 29280 |
Tìm Liên Hợp Phức |
6+ căn bậc hai của -16 |
|
| 29281 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2e^x |
|
| 29282 |
Giải r |
r = square root of 18+7r |
|
| 29283 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x-4 y=x |
|
| 29284 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
49=x^2 |
|
| 29285 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^4+23x^3-9x^2+15x+4)÷(3x-1) |
|
| 29286 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/6(x-3)+2 |
|
| 29287 |
Chia |
( căn bậc ba của 32x^5y^7)/( căn bậc ba của 4x^2y^4) |
|
| 29288 |
Rút gọn |
((-7x)^2y^-3z^4)/(xy^2z^3) |
|
| 29289 |
Giải w |
w=1/w-(2w^2-10w+8)/w |
|
| 29290 |
Rút gọn |
(csc(x)^2)/(sec(x)^2) |
|
| 29291 |
Rút gọn |
(7+a)-(-7a+1) |
|
| 29292 |
Rút gọn |
(4a^2b^(1/2)c^4)^(1/2) |
|
| 29293 |
Ước Tính |
(4(4)^2+3(4)-1)/(3(4)^2+2(4)+4) |
|
| 29294 |
Rút gọn |
(a^3b^2-a^2b+2b)(-ab)^-1 |
|
| 29295 |
Giải x |
y=5(x^3+4) |
|
| 29296 |
Tìm Độ Dốc |
(-9,-8) and (-15,-16) |
and |
| 29297 |
Rút gọn |
(2a-3b)(3b+2a) |
|
| 29298 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
8rad |
rad |
| 29299 |
Giải x |
3/5+7/(6x)=1/(8x) |
|
| 29300 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-2,-5) and has a slope of -1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |