Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 20301 | Rút gọn | (6^-3)/((6^-6)^2) | |
| 20302 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | căn bậc hai của y^6=-y^3 | |
| 20303 | Tìm dy/dx | y=(x-6)/(4x) | |
| 20304 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc bốn của a^5)÷2 căn bậc bốn của a | |
| 20305 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2-4x-12)÷(x^2+x-6) | |
| 20306 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 2x^2=2 logarit cơ số 3 của 2x | |
| 20307 | Rút gọn | căn bậc hai của 3(6)+2^2+(8-5)+6*3^2 | |
| 20308 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^3+x^2-18x+18 is divided by x+3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 20309 | Rút gọn | (4a-5b^2+3)+(6-2a+3b^2) | |
| 20310 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6m^3n^5)/( căn bậc hai của 150mn) | |
| 20311 | Nhân | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 4 | |
| 20312 | Tìm Bậc | r^4+r | |
| 20313 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5<=x | |
| 20314 | Tìm Tập Xác Định | 5/( căn bậc ba của x-8) | |
| 20315 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=1/27(9x^2+6)^(3/2) | |
| 20316 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của [3sec(t)^2+1/( căn bậc hai của t)] đối với t | |
| 20317 | Rút gọn | 3x-5+8x+3(x-4) | |
| 20318 | Cộng | (2x^4+5x^2-11)+(-6x^4-7x^2+1) | |
| 20319 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (3-x)/(x+4) | |
| 20320 | Tìm Độ Dốc | (5,6) and (6,5) | and |
| 20321 | Tìm Độ Dốc | (0,3) and (4,1) | and |
| 20322 | Tìm dV/dr | V=1/3pir^2h | |
| 20323 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(-x)cot(x)=-1 | |
| 20324 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^4-2x^2=16 | |
| 20325 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(A+B)+sin(A-B) | |
| 20326 | Rút gọn | (|7+5|+4|-2|)/(|4-2|) | |
| 20327 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 7x*3 căn bậc hai của 14x^2 | |
| 20328 | Giải x | 4x+2<8x-(6x-10) | |
| 20329 | Vẽ Đồ Thị | (x^(-)*2x^(-)*3)^4 | |
| 20330 | Rút gọn | 10d-3d+2e+4d | |
| 20331 | Solve Over the Interval | 16sin(theta)^2-12=0 , 0<=theta<2pi | , |
| 20332 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x+y<=1 | |
| 20333 | Giải a | logarit cơ số 7 của 6a+4 = logarit cơ số 7 của 9a-5 | |
| 20334 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 10^5* căn bậc ba của 10 | |
| 20335 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (f(x)-8)/(x-1)=10 | |
| 20336 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -1 đến 6 của [5y-(y^2-6)] đối với y | |
| 20337 | Rút gọn | 6a^7b^9*2a^-3b | |
| 20338 | Hữu Tỷ Hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y)/(x^2-y^2) | |
| 20339 | Giải x | 7=6+e^(3-2x) | |
| 20340 | Giải x | log base cube root of 3 of x^10+6=36 | |
| 20341 | Vẽ Đồ Thị | 3x-5y<=15 y>-2/3x+1 | |
| 20342 | Rút gọn | ((16x^(1/6)y^-2)/(x^(-1/6)y^6))^(3/2) | |
| 20343 | Tìm ƯCLN | a | |
| 20344 | Giải n | 10^(-9n)=24 | |
| 20345 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^2-75)/(x^2-5x) | |
| 20346 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(u+pi) | |
| 20347 | Tìm Nghịch Đảo | Find the inverse of f(x)=x^2-5 | Find the inverse of |
| 20348 | Tìm Tích Số | -1/4m(8m^2+m-7) | |
| 20349 | Giải x | x=(12-x)^(1/2) | |
| 20350 | Ước Tính | 5/9*1/2-1/6 | |
| 20351 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-5x+15>3x+9 | |
| 20352 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 5sin(x)tan(x)-4tan(x)=0 | |
| 20353 | Rút gọn | (4a^3-8a^2+a)(4a)^-1 | |
| 20354 | Rút gọn | (3x^3y^4-9x^5y^6+6x^3y^3)/(6x^3y^2) | |
| 20355 | Ước Tính | 2^x=1/2 | |
| 20356 | Ước Tính | ((20*2^4-12*2^3-48*2^2)^2)/((-8)^3) | |
| 20357 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=((x-1)(x+3))/((x+1)(x-1)) | |
| 20358 | Rút gọn | 2/3i*3/7i | |
| 20359 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(a-B)+cos(a+B) | |
| 20360 | Giải x | (3x-8)/6=(2x)/10 | |
| 20361 | Giải x | 10/16=15/(6x) | |
| 20362 | Rút gọn | (2^2a^5b^3)^2 | |
| 20363 | Tìm ƯCLN | 18x^6 and 12x^3 | and |
| 20364 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 4rev per s | revolutions per second |
| 20365 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9a^3b^6(3a^3b^2+7a^2b^2)-(5a^4b^4)^2 | |
| 20366 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(-9)=10 and f(-1)=-2 | and |
| 20367 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2(1/3)^x-1 | |
| 20368 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 9x^4-18x^3+27x^2=0 | |
| 20369 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -2 của 2/(x+2)-(x-6)/(x^2-4) | |
| 20370 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit của x> = logarit của 2x-1- logarit của 3 | |
| 20371 | Tìm ƯCLN | 1/3xy+2/3y | |
| 20372 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=ax^2+7x-3 | |
| 20373 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=sec(x)+1/2 | |
| 20374 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-36y^2-20x+64=0 | |
| 20375 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2=1 | |
| 20376 | Rút gọn | 10/(3/(1/6))-(2.8+1.2) | |
| 20377 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 3)/(4 căn bậc hai của 3) | |
| 20378 | Rút gọn | ((x+8)/(x^2+11x+24)*(x-5)/(6x^2+12x))÷((x^2-4x-5)/(x^2+4x+3)) | |
| 20379 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của -2(5x+1)e^(25x^2+10x+25) đối với x | |
| 20380 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 12x+x-3x+7+2 | |
| 20381 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^3+9x^2+x+4 at x=0 | at |
| 20382 | Giải y | 10x+5y=5x+20 for y | for |
| 20383 | Tìm Số Hạng Third | a_n=2(3)^n | |
| 20384 | Giải x | căn bậc hai của x+10-9=-7 | |
| 20385 | Rút gọn | (3x^4+5x^3)+(4x^3-9x+8x^4) | |
| 20386 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2cos(x^2+2)^2 | |
| 20387 | Rút gọn | 5/(3x^3)-5/2 | |
| 20388 | Rút gọn | x^-28*7^-56 | |
| 20389 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7^3)/( căn bậc hai của 7) | |
| 20390 | Rút gọn | (6+zi)(4+i)-(6+zi)(4-5i) | |
| 20391 | Tìm dy/dx | -x^3y+x^2=4y^2 | |
| 20392 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -5/(x(x-1))=(x+5)/x | |
| 20393 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/3)+9csc(pi/6) | |
| 20394 | Giải x | 2((2x+3)/(x-3))-25(x-3)/(2x+3)=5 | |
| 20395 | Giải y | (x^y)/(x^3)=x^6 | |
| 20396 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-3x^3+x^2-3x | |
| 20397 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+5=0 | |
| 20398 | Giải A | A=(1/4)^(-(1/4)^-1)+(1/5)^(-(1/2)^-1)+(-1)^3456 | |
| 20399 | Rút gọn | -3 căn bậc ba của 2h^2(-4 căn bậc ba của 4h^4) | |
| 20400 | Ước Tính | 2x(-2x-3) |