| 13301 |
Giải x |
8x+13=7x+5x-11 |
|
| 13302 |
Rút gọn |
17j^2-12k^2+3j^2-15j^2+14k^2 |
|
| 13303 |
Ước Tính |
20% of 10 |
of |
| 13304 |
Rút gọn |
(5^-1(-2)^-3)/(8^-2) |
|
| 13305 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2a+2 căn bậc hai của 8a^3+2a căn bậc hai của 1/2a |
|
| 13306 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
8-3x>5 and x-5>=10 |
and |
| 13307 |
Rút gọn |
7k^2(-2k)(4k^-5)^0 |
|
| 13308 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x)+1/3 |
|
| 13309 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
30<5(8-y) |
|
| 13310 |
Phân Tích Nhân Tử |
24x^2-15=54x |
|
| 13311 |
Ước Tính |
4(3+1/4c-1/2d) |
|
| 13312 |
Giải x |
căn bậc hai của x=1/4 |
|
| 13313 |
Giải z |
2/3z=4 1/4 |
|
| 13314 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8x-x^3+4-9x^2)+(7x^3+9x^2-10-8x) |
|
| 13315 |
Rút gọn |
(6c^2d-14cd^2+2d^3)/2 |
|
| 13316 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-4x+32 ; at (3,0) , t^3 |
; at , |
| 13317 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5+2)(4- căn bậc hai của 5) |
|
| 13318 |
Rút gọn |
(1/p+2/3)/(1/p) |
|
| 13319 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
F(x)=2^x+3 |
|
| 13320 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc ba của 64^2 |
|
| 13321 |
Giải x |
logarit tự nhiên của 5+ logarit tự nhiên của 2x=5 |
|
| 13322 |
Tìm dy/dx |
tan(x^2y^4)=3x+y^2 |
|
| 13323 |
Nhân |
căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 2 |
|
| 13324 |
Xác định nếu Đúng |
tan(theta)^2+1=sec(theta)^2 |
|
| 13325 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2 and y=x^2-3 |
and |
| 13326 |
Giải p |
1/2+p=-3 |
|
| 13327 |
Rút gọn |
((14w^12)/(7w^3))^-1 |
|
| 13328 |
Rút gọn |
(a-2b)/(3b)-(b-2a)/(3a) |
|
| 13329 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y=-2 -x+y=2 |
|
| 13330 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/5x+7 y=1/5x+5 |
|
| 13331 |
Rút gọn |
(5x^-2y^5)/(10x^4(y^-2)^4) |
|
| 13332 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2-10x+4)+(10x^2-5x+8) |
|
| 13333 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y=4 y-x=4 |
|
| 13334 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
5x = square root of 10+15x |
|
| 13335 |
Tìm ƯCLN |
14 and 28 |
and |
| 13336 |
Rút gọn |
(x^2-2x-8)/(9x)*(3x^3)/(x^2-4x) |
|
| 13337 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
F(x)=3^(x-2)+1 |
|
| 13338 |
Rút gọn |
(3x^3)^3(x^5)^4 |
|
| 13339 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2+166<45x+4 |
|
| 13340 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 5-1)(3+2 căn bậc hai của 5) |
|
| 13341 |
Ước tính Hàm Số |
g(2y)=x^2 |
|
| 13342 |
Rút gọn |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 2 của 3* logarit cơ số 5 của 16 |
|
| 13343 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=7x^4-56x |
|
| 13344 |
Ước Tính |
(cos(50 độ ))/(sin(50 độ )) |
|
| 13345 |
Rút gọn |
(4x căn bậc ba của 6)/(5 căn bậc ba của 9x) |
|
| 13346 |
Giải y |
logarit cơ số 3 của (1+y)^2=2 |
|
| 13347 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x=x-2 |
|
| 13348 |
Giải x |
(x^2-25)/((x+2)(x-2))=0 |
|
| 13349 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=((x^6+4)(bx-4))/(x^5) |
|
| 13350 |
Rút gọn |
3/(8x)+1/4 |
|
| 13351 |
Rút gọn |
1/((48x^3y^4)^-2) |
|
| 13352 |
Giải x |
2/x=x/(4x-6) |
|
| 13353 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x+1 if x!=4; 6 if x=4 Find f(-5) |
Find |
| 13354 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit của 2+ logarit của 5 |
|
| 13355 |
Phân Tích Nhân Tử |
(7x-6)^2+x*5(7x-6)*7 |
|
| 13356 |
Giải s |
2s+3=20-1 |
|
| 13357 |
Giải f |
f-5 = square root of f-3 |
|
| 13358 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5 1/2>=1.6x |
|
| 13359 |
Giải x |
tan(3x)(tan(x)-1)=0 |
|
| 13360 |
Giải X |
|X|-7=6 |
|
| 13361 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
23+d>35 |
|
| 13362 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+2y=30 2x+y=15 |
|
| 13363 |
Rút gọn |
-2ab(5b^2c)^3 |
|
| 13364 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến x^3 của f(t) đối với t=x^4 |
|
| 13365 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan(-225 độ ) |
|
| 13366 |
Rút gọn |
2/5cd^2-1/3cd^2 |
|
| 13367 |
Nhân |
5xy(6x-y) |
|
| 13368 |
Giải m |
5 căn bậc hai của m-1=40 |
|
| 13369 |
Rút gọn |
(ma-mb)/(3n^2)*(2m)/(nb-na) |
|
| 13370 |
Giải x |
9 căn bậc ba của (x-7)^4=9 |
|
| 13371 |
Tìm Tích Số |
-4x(2x^2-3x+5) |
|
| 13372 |
Rút gọn |
(2x)/(x^2+6x+9)*(4x^3-24x^2-108x)/(x-9)*(x^3+9x^2+18x)/(x+6) |
|
| 13373 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
105deg |
degrees |
| 13374 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-x(x+2)(x-2)(x+1) |
|
| 13375 |
Giải a |
81^(a+2)=3^(3a+1) |
|
| 13376 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (3a^2)/(8b^7) |
|
| 13377 |
Giải m |
(m+3)(m-4)=-6 |
|
| 13378 |
Giải x |
5 căn bậc hai của x+2>17 |
|
| 13379 |
Rút gọn |
(6a^2-5a)+(a-5a+3a^3) |
|
| 13380 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r/-2<-6 |
|
| 13381 |
Giải x |
căn bậc hai của x+7- căn bậc hai của 8x=-1 |
|
| 13382 |
Giải x |
x+3+2x=-1+3x+4 |
|
| 13383 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<-2 căn bậc hai của x+3 |
|
| 13384 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-2x)/(x^2+x-6) |
|
| 13385 |
Rút gọn |
(xy+3x-2y-6)/(y^2+y-6) |
|
| 13386 |
Giải z |
(9z+5)^2=0 |
|
| 13387 |
Giải c |
6.95-8c=24.95 |
|
| 13388 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 4x^2+2- logarit cơ số 5 của x+5=0 |
|
| 13389 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2^(x+1)+3 |
|
| 13390 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(y+4y^2-3)-(1+2y^2-5y-y^3) |
|
| 13391 |
Rút gọn |
(3^4d^(-3/4))/(3^2d^(3/4)) |
|
| 13392 |
Giải x |
(y/2)-1=4^(x-1) |
|
| 13393 |
Rút gọn |
1/(9x^2-25)-1/(6x+10) |
|
| 13394 |
Vẽ Đồ Thị |
2^(-)x |
|
| 13395 |
Trừ |
(7x^5+4x^3-2x^2+12x+5)-(6x^4-9x^3+x^2-3) |
|
| 13396 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Khối Lượng |
NaClO_3 |
|
| 13397 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y/3-2x+4=5 |
|
| 13398 |
Giải n |
(18-n)^(1/2)=(n/8)^(1/2) |
|
| 13399 |
Rút gọn |
(13x^3-13x^4)+(6xy^3-9x^3)-(x^4+12xy^3) |
|
| 13400 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^2-3x+6)/(4x^3-6x^2+24x) đối với x |
|