| 22001 |
Rút gọn |
(54x^8y^-3)/(-6x^6y^-5) |
|
| 22002 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+11=x+5 |
|
| 22003 |
Giải d |
A=pi(d/2)^2 |
|
| 22004 |
Ước Tính |
(6+- căn bậc hai của 36-(4)*2*5)/4 |
|
| 22005 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(315)deg |
degrees |
| 22006 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
1 , 125=9x^3 |
, |
| 22007 |
Rút gọn |
(1-x^2)/(x(1-x)) |
|
| 22008 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y |
căn bậc hai của 2y+3+4=2 |
|
| 22009 |
Rút gọn |
(8-2i)+(13+i)-(1-5i) |
|
| 22010 |
Giải t |
p(t)=5000+1000t^2 |
|
| 22011 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(( căn bậc hai của 10)/10,-(3 căn bậc hai của 10)/10) |
|
| 22012 |
Giải b |
a=1/2(b-c) |
|
| 22013 |
Vẽ Đồ Thị |
7 căn bậc hai của 3x+9-12<=30 |
|
| 22014 |
Giải y |
(y^2-17)^2-16(y^2-17)=-64 |
|
| 22015 |
Ước Tính |
(3^-2a^-1)/(9^-1b^-2c^0) |
|
| 22016 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=b(x+a)^3+c |
|
| 22017 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của 4 |
|
| 22018 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(70 độ )-(sin(70 độ ))/(cos(70 độ )) |
|
| 22019 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 144(x+9)^10 |
|
| 22020 |
Rút gọn |
logarit cơ số 8 của (1/64)^3 |
|
| 22021 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((x^3+5)(2x-1))/((x^2-4)(x^2+4)) |
|
| 22022 |
Rút gọn |
(x^4y)^(1/2)+(xy^(1/4))^2 |
|
| 22023 |
Rút gọn |
(2x+5)/(x^3)-(x+2)/(x^2) |
|
| 22024 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x y=-2x+8 |
|
| 22025 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(-10,-7) and (-5,-9) |
and |
| 22026 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<3x-4<=19 |
|
| 22027 |
Rút gọn |
( căn bậc sáu của s^4t^9)/( căn bậc ba của st) |
|
| 22028 |
Giải Hệ chứa Equations |
8-2d=c 4c+3d=2 |
|
| 22029 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(15d^-9t^4)/((5d^-3t)^-2) |
|
| 22030 |
Rút gọn |
4^3*x^2*(4/x)^-2 |
|
| 22031 |
Giải a |
a^2+11a=-18 |
|
| 22032 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8-2i^4)+(3-7i^8)-(4+i^9) |
|
| 22033 |
Tìm Tích Số |
(w+5)(w^2+3w) |
|
| 22034 |
Giải x |
2xe^(2x)+e^(2x)=0 |
|
| 22035 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x^2-4x)/(x^2+4x+4) |
|
| 22036 |
Tìm Độ Dốc |
(9,-2) and (-3,2) |
and |
| 22037 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-x^4+x^3+2x^2 |
|
| 22038 |
Ước tính Hàm Số |
f(-5)=3x^4+x^3-2x^2+x+12 |
|
| 22039 |
Nhân |
(w+5)(w^2+3w) |
|
| 22040 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(9,-2) and (-3,2) |
and |
| 22041 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x+7 , f(5) |
, |
| 22042 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của x+5- căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 5) |
|
| 22043 |
Tìm Nguyên Hàm |
(20x^2-30x+7)/( căn bậc hai của 2x-3) |
|
| 22044 |
Giải y |
x=1/3( căn bậc bốn của y) |
|
| 22045 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y-3x^2+5xy-15x |
|
| 22046 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 2/5+4/3 |
|
| 22047 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 3+6 căn bậc hai của 5 |
|
| 22048 |
Giải x |
1-2/(x-6)=(3x+2)/(x^2-36) |
|
| 22049 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3a^9r^-3)/(-4(a^2)^-1) |
|
| 22050 |
Rút gọn |
((y+2)/(4y^2))/((3y+6)/(2y^3)) |
|
| 22051 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
p/8>=-5 |
|
| 22052 |
Chia |
( căn bậc hai của 200)÷( căn bậc hai của 5) |
|
| 22053 |
Trừ |
(4x^2+x-5)-(5x^2-1) |
|
| 22054 |
Rút Gọn Căn Thức |
(p^(3/2))^-2 |
|
| 22055 |
Giải x |
5x<=23 |
|
| 22056 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
d/13>=-3 |
|
| 22057 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/( căn bậc năm của 8) |
|
| 22058 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
The height of a triangle is (7- căn bậc hai của 2)cm What is the Conjugate of the height |
The height of a triangle is What is the Conjugate of the height? |
| 22059 |
Tìm dy/dx |
xy^2+4+y=-x^3 |
|
| 22060 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x(2x-1)^2 đối với x |
|
| 22061 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc ba của x-5>=3 |
|
| 22062 |
Giải x |
2/x=-7/(x-4) |
|
| 22063 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4y=8 x+3y-3z=-26 2x-5y+z=19 |
|
| 22064 |
Ước Tính |
e^(4/3 logarit tự nhiên của 2-1) |
|
| 22065 |
Rút gọn |
7+10x-x+(-x) |
|
| 22066 |
Rút gọn |
(x/(1+x))/(1+x/(1+x)) |
|
| 22067 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x/3+2)<4 |
|
| 22068 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
5x_1-4x_2=-8 3x_1-2x_2=-2 |
|
| 22069 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3+10x^2+19x+6 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 22070 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((1-x^2)^(3/2)) đối với x |
|
| 22071 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3 căn bậc hai của 4+x^2 đối với x |
|
| 22072 |
Rút gọn |
-12a^4b^2*3ab^3c^2 |
|
| 22073 |
Rút gọn |
(9*10^-3)^2 |
|
| 22074 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(2x+3)^-3 |
|
| 22075 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-x(3x-2)^2(x+9)^5 |
|
| 22076 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2tan(x)-1/2 |
|
| 22077 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=-1/2x^3 |
|
| 22078 |
Nhân |
(5 căn bậc hai của 2+4)(5 căn bậc hai của 2-4) |
|
| 22079 |
Ước Tính |
(2a+5)/5=(3a+11)/4 |
|
| 22080 |
Giải X |
căn bậc hai của 4X-11-2 căn bậc hai của X=1 |
|
| 22081 |
Rút gọn |
cos(-x)csc(pi/2-x) |
|
| 22082 |
Rút gọn |
x/(2x+1)-3/(x+2) |
|
| 22083 |
Nhân |
căn bậc hai của 5x* căn bậc hai của 5x |
|
| 22084 |
Tìm Độ Dốc |
(-8,-1) and (-6,5) |
and |
| 22085 |
Rút gọn |
(1/((x-1)^2))÷(x/(x^2-1)) |
|
| 22086 |
Tìm Độ Dốc |
4-3x=y |
|
| 22087 |
Rút gọn |
-(5/7)^3 |
|
| 22088 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=4x+5 Find f(f(-1)) |
Find |
| 22089 |
Vẽ Đồ Thị |
-7x+3y>-1 5x-9y>-6 |
|
| 22090 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x) = square root of 1/3(x-1) |
|
| 22091 |
Chứng mình Đẳng Thức |
cos(x-pi/4)=( căn bậc hai của 2)/2(cos(x)+sin(x)) |
|
| 22092 |
Rút gọn |
(5x^3-2x)(3x^2+x-8) |
|
| 22093 |
Rút gọn |
49^(2/10)*7^(1/5) |
|
| 22094 |
Giải a |
16a^2+21a+9=6a^2 |
|
| 22095 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8x^2+2x căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 20x |
|
| 22096 |
Nhân |
(4x^2-y^2)/(8x^2+10xy+3y^2)*(4x^2-9xy-9y^2)/(2x^2-5xy-3y^2) |
|
| 22097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+14x-14>9x |
|
| 22098 |
Vẽ Đồ Thị |
(5,6) and (0,11) |
and |
| 22099 |
Rút gọn |
6.2+8.9w-12-11.2w-6.2 |
|
| 22100 |
Nhân |
(b+4a)^2 |
|