| 12901 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w-222<=-13 |
|
| 12902 |
Rút gọn |
(1-sin(x)^2)/(1-cos(x)^2) |
|
| 12903 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
310deg |
degrees |
| 12904 |
Ước Tính |
x-6 = square root of 3x |
|
| 12905 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (12x^-6+17/(3x)) đối với x |
|
| 12906 |
Tìm dy/dx |
3y+2x^2=-xy |
|
| 12907 |
Giải t |
h=(3 căn bậc ba của t)/2 |
|
| 12908 |
Rút gọn |
(x^2+x-2)/(-x^2-2x+3) |
|
| 12909 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
csc(theta)^2+csc(theta)-2=0 |
|
| 12910 |
Rút gọn |
(2+6i)+(-3+-9i) |
|
| 12911 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5(x+3)>2x+7+5x |
|
| 12912 |
Nhân |
7xy(3x^2+4y+2) |
|
| 12913 |
Rút gọn |
5xy^2(3+2y) |
|
| 12914 |
Rút gọn |
(4^-2(2)^-2)/(2^-1) |
|
| 12915 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81x^8* căn bậc ba của 27x^9 |
|
| 12916 |
Giải x |
-3+8x-2x=5-12-9x |
|
| 12917 |
Ước Tính |
x^2-9=0 |
|
| 12918 |
Rút gọn Ma Trận |
căn bậc ba của 3 , căn bậc ba của 24 |
, |
| 12919 |
Tìm Các Điểm Uốn |
1/5x^5-x^4-12x^3 |
|
| 12920 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5+m>-2 OR 2m<-20 |
OR |
| 12921 |
Ước Tính |
(2xy)^2(-3x^2)(4y^2) |
|
| 12922 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=0.5^x , x=-3 |
, |
| 12923 |
Giải x |
-1/3-1/12x=-1/2 |
|
| 12924 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(1/4x+6)^3 |
|
| 12925 |
Ước Tính |
i^17*i^30*i^6*i^19 |
|
| 12926 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((3pi)/2)-sin((17pi)/6) |
|
| 12927 |
Giải x |
y=9-7x , y=37 |
, |
| 12928 |
Giải a |
a/c+3=13 |
|
| 12929 |
Giải y |
82=1-3y^3 |
|
| 12930 |
Rút gọn |
(x+1)/(3x^2+6x)-(1-2x)/(3x^2+6x) |
|
| 12931 |
Rút gọn |
5x+6y-3(4y+2x)-8x |
|
| 12932 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x+y=1/3 2x-3y=8/3 |
|
| 12933 |
Cộng |
find the sum of 10x^2-10x-6 and x+6 |
find the sum of and |
| 12934 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3cos(pi)(x+1/2) |
|
| 12935 |
Ước Tính |
(3.0-19)/(3+3.0) |
|
| 12936 |
Tìm Tích Phân |
1/(x^2+2) |
|
| 12937 |
Ước Tính |
(-4-5)/(8-2) |
|
| 12938 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v |
căn bậc hai của 3-2v+17=20 |
|
| 12939 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x^2+6x-7 g(x)=-2x-3 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 12940 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-2 if x!=0; -6 if x=0 Find f(-1) |
Find |
| 12941 |
Vẽ Đồ Thị |
3y>=9/2x |
|
| 12942 |
Ước Tính |
(1/2-5/3)^2 |
|
| 12943 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của ( logarit tự nhiên của x)/x đối với x |
|
| 12944 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của tan(x)^2sec(x)^2 đối với x |
|
| 12945 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5b+3a-2a-10b |
|
| 12946 |
Giải x |
(2x-8)/(3x)+2/3=2 |
|
| 12947 |
Nhân |
6 căn bậc hai của 15y^4*2 căn bậc hai của 20y^2 |
|
| 12948 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x^2-x+12 g(x)=-3x-4 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 12949 |
Trừ |
9/12-2/4 |
|
| 12950 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-5/3x-6 2x-3y=-24 |
|
| 12951 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((x+1)(5x-3))/(x^2+3) |
|
| 12952 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
-x-y=1/2 |
|
| 12953 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x-1)/(x+2) |
|
| 12954 |
Rút gọn |
fourth root of 27* square root of 3* sixth root of 81^3 |
|
| 12955 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của tan(x)sec(x)^2 đối với x |
|
| 12956 |
Ước tính Hàm Số |
g(r)=25-3r |
|
| 12957 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^3+2 ; find f^-1(x) |
; find |
| 12958 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=6sin(pix-6)-6 |
|
| 12959 |
Phân Tích Nhân Tử |
27p^3-1/216-9/2p^2+1/4p |
|
| 12960 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3sin(-x/3) |
|
| 12961 |
Rút gọn |
(5y^3)(2y)(y^2) |
|
| 12962 |
Giải x |
(3x+2)÷5=31 |
|
| 12963 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của -4)(4+ căn bậc hai của -1) |
|
| 12964 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của căn bậc hai của x^7 |
|
| 12965 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
6(x-4y) |
|
| 12966 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+9)^3 ; find f^-1(x) |
; find |
| 12967 |
Rút gọn |
((6-x)/-9*(-2x)/(x^2-13x+42))÷((6x^2+42x)/(x^2-49)) |
|
| 12968 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
2x^3y^-3*2x^-1y^3 |
|
| 12969 |
Rút gọn |
5x^3y^3 căn bậc ba của 8x^9y^6 |
|
| 12970 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x(x-3)) |
|
| 12971 |
Rút gọn |
cube root of 7* cube root of 20* cube root of 14* cube root of 98 |
|
| 12972 |
Rút gọn |
(5x^2+25x)/2*(4x)/(x+5) |
|
| 12973 |
Nhân |
căn bậc hai của 3* căn bậc ba của 9 |
|
| 12974 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
|x|-3|x+1| |
|
| 12975 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4h^4)^4)/(4h^-8) |
|
| 12976 |
Trừ |
-5x^2+7x+1-8x^2+x-10 |
|
| 12977 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc bốn của x^6 |
|
| 12978 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x+7|+6=9 |
|
| 12979 |
Tìm dy/dx |
y=arctan(sin(x^2-6x)) |
|
| 12980 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
x+5x+x-3x |
|
| 12981 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (8x^6)/(y^-12) |
|
| 12982 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x^5-7x^4-5x^3+18x^2-1 at x=-1 |
at |
| 12983 |
Rút gọn |
2x+3(x-2)-3(x-6) |
|
| 12984 |
Tìm Tích Số |
a^4(3a^2-2a+1) |
|
| 12985 |
Rút gọn |
10 căn của x^15 |
|
| 12986 |
Giải x |
logarit cơ số 2x của 16=-2 |
|
| 12987 |
Giải x |
1 2/3÷x=2 7/9 |
|
| 12988 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của 8-6 |
|
| 12989 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Let f(x)=x^2-16 and g(x)=x+4 Find f/g and its domain. |
Let and Find and its domain. |
| 12990 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 5 |
|
| 12991 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
6m^3-14m^2+3/4 |
|
| 12992 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^x+e^(-x) |
|
| 12993 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
150deg |
degrees |
| 12994 |
Ước Tính |
30% of 20 |
of |
| 12995 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x) = căn bậc năm của x+2 ; find f^-1(x) |
; find |
| 12996 |
Rút gọn |
((2c^3d^5)/(5g^2))^5 |
|
| 12997 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(5x^2-45x+100)/(-4x^2+20x) |
|
| 12998 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc ba của 25ab^2*5 căn bậc ba của 5a^2b |
|
| 12999 |
Rút gọn |
(ab^2+ba^3)-(4a^3b-ab^2-5ab) |
|
| 13000 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(|2x|)/-6>-2 |
|