| 12301 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
When m=0 and n=12 ; the value of the expression 10m+10n is |
When and ; the value of the expression is |
| 12302 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x/( căn bậc hai của x-25) |
|
| 12303 |
Giải Hệ chứa Equations |
2y+x=-15 x=3y |
|
| 12304 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=4/(1-2 logarit tự nhiên của x) |
|
| 12305 |
Giải p |
p = square root of 2-p |
|
| 12306 |
Giải y |
y=5*2^0 |
|
| 12307 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x+3)/((x-1)(x+3)) |
|
| 12308 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x-3<=y y-1<1/2x |
|
| 12309 |
Giải x |
1-(4-(5-x))=3x-(4+x) |
|
| 12310 |
Rút gọn |
(-12n^7p^5(n^2p^4))/(36n^6p^7) |
|
| 12311 |
Giải x |
|3x-1|=2|3-x| |
|
| 12312 |
Tìm dy/dx |
y=3^(4x) |
|
| 12313 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4t)^4)/(5t) |
|
| 12314 |
Giải z |
8/z-z=4 |
|
| 12315 |
Tìm BCNN |
y^2+2y-24 , y^2-16 , 2y |
, , |
| 12316 |
Vẽ Đồ Thị |
(2,45 độ ) |
|
| 12317 |
Chứng mình Đẳng Thức |
căn bậc ba của 6/7=( căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 7) |
|
| 12318 |
Rút gọn |
(r^(2/5)s)^5 |
|
| 12319 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=arctan(x+1) |
|
| 12320 |
Rút gọn |
(2/3c^4d^-5)*(3c^2d)^3 |
|
| 12321 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+4y=36 y=-1/2x+8 |
|
| 12322 |
Giải x |
(4x)/(5x)=(4x+8)/(6x-10) |
|
| 12323 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
165deg |
degrees |
| 12324 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-8x-9 ; find f(-3) |
; find |
| 12325 |
Nhân |
(-3x+21)/(-2x-4)*(x^2-16)/(x-7) |
|
| 12326 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6- căn bậc hai của 3)/(2+ căn bậc hai của 7) |
|
| 12327 |
Rút gọn |
arcsin(cos(-pi/4)) |
|
| 12328 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x^2e^x |
|
| 12329 |
Rút gọn |
(x^2-3)-(-7x^2+4x+2) |
|
| 12330 |
Rút gọn |
(x+5)/(x^3-25x)*(2x^3-11x^2+5x) |
|
| 12331 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-5x^3+4x^2-16x^2+80x-64 |
|
| 12332 |
Giải n |
1/2n+3<5 |
|
| 12333 |
Rút Gọn Căn Thức |
7/(8 căn bậc hai của 7) |
|
| 12334 |
Giải x |
2(4x+5)-3=5x(2+1) |
|
| 12335 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3* logarit cơ số 2 của p+7* logarit cơ số 2 của q |
|
| 12336 |
Giải x |
(x+2)/(x-2)=(2x+4)/(x+1) |
|
| 12337 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 12338 |
Ước Tính |
-( căn bậc hai của 2)/2*2/( căn bậc hai của 2) |
|
| 12339 |
Tìm Tích Số |
(x^2-4x+16)(x+4) |
|
| 12340 |
Giải b |
(1+ căn bậc hai của 3i)^2=a+ib |
|
| 12341 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5-x<2(x-3)+5 |
|
| 12342 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của x^6 |
|
| 12343 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/3 căn bậc hai của x-2 |
|
| 12344 |
Giải x |
6cos(x)-1=2 |
|
| 12345 |
Rút gọn |
12/(4-2 căn bậc hai của 2) |
|
| 12346 |
Rút gọn |
(6x+21)/(x^2+5x+4)-5/(x+1) |
|
| 12347 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=0 x<=0 y>=-x-1 |
|
| 12348 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 15+ căn bậc hai của 5)/(2+ căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 2))^2 |
|
| 12349 |
Tìm Thương Số |
(x^2-3x-18)÷(x-6) |
|
| 12350 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^3+6a^2b+3a^2+6ab |
|
| 12351 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/( căn bậc hai của 5x) |
|
| 12352 |
Giải m |
3(-8m-15)-15=20-20m |
|
| 12353 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5=(3+ căn bậc hai của 9-4y)/2 |
|
| 12354 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=-2(x-3)(x-11) |
|
| 12355 |
Rút gọn |
(1+i)^5(1-i)^5 |
|
| 12356 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 1/81 |
|
| 12357 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 16x^12 |
|
| 12358 |
Giải b |
2/3-5x=bx+1/3 |
|
| 12359 |
Rút gọn |
(3x^5)(4x^(5/6)) |
|
| 12360 |
Tìm ƯCLN |
11ab+32ab |
|
| 12361 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4/3x-3 y=1 |
|
| 12362 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(7x^8+8x^4+x^2)/x |
|
| 12363 |
Rút gọn |
(18÷2*3)/(5-2) |
|
| 12364 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6x-4x^4+5^7 |
|
| 12365 |
Xác Định Dãy |
0 , 1/4 , 1/2 |
, , |
| 12366 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 50 của (5i-2)(i+3) |
|
| 12367 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
-4n^2+6n-16=-5n^2 |
|
| 12368 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3sec(3x)+2 |
|
| 12369 |
Ước Tính |
7/3*(2/3-2/9) |
|
| 12370 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 2)/3,1/3) |
|
| 12371 |
Ước Tính |
((6.67*10^-11)(5.97*10^24))/((6.38*10^6)^2) |
|
| 12372 |
Giải a |
a+3 1/2=-1 1/9 |
|
| 12373 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=16-4y and 3x+4y=8 |
and |
| 12374 |
Ước Tính |
1/5(15+10k) |
|
| 12375 |
Cộng |
(9y+2)/(3y^2-2y-8)+7/(3y^2+y-4) |
|
| 12376 |
Ước Tính |
((-6)^-5)/(3^-2) |
|
| 12377 |
Giải A |
P=0.006A^2-0.02A+120 |
|
| 12378 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của sin(x)^3cos(x) đối với x |
|
| 12379 |
Giải X |
4X+Y=9 |
|
| 12380 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=5e^x-2x^4 |
|
| 12381 |
Trừ Bằng Cách Sử Dụng Phép Trừ Dài |
1450-521 |
|
| 12382 |
Giải x |
2(3x+4y)=4x+12y |
|
| 12383 |
Tìm dy/dx |
y=arcsin(1/( căn bậc hai của x)) |
|
| 12384 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(2x)/3+(3x)/2 |
|
| 12385 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3(2x-y)=24 -6x+8y=-14 |
|
| 12386 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
a^3-4a^2+4a=0 |
|
| 12387 |
Trừ |
-6x^2-2x+5-2x^2+8 |
|
| 12388 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc hai của căn bậc ba của 64 |
|
| 12389 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=x+7 and g(x)=3x-5 ; what is (f+g)(x) ? |
If and ; what is ? |
| 12390 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc ba của 9-x^2 |
|
| 12391 |
Giải b |
-165=-3-6b^3 |
|
| 12392 |
Giải x |
3/2=(-7x+9)/(3x) |
|
| 12393 |
Giải R |
V = square root of (GM)/R |
|
| 12394 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-2x+6 3y-x+3=0 |
|
| 12395 |
Giải x |
-7+((4x+2)/2)=8 |
|
| 12396 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2=4x+5 |
|
| 12397 |
Giải y |
y=1/4(4)^x for x=3/2 |
for |
| 12398 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 5)^3 |
|
| 12399 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-270deg |
degrees |
| 12400 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=7x(x-1)^6 |
|