Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26101 | Ước Tính | (1+1/y)/(1-1/y) | |
| 26102 | Rút gọn | (2p)/( căn bậc hai của 16p^5) | |
| 26103 | Rút gọn | (sin(x)-csc(x))^2 | |
| 26104 | Rút gọn | 1/(2-4) | |
| 26105 | Ước Tính | (14x^0y^-2)/(2^-1z^-3) | |
| 26106 | Rút gọn | ((a^2-3ab)/(3b))÷(7a-21b) | |
| 26107 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-0)^2 | |
| 26108 | Tìm dy/dx | e^(x+y)=xy | |
| 26109 | Rút gọn | (8a^2-6-8a)+(1-6a-7a^2) | |
| 26110 | Nhân | (3a)(5x^2+8a) | |
| 26111 | Giải x | 2x+x/3=7/3 | |
| 26112 | Ước Tính | -5/(1^2) | |
| 26113 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -c/6>=7 | |
| 26114 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=6x^(1/3)-2 ; find f^-1(x) | ; find |
| 26115 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 50% as a fraction | as a fraction |
| 26116 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ce^(-x) | |
| 26117 | Giải x | 3=4-5 căn bậc ba của x^8 | |
| 26118 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(x-4)/(6-3x)+ căn bậc hai của 6-2x | |
| 26119 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(5x+25)/(x^2+x-20) | |
| 26120 | Ước Tính | (2/(2^2))^2 | |
| 26121 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r/15>=-3 | |
| 26122 | Ước Tính | 2(1)^(-5/2) | |
| 26123 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm m | 5/m=8/(2m-6) | |
| 26124 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y-5z=10 y+2z=2 z=-1 | |
| 26125 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc hai của 3+2) | |
| 26126 | Giải a | ((5^a)^2)/(5^3)=125 | |
| 26127 | Rút gọn | - căn bậc ba của -125m^9b^18c^24 | |
| 26128 | Rút gọn | ((18a^3b^-2)/(21a^-2b^-4))^-3 | |
| 26129 | Ước Tính | (3x-6)/(x+4)>=0 | |
| 26130 | Rút gọn | (7+3i)+2+(5-6i) | |
| 26131 | Tìm Số Dư | (-19x^2+6x^3+20)÷(x^2-2x-3) | |
| 26132 | Tìm Nguyên Hàm | (x+1)(x+2) | |
| 26133 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^3+1 | |
| 26134 | Chia | (9/11)÷(-3/2) | |
| 26135 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<3 y<=-x+1 | |
| 26136 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x+5 g(x)=-x^2-5x Find f(g(-4)) | Find |
| 26137 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 2 đến 3 của (t^2-9)(4-t^2) đối với t | |
| 26138 | Tìm Tập Xác Định | g(t)=( logarit tự nhiên của pi-|t|)/(sin(t)-1/2) | |
| 26139 | Rút gọn | 3a+3+5a+30-a | |
| 26140 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của (9x)/2 | |
| 26141 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của -2) | |
| 26142 | Ước Tính | 5((5^5)/(5^3)) | |
| 26143 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc bốn của x^2)/( căn bậc ba của x^3) | |
| 26144 | Ước Tính | 25% of 16 | of |
| 26145 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=10x^2+x | |
| 26146 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 21>12+x | |
| 26147 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 16x^3+24x^2+29x+6 divided by 4x+1 | divided by |
| 26148 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1/x)^2 | |
| 26149 | Giải x | (x(x+1))/(x+4)=0 | |
| 26150 | Quy đổi sang Phần Trăm | 72 is what percent of 45 ? | is what percent of ? |
| 26151 | Rút gọn | (4x+12y)/(6x) | |
| 26152 | Ước Tính | 10% of 90 | of |
| 26153 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/((5x-3)(3-4x)) đối với x | |
| 26154 | Rút gọn | 2x+6x^2-10+4x^2-3x+(-6) | |
| 26155 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n-1>3 | |
| 26156 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x+6)(x+9))/(3(x+10)) | |
| 26157 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -14<=-7p | |
| 26158 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2 and y=x^2-9 | and |
| 26159 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 3 căn bậc hai của a>=12 | |
| 26160 | Rút gọn | (6x-4x^2-7x^3)+(9x^2-5x) | |
| 26161 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 7/(x+7)+1=-x/(x+7) | |
| 26162 | Rút gọn | (-3m^-2)^2(-2m^4n^2)^-1 | |
| 26163 | Vẽ Đồ Thị | (x)=|x| | |
| 26164 | Tìm Tích Phân | x/(e^x) | |
| 26165 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x^2-4x+5=-3 | |
| 26166 | Giải x | 1/8=x^-3 | |
| 26167 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)<0 , sin(theta)<0 | , |
| 26168 | Tìm dy/dx | y=cos(xy) | |
| 26169 | Rút gọn | (10a^2b-8a+5a^2b-2ab)-(ab^2-6ab-2a+3ab) | |
| 26170 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc ba của x- căn bậc ba của x^4 | |
| 26171 | Rút gọn | -3(3x^2+5x+15)+13 | |
| 26172 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 7- căn bậc ba của 10)( căn bậc ba của 49+ căn bậc ba của 70+ căn bậc ba của 100) | |
| 26173 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 1/3 of x+1-2 | |
| 26174 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(1-x)^2sinh(2x) | |
| 26175 | Giải k | 3(4k-1/3)=12k-1 | |
| 26176 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2=(1+ căn bậc hai của 29-4x)/-3 | |
| 26177 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x(x+2))/(x^2-2x) | |
| 26178 | Rút gọn | p(p+2)-3p(p-5) | |
| 26179 | Giải m | P=(RT)/mV for m | for |
| 26180 | Chia | (5x^2y^4)÷10x^2y | |
| 26181 | Giải t | 14.2=2(-5.8+t) | |
| 26182 | Use Logarithmic Differentiation to Find the Derivative | j(x)=(sin(2x)^5)/(cos(2x)^5) | |
| 26183 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | k(x)=x+4 if x<-1; 5 if -1=2 | |
| 26184 | Vẽ Đồ Thị | The polynomial function f(x) is graphed below. Fill in the form below regarding the features of this graph. | The polynomial function is graphed below. Fill in the form below regarding the features of this graph. |
| 26185 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=4/(x^5)-(1-2x)^3 | |
| 26186 | Rút gọn | (5x^2-10xy)/(2(2y-x)^3) | |
| 26187 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/((x+1)(x-2)(x-3)) | |
| 26188 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 4 của ( căn bậc hai của y-y)/(y^2) đối với y | |
| 26189 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ((x-8)/(x+12)) đối với x | |
| 26190 | Rút gọn | căn bậc hai của (4(27e^13x))/(3e^7x^-3) | |
| 26191 | Rút gọn | (x^2)/(x^2-36)-(x+42)/(x^2-36) | |
| 26192 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 45deg to rad | degrees to radians |
| 26193 | Giải w | 15w-2w+29=5w-27 | |
| 26194 | Ước Tính | -( căn bậc hai của 3)/5+10.8 | |
| 26195 | Tìm Độ Lõm | 1/6x^4+5x^3+50x^2 | |
| 26196 | Rút gọn | căn bậc hai của 2/5* căn bậc hai của 2/3 | |
| 26197 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=cos(x) | |
| 26198 | Ước Tính | 150 độ *pi/180 | |
| 26199 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/3 căn bậc hai của -x+2 | |
| 26200 | Rút gọn | căn bậc ba của 729(x-7)^6 |