| 15801 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y+8y+7x^2+56 |
|
| 15802 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x+3)/(2x^2-98) |
|
| 15803 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-2)^(2/3)=9 |
|
| 15804 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = cube root of -8x-4 |
|
| 15805 |
Giải c |
căn bậc ba của c=2 |
|
| 15806 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của cos(theta)^3sin(theta) đối với theta |
|
| 15807 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3*2^(x-2)+2 |
|
| 15808 |
Cộng |
(2x+3)/(x+4)+(x-1)/(x^2+2x-8) |
|
| 15809 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-3x-3y=3 and y=-5x-17 |
and |
| 15810 |
Giải x |
2* logarit cơ số 2 của 3x-7=10 |
|
| 15811 |
Giải x |
2^(x^2+x+0.5)=4 căn bậc hai của 2 |
|
| 15812 |
Giải x |
căn bậc hai của (x+1)^2=x+1 |
|
| 15813 |
Rút gọn |
((ab^2)^3)/(ab) |
|
| 15814 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^2* căn bậc hai của x |
|
| 15815 |
Tìm Bậc |
7p^5-p/10+p^4 |
|
| 15816 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
let f(x)=-5x-4 and g(x)=6x-7 find f(x)+g(x) |
let and find |
| 15817 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của x^2 căn bậc hai của 1+x^2 |
|
| 15818 |
Ước Tính |
(3.10007*9.441*0.0301)÷2.31 |
|
| 15819 |
Giải x |
10/((x-5)(x+1))+x/(x+1)=3/(x-5) |
|
| 15820 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của x^2 căn bậc hai của 1+x^3 đối với x |
|
| 15821 |
Rút gọn |
(2x^0y)(-3xy^5) |
|
| 15822 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 1/2)( căn bậc hai của 3/5) |
|
| 15823 |
Rút gọn |
(xy)/( căn bậc ba của z) |
|
| 15824 |
Rút gọn |
(3k^3)/( căn bậc hai của 18k) |
|
| 15825 |
Tìm dy/dx |
4+x-y^2=-x^3y |
|
| 15826 |
Tìm ƯCLN |
12x and 3 |
and |
| 15827 |
Giải x |
-2x-5=2-4x-(x-1) |
|
| 15828 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của a+1-2)/( căn bậc hai của a+1+2) |
|
| 15829 |
Giải k |
căn bậc ba của 5x^(k+1)* căn bậc ba của 25x^k=5x^7 |
|
| 15830 |
Rút gọn |
3i(2+5i)+(6-7i)-(9+i) |
|
| 15831 |
Giải r |
e=v+ir |
|
| 15832 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x-1)*e^x |
|
| 15833 |
Tìm Nguyên Hàm |
x-sin(2x) |
|
| 15834 |
Nhân |
(6a^2)/(5b^2)*(45b^3)/(18a^3) |
|
| 15835 |
Ước Tính |
sin(theta)>0 |
|
| 15836 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=((x+1)(x-1))/(x+2) |
|
| 15837 |
Rút gọn |
((a^3-27)/(a^2-9))/((a^2+3a+9)/(a+3)) |
|
| 15838 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(-cos(x)) |
|
| 15839 |
Rút gọn |
x+12+x+12+14 |
|
| 15840 |
Giải x |
7x+(3x)/2=-17 |
|
| 15841 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(27/125)^(-1/3) |
|
| 15842 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y>x+3 |
|
| 15843 |
Rút gọn |
2sin(17 độ )cos(17 độ ) |
|
| 15844 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x^2-1 y=2x^2+3x+3 |
|
| 15845 |
Ước Tính |
5÷5+1+6÷6 |
|
| 15846 |
Nhân |
1/2*( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 15847 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x+ căn bậc hai của x^2+3=3x |
|
| 15848 |
Chia |
(40m^3n^4-24m^2n^7)/(8m^2n^5) |
|
| 15849 |
Giải x |
x/(x-4)-4/(x+5)=36/((x-4)(x+5)) |
|
| 15850 |
Giải y |
-3y+1/2x=-6 |
|
| 15851 |
Giải x |
2x = square root of 100-12x-2 |
|
| 15852 |
Giải x |
x^2+3x+2x+6=0 |
|
| 15853 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
3>=(9-w)/3>1 |
|
| 15854 |
Ước Tính |
1/3x+3/4+2/3x-1/4-2/3x |
|
| 15855 |
Rút gọn |
-5x^2+7x+1 from 8x^2+x-10 |
from |
| 15856 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3 căn bậc hai của x+3=15 |
|
| 15857 |
Rút gọn |
(3m^-4)/(n^-8) |
|
| 15858 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=((n+1)!)/(n+1) |
|
| 15859 |
Rút gọn |
1/4(3c^4d^9)(8d) |
|
| 15860 |
Giải x |
2 logarit của (2x)^4=16 |
|
| 15861 |
Rút gọn |
(a^6b^(1/2))^6 căn bậc sáu của b^6 |
|
| 15862 |
Nhân |
(3e^2-5e+7)(6e+1) |
|
| 15863 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 16a^3b^4c^5d^6e^2 |
|
| 15864 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x^2+17x=3 |
|
| 15865 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (2x^2+3x+1)^4 |
|
| 15866 |
Chứng mình Đẳng Thức |
x^2-14x+49=(x-7)^2 |
|
| 15867 |
Rút gọn |
(36x^5)/(18x^2-27x^3) |
|
| 15868 |
Ước Tính |
(2x^3y-3y)^2 |
|
| 15869 |
Cộng |
( căn bậc hai của 2)/2+( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 15870 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(3x^2)/(x-1) |
|
| 15871 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của x+ căn bậc hai của x^2+1 |
|
| 15872 |
Giải x |
2sin(pi/4-x)+ căn bậc hai của 3=0 |
|
| 15873 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2sin(2x+2/3pi) |
|
| 15874 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2-14x-80>=4x |
|
| 15875 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-5=-1 |
|
| 15876 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=(x^6-x)/(x^3) |
|
| 15877 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x^2 y<-x^2+1 |
|
| 15878 |
Trừ |
(7w^4-3wz+8wz^2)-(3w^4+2wz-6wz^2) |
|
| 15879 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3+8x^2+21x+30 is divided by x+5 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 15880 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (x^3)/8 |
|
| 15881 |
Giải c |
12+1/5(10c+5)=59 |
|
| 15882 |
Rút gọn |
(6xy^(3/4))/(3x^(1/2)y^(1/2)) |
|
| 15883 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x+5x-2>-4x+1 |
|
| 15884 |
Giải x |
3x-8>=4(x-1.5) |
|
| 15885 |
Vẽ Đồ Thị |
x>2 y<=-1/2x-2 |
|
| 15886 |
Giải x |
logarit của 7-x- logarit của 3x+2=1 |
|
| 15887 |
Giải w |
15=6+ căn bậc hai của 3w-9 |
|
| 15888 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2/3* logarit cơ số 2 của 27+5/2* logarit cơ số 2 của 4 |
|
| 15889 |
Rút gọn |
3(2x^6y^7)^4 |
|
| 15890 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=sin(x)^2+cos(x)^2 |
|
| 15891 |
Rút gọn |
(i-2)^3-(i-2) |
|
| 15892 |
Giải y |
(2y-2)/(y+3)+(y+3)/(y-3)=5 |
|
| 15893 |
Rút gọn Ma Trận |
[[0,0],[0,0]]-[[x,y],[z,w]] |
|
| 15894 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y<=3 y>=-2x+1 |
|
| 15895 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(x^2-7x-18)/(x+2)=x-9 |
|
| 15896 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1/3+x |
|
| 15897 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+6x=-x+30 |
|
| 15898 |
Rút gọn |
3/(4x)*(2x^2)/9 |
|
| 15899 |
Ước Tính |
1/2(7-3(6+1)) |
|
| 15900 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3x^3-x^2-4/3 |
|