| 14101 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
6-|6-4x| |
|
| 14102 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^5-7x^4-5x^3+18x^2-1 |
|
| 14103 |
Tìm ƯCLN |
72a^5b^3c-32a^3b^2c^2 |
|
| 14104 |
Giải d |
-5=6d-7d+4 |
|
| 14105 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-3 căn bậc hai của x+1+4 |
|
| 14106 |
Tìm Tích Số |
(3x-4)(5-2x)(4x+1) |
|
| 14107 |
Rút gọn |
(2-x)/(1/x) |
|
| 14108 |
Giải x |
-3+x-4=2+3x+5-2x |
|
| 14109 |
Giải x |
cos(x)+2=3cos(x) |
|
| 14110 |
Giải y |
3x+7y=x |
|
| 14111 |
Rút gọn |
(x+y)^-1(x+y) |
|
| 14112 |
Chia |
((x^2+10x+25)/(x-5))÷((x^2-25)/(5x+10)) |
|
| 14113 |
Giải w |
19-2(3w-5)=15 |
|
| 14114 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x,y) = square root of 2x-y |
|
| 14115 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=xe^x |
|
| 14116 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 2x+1 = logarit cơ số 5 của 4x-7 |
|
| 14117 |
Nhân |
căn bậc hai của 6a*2 căn bậc hai của 2ab |
|
| 14118 |
Ước Tính |
K(t)=10t-19 |
|
| 14119 |
Giải x |
5/(2x+6)=(x+1)/(x+3) |
|
| 14120 |
Rút gọn |
4/(4^(1/2)) |
|
| 14121 |
Ước Tính |
((4r^2)/(3s^5))^3 |
|
| 14122 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x+4)^2(x+1) |
|
| 14123 |
Tìm f(h(x)) |
f(x)=x^3-x^2+10 g(x)=3x^2+2x-10 h(x)=2x^3+2x^2-3x |
|
| 14124 |
Giải x |
-3(5x-6)(x^2+49)=0 |
|
| 14125 |
Giải x |
((2x+1.5)^3+61)^(1/3)-4=1 |
|
| 14126 |
Giải x |
9^(2x+4)*9^(2x)=1/81 |
|
| 14127 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(|2x+1|)/3>=5 |
|
| 14128 |
Rút gọn |
(2x^5+x^4-4x^2)-(x^5-3) |
|
| 14129 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^3* căn bậc bốn của 256x^2 |
|
| 14130 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5/(x+3)<5 |
|
| 14131 |
Ước Tính |
15% of 200 |
of |
| 14132 |
Cộng |
5m+2n , n-3m ; and 7-3n |
, ; and |
| 14133 |
Giải x |
căn bậc ba của 486-27x^3=3x |
|
| 14134 |
Giải x |
(3x-2)(x+4)-3(x+5)(x-1)=0 |
|
| 14135 |
Giải x |
x^3+x^2-22x-40=(x+2)(x+4)(x-5) |
|
| 14136 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của (25x^2)/(4+36x^2) |
|
| 14137 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5e^(2x)+1/x) đối với x |
|
| 14138 |
Rút gọn |
(17-2x)/x+(10-x)/x |
|
| 14139 |
Tìm Tích Số |
4n(5n^2-7n-3) |
|
| 14140 |
Giải x |
1/4x+18=x |
|
| 14141 |
Giải x |
Solve ( căn bậc hai của 7)^(6x)=49^(x-6) |
Solve |
| 14142 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (x^2)/(x^(2/3)) |
|
| 14143 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(7-5x)/(5x+2) |
|
| 14144 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3^2 |
|
| 14145 |
Giải x |
căn bậc hai của x^12=x^6 |
|
| 14146 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y |
căn bậc hai của 5y+1 = căn bậc hai của 3y+1 |
|
| 14147 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+x^2-24x+27)/(2x-3) |
|
| 14148 |
Rút gọn |
10(x-2)-5(x^2-7x)+x(3x+6) |
|
| 14149 |
Rút gọn |
x*x1/2 |
|
| 14150 |
Giải x |
32^(x+6)*1/2=8^(x-1) |
|
| 14151 |
Nhân |
căn bậc ba của 4x^2* căn bậc ba của 8x^7 |
|
| 14152 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(2x)dx |
|
| 14153 |
Ước Tính |
1/3 căn bậc hai của 0.81-1 |
|
| 14154 |
Rút gọn |
(4x+5)(x-1)(x+4)(x-1) |
|
| 14155 |
Giải θ |
2cos(theta)*sin(theta)=-sin(theta) |
|
| 14156 |
Rút gọn |
x^2y căn bậc ba của 125x^6y^3 |
|
| 14157 |
Vẽ Đồ Thị |
m=-2 and (2,4) |
and |
| 14158 |
Chia |
(x^5-10x^2-8)÷(x-2) |
|
| 14159 |
Rút gọn |
2x^2-y^1+3x^0 |
|
| 14160 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (9-7x^(3/2))/(-7x^(2/3)) đối với x |
|
| 14161 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=x+1/2 |
|
| 14162 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=2x and g(x)=2x^2-1 find g(f(-1)) |
If and find |
| 14163 |
Rút gọn |
3^0*10^-4 |
|
| 14164 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
tan(pi/2x) |
|
| 14165 |
Tìm Độ Nghiêng |
1 , 4 , 14 |
, , |
| 14166 |
Rút gọn |
1÷(( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 14167 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của 5/4 |
|
| 14168 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=3 8x+y=-4 |
|
| 14169 |
Tìm Tập Xác Định |
1/(|x|+3) |
|
| 14170 |
Rút gọn |
(x^2(x-8))/(x(x-8)) |
|
| 14171 |
Rút gọn |
5^-8*5^4 |
|
| 14172 |
Rút gọn |
(-4x^-3y^-5)^2 |
|
| 14173 |
Chia |
((x^2-5x-36)/(x+2))÷(x^2-18x+81) |
|
| 14174 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^-2 |
|
| 14175 |
Giải L |
6=2pi căn bậc hai của (L+4)/9.8 |
|
| 14176 |
Giải c |
4x^2+cy^2+2x-2y-18=0 |
|
| 14177 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
m^4 căn bậc hai của n |
|
| 14178 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x^2+4)^(-5/4) |
|
| 14179 |
Rút gọn |
-3+6i-4i(-5-2i)+8i^3 |
|
| 14180 |
Rút gọn |
(2x-3)+(2x-5x^2+13)-(x^2-1) |
|
| 14181 |
Nhân |
căn bậc hai của 4* căn bậc hai của 4 |
|
| 14182 |
Giải x |
2(1-5/2x)+5x=2 |
|
| 14183 |
Tìm Tích Số |
-2x^2(x^2+3x+4) |
|
| 14184 |
Tìm Độ Nghiêng |
10 , 74 , 78 , 102 |
, , , |
| 14185 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y=6 x-y=3 |
|
| 14186 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+3)^2-3 if x<-3; -1 if x=-3; -x-7 if x>-3 Find f(-4) |
Find |
| 14187 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/((2x+1)^3) |
|
| 14188 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x^2-10x^3-1/7 |
|
| 14189 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
tan(x)^2=sec(x)-1 |
|
| 14190 |
Ước Tính |
(8-y)/(3y)+(y+2)/(9y)-2/(6y) |
|
| 14191 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(x)^2-cos(x) |
|
| 14192 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-4>4-(x+6) |
|
| 14193 |
Rút gọn |
6xy-2x^2-(3xy+4x^2+1)-(-xy-2x^2-1) |
|
| 14194 |
Tìm Độ Dốc |
(-8,-2) and (-4,6) |
and |
| 14195 |
Nhân |
3 căn bậc hai của 3(4-3 căn bậc hai của 5) |
|
| 14196 |
Rút gọn |
3/(x^2-4)-(x+5)/(x+2) |
|
| 14197 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/(|x|)+(x-1)/(|x-1|) |
|
| 14198 |
Rút gọn |
3x^2(2xy-3xy^2) |
|
| 14199 |
Cộng |
x+x+x |
|
| 14200 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1^2+2^2+3^2 |
|