| 12801 |
Rút gọn |
2^3*5^-2 |
|
| 12802 |
Rút gọn |
(3^6)/(3^-4)*3^-1 |
|
| 12803 |
Rút gọn |
(cos(x)^2)/(tan(x))+(tan(x))/(sec(x)^2) |
|
| 12804 |
Chia |
((3/5)(2/5))÷(4/7) |
|
| 12805 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 16w^6)( căn bậc ba của 2w^6) |
|
| 12806 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-(x+2)^2+8 if x!=-5; 0 if x=-5 Find f(1) |
Find |
| 12807 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(0 độ )+cot(45 độ ) |
|
| 12808 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^3+3x^2 |
|
| 12809 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 144x^3+ căn bậc hai của 121x^3-x căn bậc hai của 36x |
|
| 12810 |
Ước Tính |
Evaluate (5^6)/(5^2) |
Evaluate |
| 12811 |
Giải y |
A=x+y+z |
|
| 12812 |
Tìm dy/dx |
y=(2x-1)(3x+5) |
|
| 12813 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(2 căn bậc hai của x+1) |
|
| 12814 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
15v+8w-9v-6v-2w |
|
| 12815 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+10x+8=x |
|
| 12816 |
Giải n |
căn bậc hai của 3n+1=5 |
|
| 12817 |
Ước Tính |
căn bậc hai của căn bậc bốn của 256 |
|
| 12818 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3x^2+1)/(x-1)+x=4+4/(x-1) |
|
| 12819 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=-1/6x^4+4x^3-36x^2 |
|
| 12820 |
Rút gọn |
(9x^2-y^2)÷(3x+y) |
|
| 12821 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 5x+2=10 |
|
| 12822 |
Tìm Tập Xác Định |
(a-2)/(8a)+(2a+5)/(8a)-(3-a)/(8a) |
|
| 12823 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7+x>=-8 |
|
| 12824 |
Tìm Tập Xác Định |
(a^3-b^3)/((a-b)^2)+(3ab)/(b-a) |
|
| 12825 |
Rút gọn |
-3i^26-11i^14+i^23+7i^11 |
|
| 12826 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+5x-11 g(x)=-2x+1 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 12827 |
Giải q |
m=(2q-5)/(q-3) |
|
| 12828 |
Rút gọn |
(-3/(x^5y^3))(4/(x^4y)) |
|
| 12829 |
Giải x |
- căn bậc hai của x-2+6=2 |
|
| 12830 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|3x|>6 |
|
| 12831 |
Tìm Độ Dốc |
(9,8) and (5,1) |
and |
| 12832 |
Rút gọn |
(x^2+11x+18)/(5-x)*(x^2-2x-15)/(x^2+12x+27)*(x^2+x-72)/(x^2+x-72) |
|
| 12833 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x+7<10x-1 |
|
| 12834 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
8+|4v-7|>=17 |
|
| 12835 |
Giải x |
6^x>80 |
|
| 12836 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(2x-3)(5x+1)=2x+2/5 |
|
| 12837 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 4a^2 |
|
| 12838 |
Giải x |
x^(2/3)-60=40 |
|
| 12839 |
Giải a |
a = square root of 3a+18 |
|
| 12840 |
Xác định nếu Đúng |
cot(theta)sin(theta)cos(theta)=1-sin(theta)^2 |
|
| 12841 |
Tìm Nguyên Hàm |
(3x-2)/((x-2)^2) |
|
| 12842 |
Rút gọn |
i^20*i^32*i^19 |
|
| 12843 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(2x-3)(5x+1)=2x+2/5 |
|
| 12844 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x^2-2x+4 g(x)=x+6 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 12845 |
Rút gọn |
(4h^3k^2)/7*(21hk^5)/2 |
|
| 12846 |
Rút gọn |
(3w^5)(-m)^4 |
|
| 12847 |
Tìm dy/dx |
2xy^3-x^3=y^2 |
|
| 12848 |
Giải x |
(10x)/(x+4)=(x^2)/(x+4)+3 |
|
| 12849 |
Giải n |
3( căn bậc bốn của 2n+6)-6=0 |
|
| 12850 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
7.2-3w<4.5 |
|
| 12851 |
Rút gọn |
5/6i-1/3i |
|
| 12852 |
Rút gọn |
((x^-1y^0)/(2xy^0))^-3 |
|
| 12853 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 12854 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+x)/(4x+4) |
|
| 12855 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=10 x-y>=2 y>2 |
|
| 12856 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(arccos(0)) |
|
| 12857 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
(1/3)^3=(1/27) |
|
| 12858 |
Rút gọn |
((3ab)/(4xy))÷(-(21a^2b)/(10x^2y)) |
|
| 12859 |
Vẽ Đồ Thị |
64-x^2=y^2 |
|
| 12860 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của 2x căn bậc hai của 4+x^2 đối với x |
|
| 12861 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+7x-1 g(x)=-2x-9 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 12862 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x>=2/(x+1) |
|
| 12863 |
Rút gọn |
(ab^4c^3)/(a^4b^7c^2) |
|
| 12864 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x+10 g(x)=3x^2+5x+14 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 12865 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8^(2y^3-3y^2)(y^2-y) đối với y |
|
| 12866 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
x^3-3x+2 , x+2 |
, |
| 12867 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-2/5x+8 x-y=-1 |
|
| 12868 |
Nhân |
3x(x^2-4)(5-3x) |
|
| 12869 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của xdx |
|
| 12870 |
Ước Tính |
(1+0.08/1)^(1/4)-1 |
|
| 12871 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-2x^4-16x^3-32x^2 |
|
| 12872 |
Giải x |
(x+1)/6=(x-1)/x |
|
| 12873 |
Rút gọn |
1/(12y^4)+(y-4)/(4y^5) |
|
| 12874 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(( căn bậc hai của 3)/2)÷(1/2) |
|
| 12875 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm X |
X/13+3>=4 |
|
| 12876 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=4(x+1)^3+8 |
|
| 12877 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-7x-50<=-1 AND -6x+70>-2 |
AND |
| 12878 |
Rút gọn |
a-(5b-(a-(3b-2c)+c-(a-2b-c))) |
|
| 12879 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-4pirad |
radians |
| 12880 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+7y>5 and 3x-y<=2 |
and |
| 12881 |
Rút gọn |
(-243/8)^(-2/5) |
|
| 12882 |
Vẽ Đồ Thị |
y = natural log of 3x+4+3 |
|
| 12883 |
Ước Tính |
2+3+4=5+4 |
|
| 12884 |
Rút Gọn Căn Thức |
4 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 12 |
|
| 12885 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-(1/3)^(x+4) |
|
| 12886 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
-5/2 logarit aric cơ số 2 của 4-4 logarit cơ số 2 của x+3/2 logarit cơ số 2 của y |
|
| 12887 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-1/2 |
|
| 12888 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2e^( căn bậc hai của x) |
|
| 12889 |
Tìm Tích Số |
2x(3x^2-5) |
|
| 12890 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân từ 0 đến 1 của (x^2+1)e^(-x) đối với x |
|
| 12891 |
Trừ |
0--10 |
|
| 12892 |
Rút gọn |
(16x)÷2xy |
|
| 12893 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x=3y+11 2x-3y=16 |
|
| 12894 |
Rút gọn |
(-4b+15-7k)-(6+4b-2k) |
|
| 12895 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 30)/11,1/11) |
|
| 12896 |
Giải v |
-2v+14v+3=8v+27 |
|
| 12897 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 9)/( căn bậc ba của 6) |
|
| 12898 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=4/(x^2-3x+2) |
|
| 12899 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 81/((yz)^5) |
|
| 12900 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=-7y+34 x+7y=32 |
|